Acura RDX first generation

Acura RDX first generation
Ảnh: U.S. National Highway Traffic Safety Administration / Wikimedia Commons · Public domain

Acura RDX first generation (2007–2012): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: TB1, TB2 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.620 mm TC4.590–4.636 mm
Chiều rộng1.870 mm TC1.869 mm
Chiều cao1.660 mm TC1.656 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm TC2.649 mm
Vệt bánh trước1.580 mm TC–
Vệt bánh sau1.590 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.790 kg TC1.800 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)793 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.860 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu–73 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–210 km/h
Mô-men xoắn–340 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

152 khiếu nại cho các đời xe từ 2007–2012. 11 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 9 trường hợp bị thương

  • Túi khí 79

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Acura RDX first generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2010–20122,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2010–20122,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2007–20092MODE CLKUP2,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2012Sport utility vehicle2,3 LXăngTự động 5 cấp11,9–12,7 L/100 km 5 chu kỳ274–292 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.