Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Ferrari 812 (2017–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2017–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
6,4 L đến 6,5 L
Công suất
585 kW (795 PS) đến 607 kW (825 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
16,1 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
16,3 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
17,3 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
6.722
Ferrari 812 là gì?
Ferrari 812 là dòng xe berlinetta hai chỗ ngồi với động cơ V12 được đặt phía trước khoang lái và phía sau trục trước. Xe tiếp nối truyền thống làm xe đường trường động cơ V12 đặt trước của Ferrari, với bố trí phù hợp cho cả việc lái xe đường trường tốc độ cao lẫn những chuyến hành trình dài. 812 GTS mang lại công thức tương tự trong hình hài mui trần, với một mui cứng có thể thu gọn.
Ferrari giới thiệu 812 Superfast vào năm 2017 như chương tiếp theo trong dòng berlinetta V12 của hãng, phát triển dựa trên F12berlinetta và F12tdf. Thế hệ này được sản xuất từ năm 2017 và bao gồm các phiên bản 812 GTS và 812 Competizione tập trung cho đường đua. Chiếc xe thương mại đầu tiên của Ferrari, mẫu 125 S, cũng trang bị động cơ V12, biến loại động cơ này thành cốt lõi trong bản sắc thương hiệu ngay từ những ngày đầu.
Động cơ và công suất
812 sử dụng động cơ xăng V12 6,5 L. Trong số liệu của EU, công suất dao động từ 585 kW (795 PS) đến 607 kW (825 PS). Danh mục tại Anh cho công suất 585 kW (795 PS) với động cơ 6,4 L; các danh mục tại Mỹ và Canada chỉ định động cơ 6,5 L. Mô tả chính thức của Ferrari xác định 812 Superfast là một chiếc berlinetta V12 động cơ đặt giữa-trước.
Ferrari 812 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại EU là 16,3 L/100 km theo chuẩn WLTP. Con số tại Anh là 16,1 L/100 km, cũng theo chuẩn WLTP. Cơ quan EPA của Hoa Kỳ xếp hạng xe ở mức 14 MPG kết hợp, với mức tiêu thụ quy đổi là 16,8 L/100 km. Đánh giá 5 chu kỳ NRCan của Canada là 17,3 L/100 km. Các quy trình thử nghiệm khác nhau giữa WLTP, EPA và 5 chu kỳ của Canada, vì vậy số liệu của từng thị trường nên được đọc trong hệ thống tương ứng của chúng.
Ferrari 812 được bán ở đâu?
Số liệu đăng ký tại EU liệt kê 812 từ năm 2017 đến năm 2025, với 6.722 xe đăng ký. Danh mục VCA của Anh bao gồm từ năm 2020 đến năm 2023, danh mục EPA của Hoa Kỳ từ năm 2018 đến năm 2024, và danh mục NRCan của Canada là năm 2024. Số liệu ADEME của Pháp liệt kê xe cho năm 2026.
Câu hỏi và trả lời
Ferrari 812 sử dụng động cơ gì?
Xe sở hữu động cơ xăng V12 6,5 L trong các danh mục tại EU, Mỹ và Canada; danh mục tại Anh chỉ định động cơ 6,4 L.
Ferrari 812 sản sinh công suất bao nhiêu?
Số liệu tại EU dao động từ 585 kW (795 PS) đến 607 kW (825 PS).
Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Ferrari 812 là bao nhiêu?
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 16,3 L/100 km theo thử nghiệm WLTP của EU. Các mức đánh giá tại Mỹ và Canada sử dụng quy trình EPA và 5 chu kỳ NRCan.
Thế hệ Ferrari 812 kéo dài trong khoảng thời gian nào?
Tóm tắt: Chiều dài 4.660–4.700 mm · Khối lượng không tải 1.640–1.765 kg · Tốc độ tối đa 340 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 98,6% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Liên minh Châu Âu 3 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2022–2025
6,5 L
607 kW (825 PS)
Xăng
16,5–16,9 L/100 km WLTP
377–384 g/km
458
2021–2024
6,5 L
585 kW (795 PS)
Xăng
16,3–16,4 L/100 km WLTP
372–373 g/km
2.104
2017–2020
6,5 L
585 kW (795 PS)
Xăng
–
340–341 g/km
4.160
Vương quốc Anh 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2020–2023GTS · 812 GTS
6,4 L
585 kW (795 PS)
Xăng
Tự động 7 cấp
16,4 L/100 km WLTP
373 g/km
2020–2023Superfast · 812 Superfast
6,4 L
585 kW (795 PS)
Xăng
Tự động 7 cấp
16,1 L/100 km WLTP
366 g/km
Pháp 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
2026812 GTS
6,5 L
585 kW (795 PS)
Xăng
Số sàn 7 cấp
2026812 Competizione
6,5 L
607 kW (825 PS)
Xăng
Số sàn 7 cấp
Hoa Kỳ 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2021–2024SIDI
6,5 L
Xăng
Số sàn tự động 7 cấp
Dẫn động cầu sau
13–14 MPG (16,8–18,1 L/100 km) EPA
403–413 g/km
2018–2021SIDI; Stop-Start · SIDI
6,5 L
Xăng
Số sàn tự động 7 cấp
Dẫn động cầu sau
13 MPG (18,1 L/100 km) EPA
411 g/km
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2024Two-seater
6,5 L
Xăng
Số sàn tự động 7 cấp
17,3–17,4 L/100 km 5 chu kỳ
402–405 g/km
Các đợt triệu hồi Ferrari 812
9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ferrari 812 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Bu-lông trục truyền động có thể siết sai lực2023
Nắp bình chứa dầu phanh có thể gây rò rỉ dầu2018–2022
Nắp bình dầu phanh có thể không thông khí đúng cách2005–2022
Hệ thống Stop & Start có thể không kích hoạt2017–2021
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.