Audi Q9

Audi Q9
Ảnh: Autowizja / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Audi Q9 (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
111

Audi Q9 là loại xe gì?

Audi mô tả Q9 là mẫu SUV chủ lực cỡ lớn đầu tiên của hãng. Kiểu dáng bề thế, gầm cao hướng đến những khách hàng tìm kiếm một chiếc xe gia đình rộng rãi, và Audi cho biết mẫu xe này nhắm đến thị trường Bắc Mỹ.

Động cơ và công suất

Các mục đăng ký tại EU bao gồm phiên bản động cơ dầu và xăng. Động cơ dầu được liệt kê là loại 3.0 lít sản sinh công suất 220 kW (299 PS) vào năm 2025. Các mục động cơ xăng cho thấy loại 2.9 lít công suất 320 kW (435 PS) ở cả hai năm 2024 và 2025.

Số lượng đăng ký tại EU

Audi Q9 ghi nhận 111 xe đăng ký tại EU trong giai đoạn 2024 và 2025. Mục đơn lẻ lớn nhất là bản động cơ dầu 3.0 lít công suất 220 kW (299 PS), với 37 xe đăng ký trong năm 2025. Bản động cơ xăng 2.9 lít công suất 320 kW (435 PS) ghi nhận 20 xe đăng ký trong năm 2025 và 18 xe trong năm 2024.

Audi Q9 được bán ở đâu?

Q9 xuất hiện trong các số liệu đăng ký tại EU, và Audi đã mô tả đây là mẫu SUV chủ lực cỡ lớn nhắm đặc biệt đến thị trường Bắc Mỹ. Xe đứng ở vị trí cao nhất trong dải sản phẩm SUV của Audi, mở rộng bản sắc kỹ thuật xe du lịch của hãng thành một phương tiện gia đình cỡ lớn.

Câu hỏi và trả lời

Audi Q9 là loại phương tiện gì?

Audi mô tả đây là mẫu SUV chủ lực cỡ lớn.

Những động cơ Q9 nào xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU?

Các mục bao gồm động cơ dầu 3.0 lít công suất 220 kW (299 PS) và động cơ xăng 2.9 lít công suất 320 kW (435 PS).

Audi Q9 ghi nhận bao nhiêu lượt đăng ký tại EU?

Xe ghi nhận 111 lượt đăng ký trong giai đoạn 2024 và 2025.

Tất cả các phiên bản Q9

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20253,0 L220 kW (299 PS)Dầu diesel248 g/km37
20252,9 L320 kW (435 PS)Xăng336 g/km20
20253,0 L270 kW (367 PS)Xăng310 g/km15
20253,0 L180 kW (245 PS)Dầu diesel248 g/km11
20242,9 L320 kW (435 PS)Xăng–18
20243,0 L250 kW (340 PS)Xăng–10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.