Caterham Seven

Caterham Seven
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 19 phiên bản của Caterham Seven (2010–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
0,7 L đến 2,0 L
Công suất
59 kW (80 PS) đến 177 kW (241 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
4,8 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
3.342

Caterham Seven là xe gì?

Caterham Seven là xe thể thao mui trần 2 chỗ trọng lượng nhẹ, có bánh trước lộ thiên. Đây là mẫu xe chủ lực của Caterham, được phát triển quanh một ý tưởng đơn giản: giữ cho chiếc xe nhẹ và phản hồi trực tiếp để người lái cảm nhận rõ sự kết nối với mặt đường. Bố cục nhỏ gọn, tối giản phù hợp với những ai yêu thích cảm giác lái cuốn hút và chấp nhận khả năng che chắn thời tiết cũng như không gian hành lý hạn chế.

Seven khởi đầu là một mẫu xe của Lotus, do Colin Chapman thiết kế và lần đầu được sản xuất vào năm 1957. Năm 1973, Caterham tiếp quản quyền sản xuất và phát triển mẫu xe này, duy trì triết lý trọng lượng nhẹ ban đầu đồng thời cải tiến xe theo thời gian.

Các thế hệ Caterham Seven

Thế hệ được liệt kê là Series 3, hay S3, ra mắt từ năm 1974 và vẫn được sản xuất đến nay. Trong suốt thời gian dài đó, Caterham vẫn giữ công thức quen thuộc của Seven với kiểu dáng mui trần, trọng lượng nhẹ, đồng thời phát triển động cơ và các phiên bản.

Động cơ và công suất

Trong số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu từ năm 2010 đến 2025, Seven xuất hiện với động cơ xăng dung tích từ 0.7 đến 2.0 lít. Công suất dao động từ 59 kW (80 PS) đến 176 kW (239 PS), tạo nên dải lựa chọn rộng mà vẫn giữ được đặc tính nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ.

Các phiên bản có số lượt đăng ký cao nhất gồm mẫu động cơ xăng 0.7 lít công suất 59 kW (80 PS), được ghi nhận từ năm 2014 đến 2018, và các mẫu động cơ xăng 1.6 lít công suất 100 kW (136 PS), được ghi nhận trong năm 2020 và 2021.

Mức tiêu thụ nhiên liệu, CO₂ và các thị trường

Trong số 53 phiên bản, Seven ghi nhận 3.342 lượt đăng ký tại EU từ năm 2010 đến 2025. Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là 4,8 L/100 km theo phép thử WLTP. Kết quả WLTP tại châu Âu sử dụng quy trình khác với xếp hạng EPA của Hoa Kỳ và kết quả theo phép thử 5 chu kỳ của Canada, vì vậy các số liệu ở những thị trường này không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu châu Âu phản ánh số lượt đăng ký trong Khu vực Kinh tế châu Âu. Lịch sử và bản sắc của Caterham vẫn gắn bó mật thiết với Seven, mẫu xe thể thao trọng lượng nhẹ của Anh.

Câu hỏi và trả lời

Caterham Seven thuộc loại xe nào?

Đây là xe thể thao mui trần 2 chỗ trọng lượng nhẹ, có bánh trước lộ thiên.

Thế hệ nào của Caterham Seven được liệt kê?

Series 3, hay S3, ra mắt từ năm 1974 và vẫn được sản xuất đến nay.

Số liệu tại EU liệt kê động cơ và công suất nào của Seven?

Số liệu EU liệt kê động cơ xăng dung tích từ 0.7 đến 2.0 lít, với công suất từ 59 kW (80 PS) đến 176 kW (239 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 4,8 L/100 km theo phép thử WLTP.

Seven Series 3 (từ 1974)

Caterham Seven Series 3
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: S3 · Tài liệu tham khảo: caterhamcars.com, en.wikipedia.org, pistonheads.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.150–3.380 mm · Khối lượng không tải 470–600 kg · Tốc độ tối đa 170–240 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 90,3% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Liên minh Châu Âu 19 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–20252,0 L127 kW (173 PS)Xăng6,6–6,7 L/100 km WLTP148 g/km–244
20252,0 L168 kW (228 PS)Xăng7,8 L/100 km WLTP176 g/km–31
2023–20252,0 L128 kW (174 PS)Xăng6,5 L/100 km WLTP148 g/km–73
2022–20250,7 L62 kW (84 PS)Xăng4,8 L/100 km WLTP109 g/km–88
20242,0 L167 kW (227 PS)Xăng7,8 L/100 km WLTP172 g/km–10
2022–20230,7 L63 kW (86 PS)Xăng4,8 L/100 km WLTP110–113 g/km–31
2021–20221,6 L100 kW (136 PS)Xăng8,2–8,3 L/100 km WLTP145–146 g/km–338
20222,0 L177 kW (241 PS)Xăng8,6 L/100 km WLTP193 g/km–30
2021–20222,0 L176 kW (239 PS)Xăng6,4–6,6 L/100 km WLTP191 g/km233 km30
20212,0 L177 kW (241 PS)Xăng–191 g/km–34
2015–20201,6 L100 kW (136 PS)Xăng–144–162 g/km–711
2013–20202,0 L176 kW (239 PS)Xăng–179–206 g/km–338
2014–20202,0 L177 kW (241 PS)Xăng–179–204 g/km–120
2014–20180,7 L59 kW (80 PS)Xăng–114 g/km–278
2011–20172,0 L127 kW (173 PS)Xăng–185–206 g/km–372
2011–20151,6 L85 kW (116 PS)Xăng–153–157 g/km–352
20102,0 L–Xăng–188 g/km–162
20101,6 L–Xăng–150 g/km–88
20102,3 L–Xăng–261 g/km–12

Các đợt triệu hồi Caterham Seven

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Caterham Seven từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bướm ga có thể bị kẹt khi động cơ nóng2013–2015
  • Bu-lông cố định bàn đạp ga có thể bị lỏng2013–2014
  • Bu-lông thanh răng lái có thể bị gãy2013
  • Đường ống phanh sau có thể bị bóp bẹp và hỏng2011–2012
  • Pít-tông kẹp phanh sau có thể bị kẹt2011

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.