Volkswagen Tiguan Allspace II

Volkswagen Tiguan Allspace II
Ảnh: © M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Volkswagen Tiguan Allspace II (2017–2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 15 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: AD, BW · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.764 mm
Chiều cao1.628–1.673 mm
Chiều dài cơ sở2.681–2.791 mm
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)13,0 kWh

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm90,1% (89,0–91,2)92,2%2.680
4–5 năm88,3% (87,2–89,3)91,0%3.719

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe27,5%22,7%
Phanh20,5%13,5%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)7,4%6,0%
Hệ thống treo6,3%3,7%
Đèn và hệ thống điện2,2%4,5%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ1,6%1,4%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 15 phiên bản của Volkswagen Tiguan Allspace II

Hiển thị tất cả 15 phiên bản

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20212,0 L137 kW (186 PS)Xăng–12
2017–20202,0 L–Dầu diesel138–152 g/km15.790
2019–20201,5 L–Xăng138–143 g/km3.130
20202,0 L137 kW (186 PS)Xăng251 g/km278
2018–20192,0 L–Xăng165–175 g/km444
20181,4 L–Xăng145 g/km622

Vương quốc Anh 9 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20181.4 TSI ACT 150PS DSG 2WD SE Navigation · 1.4 TSI ACT 150PS DSG 2WD SEL · 1.4 TSI ACT 150PS DSG 2WD R-Line1,4 L110 kW (150 PS)XăngTự động 6 cấp6,5 L/100 km NEDC148 g/km
20181.4 TSI ACT 150PS 2WD SE Navigation · 1.4 TSI ACT 150PS 2WD SEL · 1.4 TSI ACT 150PS 2WD R-Line1,4 L110 kW (150 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,1 L/100 km NEDC137 g/km
20182.0 TDI SCR 150PS 2WD DSG SE Navigation · 2.0 TDI SCR 150PS 2WD DSG SEL · 2.0 TDI SCR 150PS 2WD DSG R-Line2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,1 L/100 km NEDC132 g/km
20182.0 TDI SCR 150PS 2WD SE Navigation · 2.0 TDI SCR 150PS 2WD SEL · 2.0 TDI SCR 150PS 2WD R-Line2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,0 L/100 km NEDC131 g/km
20182.0 TDI SCR 150PS 4MOTION 7speed DSG SE Navigation · 2.0 TDI SCR 150PS 4MOTION 7speed DSG SEL · 2.0 TDI SCR 150PS 4MOTION 7speed DSG R-Line2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp5,9 L/100 km NEDC153 g/km
20182.0 TDI SCR 150PS 4MOTION SE Navigation · 2.0 TDI SCR 150PS 4MOTION SEL · 2.0 TDI SCR 150PS 4MOTION R-Line2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,7 L/100 km NEDC150 g/km
20182.0 TDI SCR 190PS 4MOTION 7speed DSG SE Navigation · 2.0 TDI SCR 190PS 4MOTION 7speed DSG SEL · 2.0 TDI SCR 190PS 4MOTION 7speed DSG R-Line2,0 L140 kW (190 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp5,9 L/100 km NEDC153 g/km
20182.0 BiTDI SCR 240PS 4MOTION 7speed DSG SEL · 2.0 BiTDI SCR 240PS 4MOTION 7speed DSG R-Line2,0 L177 kW (240 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp6,5 L/100 km NEDC170 g/km
20182.0 TSI 180PS 4MOTION 7speed DSG SEL · 2.0 TSI 180PS 4MOTION 7speed DSG R-Line2,0 L132 kW (180 PS)XăngTự động 7 cấp7,7 L/100 km NEDC175 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.