Alpina B7 G12

Alpina B7 G12 (2016–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 1 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: G12 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 5.250–5.268 mm ASTRA | 5.238 mm |
| Chiều rộng | 1.902 mm ASTRA | 1.902 mm |
| Chiều cao | 1.491 mm ASTRA | 1.479 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.210 mm ASTRA | 3.210 mm |
| Vệt bánh trước | 1.622 mm ASTRA | – |
| Vệt bánh sau | 1.619–1.623 mm ASTRA | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | – | 2.110 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.110–2.550 kg ASTRA | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.735–2.775 kg ASTRA | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 4–5 ASTRA | – |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 330 km/h ASTRA | – |
| Mô-men xoắn | 800 Nm ASTRA | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/35R21, 255/40R20, 255/45R19, 295/30R21, 295/35R20
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 1 phiên bản của Alpina B7 G12
Liên minh Châu Âu 1 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016–2018 | 4,4 L | 447 kW (608 PS) | Xăng | 238–242 g/km | 138 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





