Acura Integra third generation

Acura Integra third generation
Ảnh: Tokumeigakarinoaoshima / Wikimedia Commons · CC0

Acura Integra third generation (1994–2001): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: DB6, DB7, DB8, DB9, DC1, DC2, DC4

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài––4.380–4.525 mm
Chiều rộng––1.695–1.710 mm
Chiều cao––1.290–1.370 mm
Chiều dài cơ sở2.540–2.570 mm RDW–2.570–2.620 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.180–1.390 kg RDW–1.105–1.177 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.280–1.490 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số cửa2 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–368 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.180 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

217 khiếu nại cho các đời xe từ 1994–2001. 54 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 42 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Túi khí 52

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 8 phiên bản của Acura Integra third generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2001DOHC-VTEC1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2000–20011,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1994–1999(FFS), CLKUP · DOHC, CLKUP · CLKUP1,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
19991,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1998DOHC1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1994–1995DOHC-VTEC (FFS) · (FFS)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1995–2001Subcompact1,8 LXăngSố sàn 5 cấp9,5–9,8 L/100 km 5 chu kỳ219–225 g/km
1995–2001Subcompact1,8 LXăngTự động 4 cấp9,7–10,1 L/100 km 5 chu kỳ223–232 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.