PGO Speedster II

PGO Speedster II
Ảnh: Thesupermat / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của PGO Speedster II (2010–2016) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2016
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,0 L
Công suất
103 kW (140 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
114

PGO Speedster II là xe gì?

Speedster II là mẫu xe thể thao 2 chỗ của Pháp, có thân xe mui trần và kiểu dáng bo tròn lấy cảm hứng cổ điển. Mẫu xe này định hình trọng tâm của PGO vào các dòng xe thể thao sản xuất số lượng nhỏ. Sau đó, Cévennes mang đến cách tiếp cận hiện đại hơn với kiểu roadster mui trần, còn Hemera bổ sung một mẫu coupé vào dải sản phẩm.

PGO giới thiệu Speedster II như một mẫu xe mới trước khi xe được phê duyệt kiểu loại và những chiếc xe đầu tiên được giao. Các mẫu xe ra đời sau vẫn giữ thân xe uốn lượn đặc trưng của thương hiệu, đồng thời có những kiểu dáng khác nhau.

Thế hệ Speedster II

Lịch sử mẫu xe ghi nhận một thế hệ, kéo dài từ 2002 đến 2018. Speedster II là mẫu roadster mui trần của PGO; Cévennes mang đến một thiết kế xe mui trần khác, còn Hemera có thân xe coupé kín.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu (EEA) bao gồm các phiên bản Speedster II động cơ xăng từ 2010 đến 2016. Phiên bản riêng lẻ có số lượt đăng ký cao nhất là bản động cơ xăng 2.0 lít, công suất 103 kW (140 PS), với 60 lượt đăng ký trong năm 2011. Một phiên bản động cơ xăng 1.6 lít, công suất 135 kW (184 PS), cũng xuất hiện với 20 lượt đăng ký trong năm 2016. Tổng cộng có 114 lượt đăng ký.

Không có số liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ để cung cấp tại đây.

Speedster II được bán ở đâu?

Speedster II xuất hiện trong số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu (EEA) từ 2010 đến 2016. Các phiên bản được liệt kê sử dụng động cơ xăng.

Câu hỏi và trả lời

PGO Speedster II thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu xe thể thao 2 chỗ của Pháp, có thân xe mui trần và kiểu dáng lấy cảm hứng cổ điển.

Thế hệ Speedster II được bán trong thời gian nào?

Thế hệ đầu tiên được liệt kê có thời gian sản xuất từ 2002 đến 2018.

Các mức công suất nào được liệt kê?

Phiên bản động cơ xăng 2.0 lít có công suất 103 kW (140 PS); phiên bản 1.6 lít có công suất 135 kW (184 PS).

Có số liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂ không?

Không có số liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ để cung cấp tại đây.

Speedster II first generation (2002–2018)

PGO Speedster II first generation
Ảnh: Thesupermat / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: fr.wikipedia.org, autoscout24.de

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20161,6 L135 kW (184 PS)Xăng172–174 g/km32
20112,0 L103 kW (140 PS)Xăng192 g/km60
20102,0 L–Xăng192 g/km22

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.