Acura RSX

Acura RSX
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Acura RSX (2002–2006) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2006
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
8,9 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,0 L/100 km (EPA)

Acura RSX là gì?

RSX là một mẫu coupe thể thao cỡ nhỏ trong dải sản phẩm của Acura, sở hữu kiểu thân xe hai cửa mang cá tính thể thao. Xe thay thế cho Integra trong dải sản phẩm tại Bắc Mỹ của Acura, tiếp tục duy trì vị thế của dòng xe đó như một mẫu coupe cỡ nhỏ.

RSX sử dụng công nghệ điều khiển van i-VTEC của Acura, bao gồm khả năng điều chỉnh pha phối khí. Xe có các phiên bản tiêu chuẩn và Type-S, trong đó bản Type-S được định vị là phiên bản thiên về hiệu suất hơn.

Thế hệ và động cơ

RSX, được biết đến với mã hiệu DC5, sản xuất từ năm 2002 đến 2006. Xe được bán tại Hoa Kỳ và Canada trong những năm đó.

Mọi phiên bản được liệt kê đều sử dụng động cơ xăng 2,0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Tại Hoa Kỳ, mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 26 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9 L/100 km. Con số thấp nhất được liệt kê của Canada là 8,9 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu kỳ của NRCan. Quy trình của EPA và Canada có sự khác biệt, vì vậy các kết quả mang tính đặc thù theo thị trường.

Số liệu đăng ký chính thức báo cáo lượng khí thải CO₂ theo từng phiên bản. RSX xuất hiện trong số liệu của Hoa Kỳ và Canada từ năm 2002 đến 2006.

Câu hỏi và trả lời

Acura RSX được bán trong bao lâu?

Xe được bán từ năm 2002 đến 2006 tại cả Hoa Kỳ và Canada.

RSX sử dụng động cơ nào?

Tất cả các phiên bản được liệt kê đều sử dụng động cơ xăng 2,0 L.

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là bao nhiêu?

Mức xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 26 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9 L/100 km.

Tại sao số liệu tiêu thụ của Canada và Mỹ lại khác nhau?

Họ sử dụng các bài kiểm tra chính thức khác nhau: quy trình 5 chu kỳ của NRCan tại Canada và quy trình EPA tại Hoa Kỳ.

RSX fourth generation (2002–2006)

Acura RSX fourth generation
Ảnh: OSX / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: DC5 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, cars.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.385 mm · Khối lượng không tải 1.170–1.230 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004–20062MODE CLKUP2,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
2002–20062,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2005–20062,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2002–2004VTC/VTEC2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2003–2004VTC/VTEC2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
2003VTC/VTEC, 2MODE CLKUP2,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
20022MODE2,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2006Subcompact2,0 LXăngTự động 5 cấp9,3–9,6 L/100 km 5 chu kỳ214–221 g/km
2002–2006Subcompact2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,9–9,1 L/100 km 5 chu kỳ205–209 g/km
2002–2006Subcompact2,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,8–10,2 L/100 km 5 chu kỳ225–235 g/km

Các đợt triệu hồi Acura RSX

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Acura RSX từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ trợ lực phanh có thể mất hỗ trợ chân không2006
  • Sách hướng dẫn sử dụng có chi tiết đường dây nóng an toàn không chính xác2006

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.