BYD Seal U

BYD Seal U
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 15 phiên bản của BYD Seal U (2023–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2023–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L đến 1,5 L
Công suất
65 kW (88 PS) đến 270 kW (367 PS)
Nhiên liệu
Plug-in hybrid, Điện, Hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
0,4 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
0,6 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
68.775

BYD Seal U là gì?

Seal U là một mẫu SUV dành cho gia đình thuộc dòng Ocean của BYD, sở hữu khoang cabin rộng rãi và kiểu dáng thực dụng cho những chuyến đi hàng ngày. Mẫu xe này nằm cùng dải sản phẩm tại châu Âu của BYD với Seal và Dolphin. Thế hệ đầu tiên, mã CE, được liệt kê tại châu Âu từ năm 2024 cho đến nay.

Động cơ và công suất

Dải sản phẩm tại châu Âu bao gồm các phiên bản hybrid cắm sạc và thuần điện, cũng như các mục hybrid và xăng trong số liệu đăng ký. Dung tích động cơ được liệt kê là 1.5 lít, và công suất dao động từ 65 kW (88 PS) đến 270 kW (367 PS). Phiên bản hybrid cắm sạc có thể sử dụng năng lượng điện cho một phần hành trình; phiên bản thuần điện chạy hoàn toàn bằng năng lượng pin.

BYD Seal U tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Trong số liệu đăng ký chính thức của EU cho giai đoạn 2023–2025, mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 0,4 L/100 km đối với các phiên bản chạy xăng, diesel hoặc hybrid theo WLTP. Mức thấp nhất của phiên bản hybrid cắm sạc là 0,6 L/100 km theo WLTP, một kết quả tính theo trọng số giả định rằng xe chạy điện trong một phần hành trình. Tổng số đăng ký tại EU là 68.775. Nhóm được liệt kê nhiều nhất là phiên bản hybrid cắm sạc 1.5 lít công suất 72 kW (98 PS), với 40.463 lượt đăng ký trong năm 2025.

Seal U được bán ở đâu?

Câu chuyện tại châu Âu của Seal U bắt đầu khi mẫu xe này ra mắt như một mẫu SUV gia đình rộng rãi thuộc dòng Ocean của BYD. Dải sản phẩm bao gồm cả phiên bản thuần điện và hybrid cắm sạc, mang lại cho mẫu xe hai cách tiếp cận việc lái xe hàng ngày.

Câu hỏi và trả lời

Seal U thế hệ đầu tiên có mặt tại châu Âu khi nào?

Thế hệ đầu tiên của xe, mã CE, được liệt kê từ năm 2024 cho đến nay.

Những mức công suất nào được liệt kê cho Seal U?

Các phiên bản tại châu Âu trải dài từ 65 kW (88 PS) đến 270 kW (367 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu hybrid cắm sạc chính thức thấp nhất là bao nhiêu?

Đó là 0,6 L/100 km theo chuẩn WLTP, một con số tính trọng số giả định rằng một phần quãng đường lái xe sử dụng năng lượng điện.

Seal U first generation (từ 2024)

BYD Seal U first generation
Ảnh: User3204 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: CE · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: media.byd.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.780–4.790 mm · Khối lượng không tải 1.915–2.122 kg · Tốc độ tối đa 170–180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Liên minh Châu Âu 14 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–20251,5 L72 kW (98 PS)Plug-in hybrid0,7–1,7 L/100 km WLTP17,8–19,3 kWh/100 km WLTP16–21 g/km77–94 km44.371
2024–20251,5 L96 kW (131 PS)Plug-in hybrid1,2–2,4 L/100 km WLTP20,3–21,5 kWh/100 km WLTP26 g/km70 km9.345
2024–2025Động cơ điện160 kW (218 PS)Điện20,0–22,2 kWh/100 km WLTP0 g/km461–479 km9.531
2024–2025Động cơ điện70 kW (95 PS)Điện20,5 kWh/100 km WLTP0 g/km500 km2.146
20251,5 L72 kW (98 PS)Hybrid0,4 L/100 km WLTP127 g/km–1.773
2024–20251,5 L145 kW (197 PS)Plug-in hybrid0,6–0,9 L/100 km WLTP17,6–18,8 kWh/100 km WLTP14–21 g/km77–100 km610
2024–2025Động cơ điện65 kW (88 PS)Điện19,9 kWh/100 km WLTP0 g/km420 km286
20251,5 L–Hybrid5,8 L/100 km WLTP157 g/km–171
20251,5 L270 kW (367 PS)Plug-in hybrid1,0 L/100 km WLTP20,0 kWh/100 km WLTP25 g/km70 km104
2024–20251,5 L150 kW (204 PS)Plug-in hybrid1,1–1,2 L/100 km WLTP20,6–20,9 kWh/100 km WLTP25–26 g/km70 km133
20251,5 L–Xăng5,8 L/100 km WLTP125 g/km–17
20251,5 L96 kW (131 PS)Plug-in hybrid1,8 L/100 km WLTP20,6 kWh/100 km WLTP40 g/km70 km17
20241,5 L72 kW (98 PS)Xăng6,4 L/100 km WLTP147 g/km–140
20241,5 L96 kW (131 PS)Hybrid5,9 L/100 km WLTP167 g/km–120

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2023Động cơ điện160 kW (218 PS)Điện20,5 kWh/100 km WLTP0 g/km500 km11

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.