Acura RDX third generation

Acura RDX third generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Acura RDX third generation (2019–2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.740 mm TC4.742 mm
Chiều rộng1.900 mm TC1.900 mm
Chiều cao1.670 mm TC1.669 mm
Chiều dài cơ sở2.750 mm TC2.751 mm
Vệt bánh trước1.630 mm TC–
Vệt bánh sau1.640 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.830 kg TC–
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–65 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–180 km/h
Mô-men xoắn–380 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2019–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

998 khiếu nại cho các đời xe từ 2019–2026. 16 vụ tai nạn · 2 vụ cháy · 14 trường hợp bị thương

  • Tầm nhìn và cần gạt nước 204
  • Động cơ 173
  • Hệ thống điện 87
  • Hệ thống nhiên liệu 81
  • Phanh 78
  • Hộp số và hệ truyền động 76

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Acura RDX third generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2026SIDI2,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA239–241 g/km
2019–2023SIDI2,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230–233 g/km
2019SIDI2,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động bốn bánh23 MPG (10,2 L/100 km) EPA239 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2026Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngTự động 10 cấp9,9–10,3 L/100 km 5 chu kỳ232–242 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.