Alpina B5 F10

Alpina B5 F10
Ảnh: nakhon100 / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Alpina B5 F10 (2011–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: F10, F11 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.910 mm RDW4.899 mm
Chiều rộng1.860 mm RDW1.860 mm
Chiều cao1.450–1.470 mm RDW–
Chiều dài cơ sở2.970 mm RDW2.968 mm
Vệt bánh trước1.599–1.605 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.585–1.627 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.895–2.070 kg RDW2.045–2.140 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.995–2.170 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.470–2.640 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa316–328 km/h RDW–
Mô-men xoắn700–800 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/35R20, 245/45R18, 285/30R20

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 3 phiên bản của Alpina B5 F10

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20164,4 L441 kW (600 PS)Xăng223 g/km90
2012–20144,4 L397 kW (540 PS)Xăng223–246 g/km155
20114,4 L373 kW (507 PS)Xăng253 g/km228

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.