Caterham Seven Series 3

Caterham Seven Series 3
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Caterham Seven Series 3 (từ 1974): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 19 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: S3

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.150–3.380 mm RDW–
Chiều rộng1.470–1.580 mm RDW–
Chiều cao1.090 mm RDW–
Chiều dài cơ sở2.220–2.310 mm RDW–
Vệt bánh trước1.220–1.505 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.301–1.509 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải470–600 kg RDW440–560 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành570–700 kg RDW–
Tổng khối lượng xe733–875 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi2 RDW–
Số cửa2 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa170–240 km/h RDW160–250 km/h
Mô-men xoắn116–206 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/45R15, 185/60R14, 185/55R13, 215/55R13

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên90,3% (89,3–91,2)69,2%3.841

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo11,6%41,6%
Đèn và hệ thống điện8,2%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ7,0%17,1%
Phanh6,5%36,4%
Lốp xe5,4%31,2%
Hệ thống lái4,2%7,7%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 19 phiên bản của Caterham Seven Series 3

Hiển thị tất cả 19 phiên bản

Liên minh Châu Âu 19 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023–20252,0 L127 kW (173 PS)Xăng6,6–6,7 L/100 km WLTP148 g/km–244
20252,0 L168 kW (228 PS)Xăng7,8 L/100 km WLTP176 g/km–31
2023–20252,0 L128 kW (174 PS)Xăng6,5 L/100 km WLTP148 g/km–73
2022–20250,7 L62 kW (84 PS)Xăng4,8 L/100 km WLTP109 g/km–88
20242,0 L167 kW (227 PS)Xăng7,8 L/100 km WLTP172 g/km–10
2022–20230,7 L63 kW (86 PS)Xăng4,8 L/100 km WLTP110–113 g/km–31
2021–20221,6 L100 kW (136 PS)Xăng8,2–8,3 L/100 km WLTP145–146 g/km–338
20222,0 L177 kW (241 PS)Xăng8,6 L/100 km WLTP193 g/km–30
2021–20222,0 L176 kW (239 PS)Xăng6,4–6,6 L/100 km WLTP191 g/km233 km30
20212,0 L177 kW (241 PS)Xăng–191 g/km–34
2015–20201,6 L100 kW (136 PS)Xăng–144–162 g/km–711
2013–20202,0 L176 kW (239 PS)Xăng–179–206 g/km–338
2014–20202,0 L177 kW (241 PS)Xăng–179–204 g/km–120
2014–20180,7 L59 kW (80 PS)Xăng–114 g/km–278
2011–20172,0 L127 kW (173 PS)Xăng–185–206 g/km–372
2011–20151,6 L85 kW (116 PS)Xăng–153–157 g/km–352
20102,0 L–Xăng–188 g/km–162
20101,6 L–Xăng–150 g/km–88
20102,3 L–Xăng–261 g/km–12

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.