Alpina B5 G30

Alpina B5 G30
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Alpina B5 G30 (2017–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: G30, G31 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.960 mm RDW4.956 mm
Chiều rộng1.870 mm RDW1.868 mm
Chiều cao1.470 mm RDW1.466 mm
Chiều dài cơ sở2.980 mm RDW2.975 mm
Vệt bánh trước1.611–1.617 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.596–1.606 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.915–2.050 kg RDW2.015–2.120 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.015–2.150 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.470–2.620 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4–5 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa322–330 km/h RDW–
Mô-men xoắn800–850 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/35R20, 285/30R20, 295/30R20, 245/40R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 2 phiên bản của Alpina B5 G30

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20214,4 L447 kW (608 PS)Xăng10,9 L/100 km WLTP269 g/km24
2017–20204,4 L447 kW (608 PS)Xăng–226–253 g/km1.132

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.