Morgan Plus 4

Morgan Plus 4
Ảnh: Ramgeis / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 19 phiên bản của Morgan Plus 4 (2010–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
2,0 L đến 2,0 L
Công suất
106 kW (144 PS) đến 258 kW (351 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,2 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,3 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
4.555

Morgan Plus 4 là gì?

Morgan Plus 4 là mẫu xe thể thao mui trần hai chỗ ngồi của Anh với kiểu dáng roadster cổ điển. Từ lâu, xe nằm ở phân khúc cao hơn mẫu 4/4 có thân xe hẹp hơn trong dải sản phẩm truyền thống của Morgan, kết hợp thiết kế quen thuộc với động cơ bốn xi-lanh. Morgan đã chế tạo những chiếc xe thủ công tại Malvern từ năm 1909.

Mẫu xe trước đây được gọi là Plus 4; người kế nhiệm của nó, ra mắt vào năm 2020, có tên là Plus Four. Thế hệ Plus 4 kéo dài từ năm 2010 đến 2020, trong khi Plus Four được sản xuất từ năm 2020 đến nay.

Các thế hệ Plus 4

Thế hệ Plus 4 kéo dài từ năm 2010 đến 2020. Mẫu Plus Four nối tiếp sau đó sử dụng nền tảng CX-Generation của Morgan, mang lại cấu trúc nền tảng mới trong khi vẫn giữ nguyên hình dáng truyền thống của mẫu xe.

Động cơ, công suất và mức tiết kiệm nhiên liệu chính thức

Tại EU, Plus 4 và Plus Four sử dụng động cơ xăng 2.0 lít, với công suất từ 106 kW (144 PS) đến 190 kW (258 PS). Số liệu tại Vương quốc Anh trải dài từ 115 kW (156 PS) đến 258 kW (351 PS). Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất được liệt kê là 6,4 L/100 km theo số liệu WLTP của EU và 6,2 L/100 km theo số liệu WLTP của Vương quốc Anh. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi theo điều kiện lái xe.

Có 4.555 lượt đăng ký tại EU. Trong số các mục ghi nhận nhiều lượt đăng ký nhất là các phiên bản động cơ xăng 2.0 lít công suất 115 kW (156 PS), được ghi nhận vào năm 2016 và 2019.

Plus 4 được bán ở đâu?

Plus 4 và Plus Four xuất hiện trong số liệu đăng ký của EU giai đoạn 2010–2025 và số liệu VCA của Vương quốc Anh giai đoạn 2010–2026. Danh sách của EU bao gồm 20 phiên bản và danh sách của Vương quốc Anh bao gồm 12 phiên bản. Các con số tiêu thụ sử dụng chuẩn WLTP ở cả hai thị trường. Plus Four được sản xuất từ năm 2020.

Câu hỏi và trả lời

Sự khác biệt giữa Plus 4 và Plus Four là gì?

Plus 4 đề cập đến thế hệ kéo dài từ năm 2010 đến 2020. Mẫu Plus Four thuộc thế hệ CX-Generation nối tiếp từ năm 2020.

Plus 4 có động cơ và công suất nào?

Các phiên bản được liệt kê tại EU và Vương quốc Anh sử dụng động cơ xăng 2.0 lít. Công suất tại EU dao động từ 106 kW (144 PS) đến 190 kW (258 PS); số liệu tại Vương quốc Anh dao động từ 115 kW (156 PS) đến 258 kW (351 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Plus 4 là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được liệt kê là 6,4 L/100 km theo số liệu WLTP của EU và 6,2 L/100 km theo số liệu WLTP của Vương quốc Anh.

Plus 4 được bán ở đâu?

Các thị trường được liệt kê là Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Plus 4 Plus 4 (2010–2020)

Morgan Plus 4 Plus 4
Ảnh: Rutger van der Maar / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: morgan-motor.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.900 mm · Khối lượng không tải 900–1.000 kg · Tốc độ tối đa 210 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 93,0% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Plus 4 Plus Four (từ 2020)

Morgan Plus 4 Plus Four
Ảnh: Ramgeis / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: CX-Generation · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, morgan-motor.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.700–3.840 mm · Khối lượng không tải 1.015–1.019 kg · Tốc độ tối đa 240 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 11 phiên bản

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20252,0 L190 kW (258 PS)Xăng6,3–7,1 L/100 km WLTP146–163 g/km579
20212,0 L190 kW (258 PS)Xăng6,8 L/100 km WLTP161 g/km10
20202,0 L115 kW (156 PS)Xăng–194 g/km166
20202,0 L190 kW (258 PS)Xăng–156 g/km148
20202,0 L190 kW (258 PS)Xăng–156 g/km14

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–20262 seat open top roadster Standard exhaust · 2 seat open top roadster Sports exhaust2,0 L190 kW (258 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,3 L/100 km WLTP165 g/km
2025–20262 seat open top roadster Standard exhaust · 2 seat open top roadster Sports exhaust2,0 L190 kW (258 PS)XăngTự động 8 cấp6,2 L/100 km WLTP142 g/km
20242 seat open top roadster2,0 L258 kW (351 PS)XăngTự động 8 cấp7,0 L/100 km WLTP159 g/km
20242 seat open top roadster2,0 L258 kW (351 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,3 L/100 km WLTP165 g/km
2020–20232 seat open top roadster2,0 L190 kW (258 PS)XăngTự động 8 cấp7,0 L/100 km WLTP159 g/km
2020–20232 seat open top roadster2,0 L190 kW (258 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,3 L/100 km WLTP165 g/km

Các đợt triệu hồi Morgan Plus 4

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Morgan Plus 4 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Phớt xi lanh chính phanh có thể lão hóa sớm2019–2022

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.