Chevrolet Cruze II

Chevrolet Cruze II (2016–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 20 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: J400 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.450–4.670 mm TC | 4.510–4.681 mm |
| Chiều rộng | 1.790–1.800 mm TC | 1.788–1.797 mm |
| Chiều cao | 1.460–1.470 mm TC | 1.477 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.700 mm TC | 2.685 mm |
| Vệt bánh trước | 1.560 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.550 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.250–1.312 kg TC | 1.366–1.576 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 283–538 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 2.662–2.690 L EPA | – |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2017–2019: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
333 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2019. 29 vụ tai nạn · 10 vụ cháy · 15 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong
- Động cơ 105
- Hộp số và hệ truyền động 69
- Hệ thống điện 50
- Phanh 33
- Hệ thống nhiên liệu 21
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 20 phiên bản của Chevrolet Cruze II
Hiển thị tất cả 20 phiên bản
Hoa Kỳ 9 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2019SIDI; Stop-Start · SIDI | 1,4 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 31–33 MPG (7,1–7,6 L/100 km) EPA | 167–178 g/km |
| 2019SIDI | 1,4 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 33 MPG (7,1 L/100 km) EPA | 166 g/km |
| 2016–2019SIDI | 1,4 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 32–34 MPG (6,9–7,4 L/100 km) EPA | 162–172 g/km |
| 2017–2019 | 1,6 L | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | Dẫn động cầu trước | 35–37 MPG (6,4–6,7 L/100 km) EPA | 171–193 g/km |
| 2016–2018SIDI | 1,4 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 31–32 MPG (7,4–7,6 L/100 km) EPA | 170–178 g/km |
| 2017–2018 | 1,6 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 35–37 MPG (6,4–6,7 L/100 km) EPA | 169–180 g/km |
| 2016–2017SIDI · SIDI; Stop-Start | 1,4 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 34 MPG (6,9 L/100 km) EPA | 165 g/km |
| 2016 | 1,4 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 33 MPG (7,1 L/100 km) EPA | 170 g/km |
| 2016 | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 29 MPG (8,1 L/100 km) EPA | 192 g/km |
Canada 11 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2019Compact · Mid-size | 1,4 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,3–7,5 L/100 km 5 chu kỳ | 172–176 g/km |
| 2016–2019Mid-size | 1,4 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 7,5–7,8 L/100 km 5 chu kỳ | 175–184 g/km |
| 2018–2019Mid-size | 1,6 L | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 6,6 L/100 km 5 chu kỳ | 178 g/km |
| 2017–2019Compact | 1,6 L | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 6,4–6,5 L/100 km 5 chu kỳ | 172–175 g/km |
| 2016–2018Compact | 1,4 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 6,8–7,2 L/100 km 5 chu kỳ | 159–169 g/km |
| 2016–2018Compact | 1,4 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1–7,4 L/100 km 5 chu kỳ | 167–173 g/km |
| 2016–2018Mid-size | 1,4 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1–7,8 L/100 km 5 chu kỳ | 167–182 g/km |
| 2017–2018Compact | 1,6 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,3 L/100 km 5 chu kỳ | 169–170 g/km |
| 2018Mid-size | 1,6 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 6,7 L/100 km 5 chu kỳ | 180 g/km |
| 2016Mid-size | 1,8 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 8,8 L/100 km 5 chu kỳ | 207 g/km |
| 2016Mid-size | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,1 L/100 km 5 chu kỳ | 190 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





