Leapmotor C10

Leapmotor C10
Ảnh: Chanokchon / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 7 phiên bản của Leapmotor C10 (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
65 kW (88 PS) đến 160 kW (218 PS)
Nhiên liệu
Plug-in hybrid, Điện, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,4 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
0,4 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
7.178

Leapmotor C10 là xe gì?

C10 là mẫu SUV gia đình, đồng thời là một trong những mẫu xe lớn hơn trong danh mục của Leapmotor. Nhà sản xuất Trung Quốc này được thành lập năm 2015 và giới thiệu mẫu xe đầu tiên vào năm 2017. C10 là một trong những mẫu Leapmotor đầu tiên được ra mắt tại châu Âu thông qua quan hệ hợp tác giữa hãng với Stellantis. Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ năm 2024 đến nay; xe bắt đầu được đăng ký tại châu Âu từ năm 2024.

Tại châu Âu, C10 có các phiên bản thuần điện, hybrid hoặc hybrid sạc ngoài. Phiên bản thuần điện chỉ chạy bằng pin, còn các phiên bản hybrid kết hợp năng lượng điện và xăng.

Động cơ và công suất

Danh mục tại châu Âu gồm các phiên bản thuần điện và các phiên bản dùng động cơ 1,5 L. Công suất được công bố dao động từ 65 kW (88 PS) đến 160 kW (218 PS). Các phiên bản có nhiều xe đăng ký nhất gồm bản hybrid sạc ngoài dùng động cơ 1,5 L, công suất 65 kW (88 PS); bản thuần điện, công suất 160 kW (218 PS); và bản hybrid dùng động cơ 1,5 L, công suất 65 kW (88 PS).

Leapmotor C10 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được công bố cho các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid là 6,4 L/100 km theo phép thử WLTP. Mức tiêu thụ quy đổi chính thức thấp nhất của phiên bản hybrid sạc ngoài là 0,4 L/100 km WLTP. Con số này giả định xe chạy một phần quãng đường bằng điện, vì vậy lượng xăng tiêu thụ thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng và sạc xe. Số liệu tại châu Âu không nêu mức tiêu thụ nhiên liệu cho phiên bản thuần điện.

Quy trình thử nghiệm khác nhau giữa các thị trường. Châu Âu sử dụng WLTP và, với một số xe đời cũ, NEDC; Mỹ sử dụng quy trình EPA, còn Canada dùng phép thử 5 chu kỳ. Kết quả không thể so sánh trực tiếp. Số liệu tại Liên minh châu Âu và EEA bao gồm 9 phiên bản và 7.178 lượt đăng ký trong giai đoạn 2024–2025.

C10 được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu và EEA bao gồm năm 2024 và 2025. C10 là một phần trong đợt ra mắt ban đầu của Leapmotor tại châu Âu cùng Stellantis.

Câu hỏi và trả lời

Tại châu Âu có những loại hệ truyền động nào của C10?

Danh mục gồm các phiên bản thuần điện, hybrid và hybrid sạc ngoài.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố của C10 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được công bố cho các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid là 6,4 L/100 km WLTP. Mức tiêu thụ quy đổi của phiên bản hybrid sạc ngoài là 0,4 L/100 km WLTP, với giả định xe chạy một phần quãng đường bằng điện.

C10 có công suất bao nhiêu?

Công suất được công bố dao động từ 65 kW (88 PS) đến 160 kW (218 PS).

C10 first generation (từ 2024)

Leapmotor C10 first generation
Ảnh: Chanokchon / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, stellantis.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.740 mm · Khối lượng không tải 1.925–2.164 kg · Tốc độ tối đa 170–190 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20251,5 L65 kW (88 PS)Plug-in hybrid0,4 L/100 km WLTP20,5 kWh/100 km WLTP11 g/km125 km3.216
2024–2025Động cơ điện160 kW (218 PS)Điện19,1–19,8 kWh/100 km WLTP0 g/km424–425 km3.036
20251,5 L65 kW (88 PS)Hybrid6,4 L/100 km WLTP144 g/km–653
2024–2025Động cơ điện80 kW (109 PS)Điện18,8–19,8 kWh/100 km WLTP0 g/km424–425 km165
2025Động cơ điện440 kW (598 PS)Điện20,9 kWh/100 km WLTP0 g/km437 km40
20251,5 L158 kW (215 PS)Plug-in hybrid2,6 L/100 km WLTP24,6 kWh/100 km WLTP18 g/km134 km35
2025Động cơ điện204 kW (277 PS)Điện20,9 kWh/100 km WLTP0 g/km437 km33

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.