Jaecoo Jaecoo 7

Jaecoo Jaecoo 7
Ảnh: Harvey Bold / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 8 phiên bản của Jaecoo Jaecoo 7 (2024–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,5 L đến 1,6 L
Công suất
105 kW (143 PS) đến 165 kW (224 PS)
Nhiên liệu
Plug-in hybrid, Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,5 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,8 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
0,9 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Vương quốc Anh)
6,0 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
25.776

Jaecoo 7 là xe gì?

Jaecoo 7 là mẫu SUV 5 cửa thuộc thương hiệu Jaecoo của Chery, sở hữu dáng xe đứng cùng phong cách thiết kế mạnh mẽ. Đây là mẫu xe đầu tiên của thương hiệu và nằm phía trên dòng Jaecoo 5 nhỏ hơn trong dải sản phẩm.

Thế hệ đầu tiên bắt đầu từ năm 2024 và vẫn tiếp tục sản xuất cho đến nay. Xe còn được biết đến với các mã nội bộ T1EJ và T1X. Vóc dáng cao ráo và các chi tiết vuông vức mang lại cho xe một diện mạo rất đặc trưng.

Động cơ và công suất

Dải sản phẩm tại EU bao gồm các phiên bản động cơ xăng, hybrid và hybrid sạc điện (plug-in hybrid), với dung tích động cơ từ 1.5 đến 1.6 lít. Công suất chính thức dao động từ 105 kW (143 PS) đến 108 kW (147 PS).

Tại Vương quốc Anh, các động cơ được liệt kê cũng có dung tích từ 1.5 đến 1.6 lít. Các phiên bản xăng, hybrid và hybrid sạc điện đều có mặt, với công suất từ 108 kW (147 PS) đến 165 kW (224 PS).

Jaecoo 7 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Tại EU, mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê cho các phiên bản xăng, dầu diesel hoặc hybrid là 5,8 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP. Con số tính toán trọng số chính thức của phiên bản hybrid sạc điện là 0,9 L/100 km theo chuẩn WLTP. Phép tính này giả định xe có chạy bằng điện trong một số thời điểm, do đó đây không phải là mức đo lường khi chỉ sử dụng động cơ xăng.

Tại Vương quốc Anh, con số thấp nhất được liệt kê cho các phiên bản xăng, dầu diesel hoặc hybrid là 5,5 L/100 km theo chuẩn WLTP. Con số của bản hybrid sạc điện là 6 L/100 km theo chuẩn WLTP. Cả hai thị trường đều sử dụng chuẩn WLTP, nhưng kết quả kiểm tra có thể khác nhau tùy theo từng phiên bản cụ thể.

Jaecoo 7 được bán ở đâu?

Tại EU, Jaecoo 7 ghi nhận 25.776 xe đăng ký trên năm phiên bản trong giai đoạn 2024–2025. Danh mục tại Vương quốc Anh bao gồm bốn phiên bản dành cho năm 2026.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ đầu tiên của Jaecoo 7 bắt đầu từ khi nào?

Thế hệ đầu tiên của xe bắt đầu từ năm 2024 và vẫn tiếp tục sản xuất cho đến nay.

Jaecoo 7 có những loại nhiên liệu nào được liệt kê?

Danh mục tại EU và Vương quốc Anh bao gồm các phiên bản chạy xăng, hybrid và hybrid sạc điện.

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất của Jaecoo 7 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 0,9 L/100 km theo chuẩn WLTP dành cho phiên bản hybrid sạc điện tại EU. Đây là con số có tính trọng số giả định xe vận hành bằng điện một phần thời gian.

Có bao nhiêu xe Jaecoo 7 được đăng ký tại EU?

Jaecoo 7 ghi nhận 25.776 xe đăng ký tại EU trong giai đoạn 2024–2025.

Jaecoo 7 first generation (từ 2024)

Jaecoo Jaecoo 7 first generation
Ảnh: Harvey Bold / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: T1EJ, T1X · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, europapress.es

Tóm tắt: Chiều dài 4.500 mm · Khối lượng không tải 1.770 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20251,5 L105 kW (143 PS)Plug-in hybrid0,9 L/100 km WLTP18,2 kWh/100 km WLTP28 g/km90 km11.961
2024–20251,6 L108 kW (147 PS)Xăng7,6–7,7 L/100 km WLTP172–176 g/km–11.517
20251,5 L105 kW (143 PS)Hybrid6,0 L/100 km WLTP136 g/km–2.242
20251,5 L–Xăng5,8 L/100 km WLTP136 g/km–56

Vương quốc Anh 4 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026Luxury 1.5T PHEV1,5 L150 kW (204 PS)Plug-in hybridTự động6,0 L/100 km WLTP18,7 kWh/100 km WLTP136 g/km90 km
2026Pure 1.5T HEV · Deluxe 1.5T HEV1,5 L165 kW (224 PS)HybridTự động5,5 L/100 km WLTP125 g/km–
2026Deluxe 1.6T Petrol1,6 L108 kW (147 PS)XăngTự động 7 cấp7,5 L/100 km WLTP169 g/km–
2026Luxury 1.6T Petrol1,6 L108 kW (147 PS)XăngTự động 7 cấp8,0 L/100 km WLTP182 g/km–

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.