Volkswagen Golf VII

Volkswagen Golf VII
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Volkswagen Golf VII (2012–2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 559 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: 5G

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc Mỹ
Kích thước
Chiều dài4.260–4.570 mm RDW4.250–4.560 mm TC
Chiều rộng1.790–1.800 mm RDW1.790–1.800 mm TC
Chiều cao1.440–1.450 mm RDW1.440–1.520 mm TC
Chiều dài cơ sở2.620–2.630 mm RDW2.630 mm TC
Vệt bánh trước1.527–1.550 mm ASTRA1.540–1.550 mm TC
Vệt bánh sau1.496–1.523 mm ASTRA1.510–1.520 mm TC
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.132–1.515 kg RDW1.318–1.552 kg TC
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.232–1.615 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.730–2.020 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.000–1.600 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh610–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa5 RDW–
Dung tích khoang hành lý (EPA)–453–850 L EPA
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.633–2.662 L EPA
Hiệu năng
Tốc độ tối đa150–250 km/h RDW–
Mô-men xoắn175–380 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/55R16, 195/65R15, 225/40R18, 205/50R17, 225/45R17

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2015–2020: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm94,3% (94,2–94,5)92,2%88.155
4–5 năm93,5% (93,4–93,6)91,0%322.136
6–8 năm91,6% (91,5–91,7)86,4%503.990
9–12 năm89,3% (89,1–89,5)77,9%63.387

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe26,3%26,4%
Phanh16,4%18,7%
Hệ thống treo14,6%10,1%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)4,4%6,5%
Đèn và hệ thống điện3,1%7,4%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ1,6%2,9%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.178 khiếu nại cho các đời xe từ 2015–2020. 29 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 81 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Động cơ 366
  • Hệ thống nhiên liệu 233
  • Hộp số và hệ truyền động 165
  • Hệ thống điện 136
  • Túi khí 97
  • Thân xe và kết cấu 78

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 559 phiên bản của Volkswagen Golf VII

Hiển thị tất cả 559 phiên bản

Liên minh Châu Âu 148 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2017–20201,5 L96 kW (131 PS)Xăng–111–113 g/km–173.049
2012–20202,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–106–118 g/km–865.224
2017–2020Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện12,7–16,1 kWh/100 km NEDC0 g/km231 km142.989
2017–20201,5 L110 kW (150 PS)Xăng–114–117 g/km–159.379
20201,5 L110 kW (150 PS)Hybrid–108 g/km–46.263
2016–20201,6 L85 kW (116 PS)Dầu diesel–105–139 g/km–615.844
2019–20201,4 L110 kW (150 PS)Plug-in hybrid12,1–14,3 kWh/100 km NEDC38–50 g/km57 km31.058
2018–20202,0 L85 kW (116 PS)Dầu diesel–94–126 g/km–27.750
2015–20201,0 L85 kW (116 PS)Xăng–100–112 g/km–87.726
2016–20202,0 L180 kW (245 PS)Xăng–145–217 g/km–105.409
2016–20201,0 L81 kW (110 PS)Xăng–105–156 g/km–223.498
20201,5 L85 kW (116 PS)Xăng–114 g/km–12.637
2019–20201,5 L96 kW (131 PS)Khí tự nhiên–96–98 g/km–31.154
2016–20201,0 L63 kW (86 PS)Xăng–108–150 g/km–52.450
20201,0 L81 kW (110 PS)Hybrid–98 g/km–4.821
2019–20201,0 L66 kW (90 PS)Xăng–104–153 g/km–4.108
2013–20202,0 L135 kW (184 PS)Dầu diesel–115–131 g/km–190.710
2013–20202,0 L221 kW (300 PS)Xăng–161–163 g/km–35.026
2019–20202,0 L213 kW (290 PS)Xăng–152 g/km–21.190
2014–2020Động cơ điện85 kW (116 PS)Điện12,7–13,2 kWh/100 km NEDC0–3 g/km–11.742
20201,5 L85 kW (116 PS)Hybrid–107 g/km–1.041
2019–20202,0 L147 kW (200 PS)Dầu diesel–124–167 g/km–570
20202,0 L85 kW (116 PS)Xăng–149 g/km–492
20201,4 L85 kW (116 PS)Xăng–270 g/km–477
20201,4 L85 kW (116 PS)Plug-in hybrid–44 g/km–472
2012–2020––Xăng–109–136 g/km–3.700
20202,0 L235 kW (320 PS)Xăng–243 g/km–188
2016–20202,0 L140 kW (190 PS)Xăng–200–212 g/km–122
20201,5 L96 kW (131 PS)Hybrid–110 g/km–70
2012–2020––Dầu diesel–101–118 g/km–1.758
2014–20201,4 L110 kW (150 PS)Xăng–114–185 g/km–183.010
2019–2020Động cơ điện110 kW (150 PS)Điện12,9–13,2 kWh/100 km NEDC0 g/km62 km53
20201,5 L110 kW (150 PS)LPG–116 g/km–21
2019–20202,0 L105 kW (143 PS)Dầu diesel–145–157 g/km–40
20201,0 L85 kW (116 PS)Hybrid–99 g/km–19
2019–20201,2 L85 kW (116 PS)Xăng–165–176 g/km–34
2013–20202,0 L162 kW (220 PS)Xăng–143–212 g/km–39.221
2015–20201,6 L81 kW (110 PS)Xăng–109–170 g/km–120
20201,4 L55 kW (75 PS)Plug-in hybrid14,7 kWh/100 km NEDC34 g/km70 km10
20201,5 L130 kW (177 PS)Plug-in hybrid–127 g/km–10
2013–20201,6 L81 kW (110 PS)Dầu diesel–95–104 g/km–691.022
2019–20202,0 L170 kW (231 PS)Xăng–215–218 g/km–20
20191,0 L85 kW (116 PS)Xăng13,8 kWh/100 km NEDC111 g/km–130.186
20191,5 L110 kW (150 PS)Xăng12,7 kWh/100 km NEDC119 g/km–125.182
20191,5 L96 kW (131 PS)Xăng12,8 kWh/100 km NEDC114 g/km–83.472
20192,0 L180 kW (245 PS)Xăng12,9 kWh/100 km NEDC144 g/km–68.758
20192,0 L221 kW (300 PS)Xăng12,9 kWh/100 km NEDC162 g/km–11.090
2015–20191,8 L132 kW (179 PS)Xăng–153–156 g/km–12.828
2014–20191,4 L92 kW (125 PS)Xăng–120–122 g/km–382.050
2014–20191,4 L92 kW (125 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)–119–122 g/km–12.588
2016–20192,0 L228 kW (310 PS)Xăng–162–233 g/km–19.894
20192,0 L245 kW (333 PS)Xăng–250 g/km–58
20192,0 L150 kW (204 PS)Xăng–205 g/km–46
2013–20191,4 L81 kW (110 PS)Khí tự nhiên–93–107 g/km–109.290
2012–20191,6 L66 kW (90 PS)Dầu diesel–100–119 g/km–101.067
2013–20192,0 L169 kW (230 PS)Xăng–144–148 g/km–127.336
2019Động cơ điện54 kW (73 PS)Điện–0 g/km–22
2012–20191,6 L77 kW (105 PS)Dầu diesel–104–114 g/km–941.441
2016–20192,0 L215 kW (292 PS)Xăng–229–243 g/km–48
20192,0 L180 kW (245 PS)Xăng–216 g/km–12
2014–20181,4 L110 kW (150 PS)Hybrid11,6–11,9 kWh/100 km NEDC37–38 g/km–71.560
2014–20181,2 L81 kW (110 PS)Xăng–115–117 g/km–266.680
2018Động cơ điện81 kW (110 PS)Điện12,7 kWh/100 km NEDC0 g/km–80
2015–20181,4 L81 kW (110 PS)Xăng–93–98 g/km–94
2016–20181,4 L55 kW (75 PS)Hybrid11,5–11,9 kWh/100 km NEDC37 g/km–2.100
20181,6 L85 kW (116 PS)Xăng–107 g/km–40
2012–20181,2 L63 kW (86 PS)Xăng–113–127 g/km–255.886
2012–20181,4 L59 kW (80 PS)Xăng–149–165 g/km–15.376
2013–20182,0 L195 kW (265 PS)Xăng–155–190 g/km–11.962
20171,4 L92 kW (125 PS)Nhiên liệu khác–120 g/km–95.650
20171,5 L110 kW (150 PS)Nhiên liệu khác–114 g/km–27.952
20172,0 L169 kW (230 PS)Nhiên liệu khác–147 g/km–19.688
20171,4 L138 kW (188 PS)Xăng–121 g/km–9.836
20171,4 L165 kW (224 PS)Xăng–120 g/km–2.964
20171,6 L128 kW (174 PS)Dầu diesel–106 g/km–2.300
20171,6 L99 kW (135 PS)Dầu diesel–108 g/km–1.240
20172,0 L165 kW (224 PS)Dầu diesel–114 g/km–868
20171,0 L122 kW (166 PS)Xăng–109 g/km–858
20171,5 L165 kW (224 PS)Xăng–114 g/km–800
20171,2 L95 kW (129 PS)Xăng–113 g/km–544
20171,2 L122 kW (166 PS)Xăng–115 g/km–532
20171,0 L95 kW (129 PS)Xăng–108 g/km–504
20171,6 L122 kW (166 PS)Dầu diesel–103 g/km–374
20172,0 L342 kW (465 PS)Xăng–162 g/km–280
20172,0 L270 kW (367 PS)Xăng–145 g/km–236
20172,0 L203 kW (276 PS)Dầu diesel–127 g/km–220
20171,8 L198 kW (269 PS)Xăng–156 g/km–116
2012–20171,2 L77 kW (105 PS)Xăng–116–130 g/km–327.703
2012–20171,4 L103 kW (140 PS)Xăng–115–119 g/km–105.500
2012–20171,4 L90 kW (122 PS)Xăng–119–122 g/km–200.275
2015–20172,0 L81 kW (110 PS)Dầu diesel–110–123 g/km–1.110
2017Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện–0 g/km–26
20172,0 L293 kW (398 PS)Xăng–160 g/km–22
20172,0 L103 kW (140 PS)Nhiên liệu khác–134 g/km–18
20171,4 L165 kW (224 PS)Hybrid11,4 kWh/100 km NEDC72 g/km–10
2012–20171,9 L77 kW (105 PS)Dầu diesel–141–148 g/km–157
20172,0 L332 kW (451 PS)Xăng–165 g/km–10
20161,2 L81 kW (110 PS)Dầu diesel–116 g/km–308
20161,6 L66 kW (90 PS)Xăng–102 g/km–302
20161,5 L110 kW (150 PS)Xăng–181 g/km–168
2016Động cơ điện100 kW (136 PS)Điện–0 g/km–114
2015–20161,4 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–114–121 g/km–104
20161,5 L96 kW (131 PS)Xăng–175 g/km–78
2012–20161,4 L90 kW (122 PS)Xăng–142–148 g/km–97.493
20162,0 L147 kW (200 PS)Xăng–200 g/km–62
20161,6 L70 kW (95 PS)Dầu diesel–140 g/km–50
20161,8 L125 kW (170 PS)Xăng–196 g/km–44
20161,0 L70 kW (95 PS)Xăng–153 g/km–38
20161,4 L92 kW (125 PS)Dầu diesel–123 g/km–38
20161,4 L–LPG–105 g/km–28
20161,0 L92 kW (125 PS)Xăng–165 g/km–24
2012–20162,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel–129–136 g/km–92.683
20161,0 L59 kW (80 PS)Xăng–141 g/km–18
20161,0 L66 kW (90 PS)Khí tự nhiên–149 g/km–18
20161,0 L55 kW (75 PS)Xăng–138 g/km–16
2014–20162,0 L110 kW (150 PS)Xăng–114–115 g/km–92
2012–20162,0 L155 kW (211 PS)Xăng–172–195 g/km–17.882
2016Động cơ điện90 kW (122 PS)Điện–0 g/km–14
20161,0 L48 kW (65 PS)Xăng–134 g/km–12
20161,0 L77 kW (105 PS)Xăng–160 g/km–10
2012–20151,4 L118 kW (160 PS)Xăng–146–149 g/km–14.226
20151,4 L110 kW (150 PS)Nhiên liệu khác–37 g/km–74
20151,4 L81 kW (110 PS)LPG–95 g/km–12
2013–20151,4 L90 kW (122 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)–120–123 g/km–3.394
20152,0 L221 kW (300 PS)Dầu diesel–159 g/km–10
20141,6 L77 kW (105 PS)Xăng–109 g/km–72
20141,4 L90 kW (122 PS)Dầu diesel–122 g/km–34
20141,2 L77 kW (105 PS)Dầu diesel–115 g/km–20
20141,4 L–Xăng–116 g/km–18
2012–20142,0 L125 kW (170 PS)Dầu diesel–138–140 g/km–10.388
20131,6 L–Nhiên liệu khác–106 g/km–24.686
20132,0 L–Nhiên liệu khác–120 g/km–6.744
20131,4 L–Nhiên liệu khác–117 g/km–4.132
20131,2 L–Nhiên liệu khác–119 g/km–2.714
20132,0 L–Nhiên liệu khác–164 g/km–490
20131,6 L77 kW (105 PS)Dầu diesel–110 g/km–248
20131,4 L–Nhiên liệu khác–147 g/km–138
2012–20132,0 L199 kW (271 PS)Xăng–196 g/km–2.277
20131,7 L–Nhiên liệu khác–103 g/km–78
20131,3 L77 kW (105 PS)Xăng–140 g/km–58
2012–20132,0 L173 kW (235 PS)Xăng–187 g/km–4.831
2012–20132,0 L100 kW (136 PS)Dầu diesel–127–128 g/km–576
2012–20131,6 L75 kW (102 PS)LPG–149–159 g/km–2.228
20132,4 L–Nhiên liệu khác–107 g/km–14
2013––Nhiên liệu khác–109 g/km–12
20131,9 L–Nhiên liệu khác–139 g/km–10
20121,6 L75 kW (102 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)–163 g/km–1.553
20121,6 L75 kW (102 PS)Xăng–166 g/km–41

Vương quốc Anh 252 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2019eGolfĐộng cơ điện–Điện–12,7 kWh/100 km NEDC–300 km
2016–2018eGolfĐộng cơ điện–Điện–12,7 kWh/100 km NEDC0 g/km190–300 km
2017–20181.0 TSI 85PS 3/5 door S1,0 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC108 g/km–
2017–20181.0 TSI 85PS S1,0 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC109 g/km–
2017–20181.0 TSI 110PS 3/5 door SE · 1.0 TSI 110PS 3/5 door SE Navigation1,0 L81 kW (110 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC109 g/km–
2017–20181.0 TSI 110PS SE · 1.0 TSI 110PS SE Navigation1,0 L81 kW (110 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,9 L/100 km NEDC112 g/km–
2017–20181.0 TSI 110PS 7speed DSG 5 door SE · 1.0 TSI 110PS 7speed DSG 5 door SE Navigation1,0 L81 kW (110 PS)XăngTự động 7 cấp4,7 L/100 km NEDC106–107 g/km–
2017–20181.0 TSI 110PS 7speed DSG SE · 1.0 TSI 110PS 7speed DSG SE Navigation1,0 L81 kW (110 PS)XăngTự động 7 cấp4,8–4,9 L/100 km NEDC110–111 g/km–
2016–20181.2 TSI 105PS BlueMotion Technology S1,2 L77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,2 L/100 km NEDC119 g/km–
2016–20181.4 TSI 125PS 7speed DSG BlueMotion Technology S · 1.4 TSI 125PS 7speed DSG BlueMotion Technology SE1,4 L92 kW (125 PS)XăngTự động 7 cấp5,4 L/100 km NEDC124 g/km–
2016–20181.4 TSI 125PS BlueMotion Technology S · 1.4 TSI 125PS BlueMotion Technology SE1,4 L92 kW (125 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,5 L/100 km NEDC127 g/km–
20181.4 TSI 125PS 3/5 door S · 1.4 TSI 125PS 3/5 door SE · 1.4 TSI 125PS 3/5 door SE Navigation1,4 L92 kW (125 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,3 L/100 km NEDC120 g/km–
2017–20181.4 TSI 125PS 7speed DSG 5 door S · 1.4 TSI 125PS 7speed DSG 5 door SE · 1.4 TSI 125PS 7speed DSG 5 door SE Navigation1,4 L92 kW (125 PS)XăngTự động 7 cấp5,1–5,2 L/100 km NEDC119 g/km–
2017–20181.4 TSI 125PS S · 1.4 TSI 125PS SE · 1.4 TSI 125PS SE Navigation1,4 L92 kW (125 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,3–5,4 L/100 km NEDC123 g/km–
20181.4 TSI 125PS DSG S · 1.4 TSI 125PS DSG SE · 1.4 TSI 125PS DSG SE Navigation1,4 L92 kW (125 PS)XăngTự động 6 cấp5,2 L/100 km NEDC118 g/km–
2016–20181.4 TSI 150PS 7speed DSG BlueMotion Technology GT1,4 L110 kW (150 PS)XăngTự động 7 cấp5,3 L/100 km NEDC123 g/km–
2016–20181.4 TSI 150PS BlueMotion Technology GT1,4 L110 kW (150 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,5 L/100 km NEDC128 g/km–
2018GTE 1.4 TSI 150PS DSG1,4 L110 kW (150 PS)Plug-in hybridTự động 6 cấp1,7 L/100 km NEDC11,5 kWh/100 km NEDC38 g/km48 km
2018GTE Advance 1.4 TSI 150PS DSG1,4 L110 kW (150 PS)Plug-in hybridTự động 6 cấp1,8 L/100 km NEDC12,0 kWh/100 km NEDC40 g/km45 km
20181.5 TSI EVO 130PS 3 door SE · 1.5 TSI EVO 130PS 3 door SE Navigation1,5 L96 kW (130 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC110 g/km–
20181.5 TSI EVO 130PS 3 door GT · 1.5 TSI EVO 130PS 5 door SE · 1.5 TSI EVO 130PS 5 door SE Navigation và 2 phiên bản cấu hình khác1,5 L96 kW (130 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,9 L/100 km NEDC113 g/km–
20181.5 TSI EVO 130PS 5 door GT1,5 L96 kW (130 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,0 L/100 km NEDC116 g/km–
20181.5 TSI EVO 130PS 7speed DSG 5 door SE · 1.5 TSI EVO 130PS 7speed DSG 5 door SE Navigation · 1.5 TSI EVO 130PS 7speed DSG SE và 1 phiên bản cấu hình khác1,5 L96 kW (130 PS)XăngTự động 7 cấp4,8 L/100 km NEDC110 g/km–
20181.5 TSI EVO 130PS 7speed DSG 5 door GT1,5 L96 kW (130 PS)XăngTự động 7 cấp4,9 L/100 km NEDC113 g/km–
20181.5 TSI EVO 150PS 3/5 door GT · 1.5 TSI EVO 150PS 3/5 door R-Line · 1.5 TSI EVO 150PS GT1,5 L110 kW (150 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,1 L/100 km NEDC116 g/km–
20181.5 TSI EVO 150PS 7speed DSG 5 door GT · 1.5 TSI EVO 150PS 7speed DSG 5 door R-Line · 1.5 TSI EVO 150PS 7speed DSG GT1,5 L110 kW (150 PS)XăngTự động 7 cấp5,0 L/100 km NEDC114 g/km–
2012–20181.6 TDI 90PS S1,6 L66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,1–4,5 L/100 km NEDC106–118 g/km–
2017–20181.6 TDI 115PS 3/5 door GT · 1.6 TDI 115PS GT1,6 L85 kW (115 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km–
2017–20181.6 TDI 115PS 3/5 door S · 1.6 TDI 115PS 3/5 door SE · 1.6 TDI 115PS 3/5 door SE Navigation và 3 phiên bản cấu hình khác1,6 L85 kW (115 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,1 L/100 km NEDC106 g/km–
2017–20181.6 TDI 115PS 7speed DSG 5 door GT1,6 L85 kW (115 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,0 L/100 km NEDC105 g/km–
2017–20181.6 TDI 115PS 7speed DSG 5 door SE · 1.6 TDI 115PS 7speed DSG 5 door SE Navigation1,6 L85 kW (115 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km–
2017–20181.6 TDI 115PS 7speed DSG GT1,6 L85 kW (115 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,1 L/100 km NEDC106 g/km–
2017–20181.6 TDI 115PS 7speed DSG SE · 1.6 TDI 115PS 7speed DSG SE Navigation1,6 L85 kW (115 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,0 L/100 km NEDC103 g/km–
2016–20182.0 TDI 110PS BlueMotion Technology S · 2.0 TDI 110PS BlueMotion Technology SE2,0 L81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,5 L/100 km NEDC117 g/km–
2016–20182.0 TDI 150PS BlueMotion Technology GT · 2.0 TDI 150PS BlueMotion Technology SE2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,3 L/100 km NEDC112 g/km–
2016–20182.0 TDI 150PS DSG BlueMotion Technology GT · 2.0 TDI 150PS DSG BlueMotion Technology SE2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,5–4,7 L/100 km NEDC119–125 g/km–
2017–20182.0 TDI 150PS 3/5 door SE · 2.0 TDI 150PS 3/5 door SE Navigation2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km–
2017–20182.0 TDI 150PS 3/5 door GT · 2.0 TDI 150PS 3/5 door R-Line2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,3 L/100 km NEDC111 g/km–
2017–20182.0 TDI 150PS 7speed DSG 5 door GT · 2.0 TDI 150PS 7speed DSG 5 door R-Line2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,6 L/100 km NEDC120 g/km–
2017–20182.0 TDI 150PS 7speed DSG 5 door SE · 2.0 TDI 150PS 7speed DSG 5 door SE Navigation2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,5 L/100 km NEDC117 g/km–
2017–20182.0 TDI 150PS GT2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,4 L/100 km NEDC113 g/km–
2017–20182.0 TDI 150PS SE · 2.0 TDI 150PS SE Navigation2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,3 L/100 km NEDC111 g/km–
2017–20182.0 TDI 150PS 4MOTION Alltrack2,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–5,0–5,1 L/100 km NEDC129–133 g/km–
2017–20182.0 TDI 150PS 7speed DSG SE · 2.0 TDI 150PS 7speed DSG SE Navigation2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,4–4,5 L/100 km NEDC114–117 g/km–
2017–20182.0 TDI 150PS 7speed DSG GT2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,5–4,6 L/100 km NEDC117–120 g/km–
2017–20182.0 TDI 184PS 3 door GTD2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,6 L/100 km NEDC122 g/km–
2017–20182.0 TDI 184PS 3 door GTD BlueLine2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,4 L/100 km NEDC116 g/km–
2017–20182.0 TDI 184PS 5 door GTD2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC125 g/km–
2017–20182.0 TDI 184PS 5 door GTD BlueLine2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
2017–20182.0 TDI 184PS 7speed DSG 3/5 door GTD2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,9 L/100 km NEDC129 g/km–
2017–20182.0 TDI 184PS 7speed DSG 3/5 door GTD BlueLine2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,6 L/100 km NEDC122 g/km–
2017–20182.0 TDI 184PS GTD · 2.0 TDI 184PS GTD BlueLine2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC124 g/km–
2017–20182.0 TDI 184PS 7speed DSG 4MOTION Alltrack2,0 L135 kW (184 PS)Dầu diesel–5,2 L/100 km NEDC137 g/km–
2017–20182.0 TDI 184PS 7speed DSG GTD · 2.0 TDI 184PS 7speed DSG GTD BlueLine2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,8–5,0 L/100 km NEDC125–130 g/km–
2016–20182.0 TSI 220PS DSG BlueMotion Technology GTi2,0 L162 kW (220 PS)XăngTự động 6 cấp6,5 L/100 km NEDC152 g/km–
2017–20182.0 TSI 230PS 3/5 door GTi2,0 L169 kW (230 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC148 g/km–
2017–20182.0 TSI 230PS DSG 3 door GTi2,0 L169 kW (230 PS)XăngTự động 6 cấp6,3 L/100 km NEDC145 g/km–
2017–20182.0 TSI 230PS DSG 5 door GTi2,0 L169 kW (230 PS)XăngTự động 6 cấp6,4 L/100 km NEDC148 g/km–
20182.0 TSI 245PS 3 door GTi Performance2,0 L180 kW (245 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,5 L/100 km NEDC148 g/km–
20182.0 TSI 245PS 5 door GTi Performance2,0 L180 kW (245 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,6 L/100 km NEDC150 g/km–
20182.0 TSI 245PS 7speed DSG GTi Performance2,0 L180 kW (245 PS)XăngTự động 7 cấp6,3 L/100 km NEDC144 g/km–
2017–20182.0 TSI 310PS 7speed DSG 5 door 4MOTION R2,0 L228 kW (310 PS)XăngTự động 7 cấp7,1 L/100 km NEDC163 g/km–
2017–20182.0 TSI 310PS 7speed DSG 4MOTION R2,0 L228 kW (310 PS)Xăng–7,2 L/100 km NEDC164 g/km–
2017–20182.0 TSI 310PS 3/5 door 4MOTION R2,0 L228 kW (310 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,9 L/100 km NEDC180 g/km–
20182.0 TSI 310PS 7speed DSG 3 door 4MOTION R2,0 L228 kW (310 PS)XăngTự động 7 cấp7,0 L/100 km NEDC160 g/km–
2015–20171.4 TSI 125PS 3 door · 1.4 TSI 125PS 3 door Match Edition · 1.4 TSI 125PS 3 door S và 3 phiên bản cấu hình khác1,4 L92 kW (125 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,2 L/100 km NEDC120 g/km–
2016–20171.4 TSI 125PS DSG Stop-Start S · 1.4 TSI 125PS DSG Stop-Start SE · 1.4 TSI 125PS DSG S và 2 phiên bản cấu hình khác1,4 L92 kW (125 PS)XăngTự động 6 cấp5,1 L/100 km NEDC118 g/km–
20161.0 TSI 115PS 7speed DSG Match BlueMotion Edition1,0 L85 kW (115 PS)XăngTự động 7 cấp4,3 L/100 km NEDC99 g/km–
20161.0 TSI 115PS Match BlueMotion Edition · 1.0 TSI 115PS SE Blue Motion1,0 L85 kW (115 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,3 L/100 km NEDC99 g/km–
20161.0 TSI 115PS 7speed DSG SE Blue Motion1,0 L85 kW (115 PS)XăngTự động 7 cấp4,5 L/100 km NEDC103 g/km–
2012–20161.2 TSI 85PS S1,2 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,0–5,5 L/100 km NEDC115–129 g/km–
2015–20161.2 TSI 105PS · 1.2 TSI 105PS S1,2 L77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,9 L/100 km NEDC114 g/km–
2015–20161.2 TSI 105PS 7speed DSG · 1.2 TSI 105PS 7speed DSG S1,2 L77 kW (105 PS)XăngTự động 7 cấp5,0 L/100 km NEDC116 g/km–
2015–20161.4 TSI 125PS 5 door · 1.4 TSI 125PS 5 door Match Edition · 1.4 TSI 125PS 5 door S1,4 L92 kW (125 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,3 L/100 km NEDC123 g/km–
2015–20161.4 TSI 125PS 7speed · 1.4 TSI 125PS 7speed DSG Match Edition · 1.4 TSI 125PS 7speed DSG S1,4 L92 kW (125 PS)XăngTự động 7 cấp5,0 L/100 km NEDC116 g/km–
20161.4 TSI 125PS BlueMotion Technology S · 1.4 TSI 125PS Stop-Start S · 1.4 TSI 125PS Stop-Start SE1,4 L92 kW (125 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,3 L/100 km NEDC124 g/km–
2015–20161.4 FSI 150PS 3 door Stop-Start · 1.4 FSI 150PS 3 door Stop-Start GT Edition1,4 L110 kW (150 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC109 g/km–
2015–20161.4 FSI 150PS 5 door Stop-Start · 1.4 TSI 150PS 5 door Stop-Start · 1.4 FSI 150PS 5 door Stop-Start GT Edition và 1 phiên bản cấu hình khác1,4 L110 kW (150 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC112 g/km–
2015–20161.4 FSI 150PS 7speed DSG Stop-Start · 1.4 TSI 150PS 5 door 7speed DSG Stop-Start · 1.4 FSI 150PS 7speed DSG Stop-Start R-Line Edition và 1 phiên bản cấu hình khác1,4 L110 kW (150 PS)XăngTự động 7 cấp4,7 L/100 km NEDC110 g/km–
2015–2016GTE 1.4 TSI 150PS DSG Plug-In-Hybrid1,4 L110 kW (150 PS)Plug-in hybridTự động 6 cấp1,7 L/100 km NEDC5,0–11,4 kWh/100 km NEDC39 g/km50–114 km
2015–20161.6 TDI 90PS Stop-Start · 1.6 TDI 90PS Stop-Start S1,6 L66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,8 L/100 km NEDC98 g/km–
2015–20161.6 TDI 110PS · 1.6 TDI 110PS Match Edition · 1.6 TDI 110PS S1,6 L81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,8 L/100 km NEDC99 g/km–
2015–20161.6 TDI 110PS 7speed DSG · 1.6 TDI 110PS 7speed DSG Match Edition · 1.6 TDI 110PS 7speed DSG S1,6 L81 kW (110 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km–
2015–20161.6 TDI 110PS BlueMotion1,6 L81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp3,4 L/100 km NEDC89 g/km–
20161.6 TDI 110PS 7speed DSG GT Edition · 1.6 TDI 110PS 7speed DSG BlueMotion Technology S · 1.6 TDI 110PS 7speed DSG BlueMotion Technology SE1,6 L81 kW (110 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,0 L/100 km NEDC104 g/km–
20161.6 TDI 110PS GT Edition1,6 L81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,9 L/100 km NEDC101 g/km–
20161.6 TDI 110PS 4MOTION Stop-Start Alltrack1,6 L81 kW (110 PS)Dầu diesel–4,8 L/100 km NEDC124 g/km–
20161.6 TDI 110PS BlueMotion Technology S · 1.6 TDI 110PS BlueMotion Technology SE1,6 L81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km–
2015–20162.0 TDI 150PS DSG Stop-Start · 2.0 TDI 150PS DSG Stop-Start GT Edition · 2.0 TDI 150PS DSG Stop-Start Match Edition và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,5 L/100 km NEDC117 g/km–
20162.0 TDI 150PS Stop-Start GT Edition · 2.0 TDI 150PS Stop-Start R-Line Edition2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,3 L/100 km NEDC112 g/km–
20162.0 TDI 150PS Stop-Start Match Edition2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km–
20162.0 TDI 150PS 4MOTION Stop-Start Alltrack2,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel–4,9 L/100 km NEDC127 g/km–
20162.0 TDI 150PS BlueMotion Technology GT2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,4 L/100 km NEDC112 g/km–
20162.0 TDI 150PS BlueMotion Technology SE2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,3 L/100 km NEDC110 g/km–
20162.0 TDI 184PS GTD 3 / 5 door Stop-Start2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,4 L/100 km NEDC114 g/km–
20162.0 TDI 184PS GTD DSG Stop-Start 3 door2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,7 L/100 km NEDC124 g/km–
20162.0 TDI 184PS GTD DSG Stop-Start 5 door2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,8 L/100 km NEDC127 g/km–
20162.0 TDI 184PS 4MOTION DSG Stop-Start Alltrack2,0 L135 kW (184 PS)Dầu diesel–4,9 L/100 km NEDC129 g/km–
20162.0 TDI 184PS DSG Stop-Start GTD2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,8 L/100 km NEDC125 g/km–
20162.0 TDI 184PS Stop-Start GTD2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,4 L/100 km NEDC115 g/km–
2014–2016GTI 2.0 TSI 220PS 3 / 5 door · GTI 2.0 TFSI 220PS Stop-Start 3 / 5 door2,0 L162 kW (220 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km–
2015–2016GTI 2.0 TFSI 220PS 3 / 5 door DSG Stop-Start2,0 L162 kW (220 PS)XăngTự động 6 cấp6,4 L/100 km NEDC145 g/km–
2014–2016GTI 2.0 TSI 230PS 3 / 5 door · GTI 2.0 TFSI 230PS 3 / 5 door Stop-Start2,0 L169 kW (230 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km–
2015–2016GTI 2.0 TFSI 230PS 3 / 5 door DSG Stop-Start2,0 L169 kW (230 PS)XăngTự động 6 cấp6,4 L/100 km NEDC147 g/km–
2015–20162.0 R - TFSI 300PS DSG Stop-Start 4MOTION2,0 L221 kW (300 PS)Xăng–6,9 L/100 km NEDC159 g/km–
2015–20162.0 R - TFSI 300PS Stop-Start 4MOTION2,0 L221 kW (300 PS)Xăng–7,1 L/100 km NEDC165 g/km–
2015–20162.0 TFSI 300PS 4MOTION 7speed DSG Stop-Start · 2.0 TFSI 300PS 4MOTION 7speed DSG Stop-Start R-Line2,0 L221 kW (300 PS)Xăng–7,0 L/100 km NEDC164 g/km–
20151.2 TSI 85PS 3/5 door S1,2 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,9 L/100 km NEDC113 g/km–
20151.2 TSI 85PS1,2 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC115 g/km–
20151.2 TSI 105PS1,2 L77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,0–5,9 L/100 km NEDC117–139 g/km–
20151.2 TSI 105PS 7speed DSG1,2 L77 kW (105 PS)XăngTự động 7 cấp5,0 L/100 km NEDC115 g/km–
20151.4 TSI 122PS 7speed DSG1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp6,3 L/100 km NEDC147 g/km–
20151.4 TSI 122PS1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC149 g/km–
2012–20151.4 TSI 160PS 7speed DSG GT1,4 L118 kW (160 PS)XăngTự động 7 cấp6,3 L/100 km NEDC148 g/km–
2012–20151.4 TSI 160PS GT1,4 L118 kW (160 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC150 g/km–
20151.4 TFSI 122PS1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,3 L/100 km NEDC124 g/km–
20151.4 TSI 122PS 7speed DSG1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp5,1 L/100 km NEDC118 g/km–
20151.4 TSI 140PS 7speed DSG GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngTự động 7 cấp5,0 L/100 km NEDC116 g/km–
20151.4 TSI 140PS GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,3 L/100 km NEDC121 g/km–
20151.6 TDI 90PS1,6 L66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km–
20151.6 TDI 105PS BlueMotion Technology1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,4 L/100 km NEDC117 g/km–
20151.6 TDI 105PS1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km–
20151.6 TDI 105PS 7speed DSG1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,0 L/100 km NEDC104 g/km–
2012–20152.0 TDI 140PS BlueMotion Technology2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
2012–20152.0 TDI 140PS DSG BlueMotion Technology2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,1 L/100 km NEDC134 g/km–
20152.0 TDI 150PS2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,2 L/100 km NEDC108 g/km–
20152.0 TDI 150PS DSG2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
20152.0 TDI 150PS Stop-Start2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,1 L/100 km NEDC106 g/km–
2014–20152.0 TDI 184PS 3 / 5 door GTD · 2.0 TDI 184PS 3 / 5 door Stop-Start GTD2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km–
20152.0 TDI 184PS 3 door DSG Stop-Start GTD2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
20152.0 TSI 210PS GTI2,0 L155 kW (210 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC177 g/km–
20152.0 TSI 210PS GTI DSG2,0 L155 kW (210 PS)XăngTự động 6 cấp7,7 L/100 km NEDC180 g/km–
20152.0 TSI 265PS DSG R2,0 L195 kW (265 PS)XăngTự động 6 cấp8,2 L/100 km NEDC180 g/km–
2013–20141.2 TSI 85PS S1,2 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn5,0–5,5 L/100 km NEDC115–129 g/km–
2013–20141.2 TSI 85PS 3 door · 1.2 TSI 85PS 5 door · 1.2 TSI 85PS 3 door S và 1 phiên bản cấu hình khác1,2 L63 kW (85 PS)XăngSố sàn4,9 L/100 km NEDC113 g/km–
2013–20141.2 TSI 105PS 7speed DSG S1,2 L77 kW (105 PS)XăngTự động5,0–5,8 L/100 km NEDC115–134 g/km–
2013–20141.2 TSI 105PS S1,2 L77 kW (105 PS)XăngSố sàn5,0–5,9 L/100 km NEDC117–139 g/km–
2013–20141.2 TSI 105PS with 7speed DSG S1,2 L77 kW (105 PS)XăngTự động5,9 L/100 km NEDC136 g/km–
2013–20141.2 TSI 105PS 3 door S · 1.2 TSI 105PS 5 door S1,2 L77 kW (105 PS)XăngSố sàn4,9 L/100 km NEDC114 g/km–
2013–20141.4 (122 PS) TSI 7speed DSG Match · 1.4 (122 PS) TSI 7speed DSG S · 1.4 122PS TSI 7speed DSG Match và 1 phiên bản cấu hình khác1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động6,0 L/100 km NEDC138 g/km–
2013–20141.4 (122 PS) TSI Match · 1.4 (122 PS) TSI S · 1.4 122PS TSI Match và 1 phiên bản cấu hình khác1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn6,2 L/100 km NEDC144 g/km–
2013–20141.4 TSI 122PS 7speed DSG S · 1.4 TSI 122PS 7speed DSG SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động6,3 L/100 km NEDC147 g/km–
2013–20141.4 TSI 122PS S · 1.4 TSI 122PS SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn6,4 L/100 km NEDC149 g/km–
2013–20141.4 TSI 122PS SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn6,3 L/100 km NEDC146 g/km–
2013–20141.4 TSI 122PS with 7speed DSG SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động6,0 L/100 km NEDC139 g/km–
2013–20141.4 (160 PS) TSI 7speed DSG GT · 1.4 160PS TSI 7speed DSG GT1,4 L118 kW (160 PS)XăngTự động6,0 L/100 km NEDC139 g/km–
2013–20141.4 (160 PS) TSI GT · 1.4 160PS TSI GT1,4 L118 kW (160 PS)XăngSố sàn6,3 L/100 km NEDC145 g/km–
2013–20141.4 TSI 160PS 7speed DSG GT1,4 L118 kW (160 PS)XăngTự động6,3 L/100 km NEDC148 g/km–
2013–20141.4 TSI 160PS GT1,4 L118 kW (160 PS)XăngSố sàn6,4 L/100 km NEDC150 g/km–
2013–20141.4 TSI 122PS 5 door 7speed DSG S · 1.4 TSI 122PS 5 door 7speed DSG SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động5,0 L/100 km NEDC116 g/km–
2013–20141.4 TSI 122PS 5 door S · 1.4 TSI 122PS 5 door SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn5,3 L/100 km NEDC123 g/km–
20141.4 TSI 122PS 7speed DSG S · 1.4 TSI 122PS 7speed DSG SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động5,1 L/100 km NEDC118 g/km–
2013–20141.4 TSI 122PS 3 door S · 1.4 TSI 122PS 3 door SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn5,2 L/100 km NEDC120–123 g/km–
20141.4 TFSI 122PS S · 1.4 TFSI 122PS SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn5,3 L/100 km NEDC124 g/km–
20141.4 TSI 140PS 7speed DSG GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngTự động5,0 L/100 km NEDC116 g/km–
20141.4 TSI 140PS GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn5,3 L/100 km NEDC121 g/km–
20141.4 TSI 140PS 3 door GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC109 g/km–
20141.4 TSI 140PS 5 door 7speed DSG GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngTự động 7 cấp4,7 L/100 km NEDC112 g/km–
20141.4 TSI 140PS 5 door GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC117 g/km–
2013–20141.6 TDI 90PS S1,6 L66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
2013–20141.6 TDI 105PS BlueMotion Technology 7speed DSG S · 1.6 TDI 105PS BlueMotion Technology 7speed DSG SE · 1.6 TDI 105PS BlueMotion Technology 7speed DSG Sportline1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động4,3 L/100 km NEDC113 g/km–
2013–20141.6 TDI 105PS BlueMotion Technology S · 1.6 TDI 105PS BlueMotion Technology SE · 1.6 TDI 105PS BlueMotion Technology Sportline1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn4,2 L/100 km NEDC109 g/km–
2013–20141.6 TDI 105PS S · 1.6 TDI 105PS SE1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
2013–20141.6 TDI 105PS with 7speed DSG S · 1.6 TDI 105PS with 7speed DSG SE1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động4,8 L/100 km NEDC125 g/km–
2013–20141.6 TDI (90 PS) S · 1.6 TDI 90PS S1,6 L66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn4,5 L/100 km NEDC118 g/km–
2013–20141.6 TDI 90PS 3 & 5 door1,6 L66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn3,8 L/100 km NEDC98 g/km–
20141.6 TDI 90PS S1,6 L66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn3,9 L/100 km NEDC102 g/km–
2013–20141.6 TDI (105 PS) Match · 1.6 TDI (105 PS) S · 1.6 TDI 105PS Match và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
2013–20141.6 TDI (105 PS) with 7speed DSG Match · 1.6 TDI (105 PS) with 7speed DSG S · 1.6 TDI 105PS with 7speed DSG Match và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động4,7 L/100 km NEDC123 g/km–
2013–20141.6 TDI 105PS BlueMotion1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn3,8 L/100 km NEDC99 g/km–
2013–20141.6 TDI 105PS with BlueMotion Technology 7speed DSG Match1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động4,2 L/100 km NEDC109 g/km–
2013–20141.6 TDI 105PS with BlueMotion Technology Match1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn4,1 L/100 km NEDC107 g/km–
2013–20141.6 TDI 105PS BlueMotion Technology S · 1.6 TDI 105PS BlueMotion Technology SE1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn4,4 L/100 km NEDC117 g/km–
2013–20141.6 CR TDI 105PS 5 door 7speed DSG S · 1.6 CR TDI 105PS 5 door 7speed DSG SE1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động3,9 L/100 km NEDC102 g/km–
2013–20141.6 TDI 105PS 3 door S · 1.6 TDI 105PS 3 door SE · 1.6 TDI 105PS 5 door S và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn3,8 L/100 km NEDC99 g/km–
20141.6 TDI 105PS S · 1.6 TDI 105PS SE1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn3,9 L/100 km NEDC102 g/km–
20141.6 TDI 105PS 7speed DSG S · 1.6 TDI 105PS 7speed DSG SE1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động4,0 L/100 km NEDC104 g/km–
20141.6 TDI 110PS BlueMotion1,6 L81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn3,2 L/100 km NEDC85 g/km–
2013–20142.0 (140 PS) TDI DSG GT · 2.0 (140 PS) TDI DSG Match · 2.0 140PS TDI DSG GT và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động5,3 L/100 km NEDC138 g/km–
2013–20142.0 (140 PS) TDI GT · 2.0 (140 PS) TDI Match · 2.0 140PS TDI GT và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn4,8 L/100 km NEDC126 g/km–
2013–20142.0 CR TDI 140PS BlueMotion Technology GT · 2.0 CR TDI 140PS BlueMotion Technology Match2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn4,3 L/100 km NEDC114 g/km–
2013–20142.0 TDI 140PS BlueMotion Technology GT · 2.0 TDI 140PS BlueMotion Technology SE2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
2013–20142.0 TDI 140PS DSG BlueMotion Technology GT · 2.0 TDI 140PS DSG BlueMotion Technology SE2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động5,1 L/100 km NEDC134 g/km–
2013–20142.0 TDI 140PS SE · 2.0 TDI 140PS Sportline2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn4,9 L/100 km NEDC128 g/km–
2013–20142.0 TDI 140PS with DSG SE · 2.0 TDI 140PS with DSG Sportline2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động5,4 L/100 km NEDC139 g/km–
2013–20142.0 TDI 150PS 3 door GT · 2.0 TDI 150PS 3 door SE · 2.0 TDI 150PS 5 door GT và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn4,1 L/100 km NEDC106 g/km–
2013–20142.0 TDI 150PS 5 door DSG GT · 2.0 TDI 150PS 5 door DSG SE · 2.0 TDI 150PS DSG GT và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
20142.0 TDI 150PS GT · 2.0 TDI 150PS SE2,0 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn4,2 L/100 km NEDC108 g/km–
2013–20142.0 CR TDI (170PS) DSG GTD · 2.0 CR TDI 170PS DSG GTD2,0 L125 kW (170 PS)Dầu dieselTự động5,4 L/100 km NEDC142 g/km–
2013–20142.0 CR TDI (170PS) GTD · 2.0 CR TDI 170PS GTD2,0 L125 kW (170 PS)Dầu dieselSố sàn5,1 L/100 km NEDC134 g/km–
20142.0 TDI 184PS 3 door DSG GTD2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
20142.0 TDI 184PS 5 door DSG GTD2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,7 L/100 km NEDC122 g/km–
2013–20142.0 TSI 210PS DSG GTi2,0 L155 kW (210 PS)XăngTự động7,4 L/100 km NEDC173 g/km–
2013–20142.0 TSI 210PS GTi2,0 L155 kW (210 PS)XăngSố sàn7,3 L/100 km NEDC170 g/km–
2013–20142.0 TSI 210PS GTI2,0 L155 kW (210 PS)XăngSố sàn7,6 L/100 km NEDC177 g/km–
2013–20142.0 TSI 210PS GTI DSG2,0 L155 kW (210 PS)XăngTự động7,7 L/100 km NEDC180 g/km–
2014GTI 2.0 TSI 220PS 3 / 5 door DSG2,0 L162 kW (220 PS)XăngTự động 6 cấp6,4 L/100 km NEDC148 g/km–
2014GTI 2.0 TSI 230PS 3 / 5 door DSG2,0 L169 kW (230 PS)XăngTự động 6 cấp6,4 L/100 km NEDC149 g/km–
2013–2014Edition 35 2.0 FSI 235PS2,0 L173 kW (235 PS)XăngSố sàn8,1 L/100 km NEDC189 g/km–
2013–2014Edition 35 2.0 FSI 235PS DSG2,0 L173 kW (235 PS)XăngTự động8,0 L/100 km NEDC185 g/km–
20142.0 TSI 265PS DSG R2,0 L195 kW (265 PS)XăngTự động8,2 L/100 km NEDC180 g/km–
2013–2014R 2.0 TSI 270PS 4MOTION2,0 L199 kW (270 PS)XăngSố sàn8,5 L/100 km NEDC199 g/km–
2013–2014R 2.0 TSI 270PS 4MOTION DSG2,0 L199 kW (270 PS)XăngTự động8,4 L/100 km NEDC195 g/km–
2014Golf R 2.0 TSI 300PS2,0 L221 kW (300 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,1 L/100 km NEDC165 g/km–
2014Golf R 2.0 TSI 300PS DSG2,0 L221 kW (300 PS)XăngTự động 6 cấp6,9 L/100 km NEDC159 g/km–
20131.4 TSI 140PS 3 door GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn4,7 L/100 km NEDC109 g/km–
20131.4 TSI 140PS 5 door 7speed DSG GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngTự động4,7 L/100 km NEDC112 g/km–
20131.4 TSI 140PS 5 door GT1,4 L103 kW (140 PS)XăngSố sàn4,8 L/100 km NEDC117 g/km–
20131.6 TDI 10 PS with 7speed DSG SE1,6 L7 kW (10 PS)Dầu dieselTự động4,8 L/100 km NEDC125 g/km–
20132.0 TDI 184PS 3 / 5 door2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn4,2 L/100 km NEDC109 g/km–
20132.0 TDI 184PS 3 door DSG2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
20132.0 TDI 184PS 5 door DSG2,0 L135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động4,7 L/100 km NEDC122 g/km–
2013GTI 2.0 TSI 220PS 3 / 5 door2,0 L162 kW (220 PS)XăngSố sàn6,0 L/100 km NEDC139 g/km–
2013GTI 2.0 TSI 220PS 3 / 5 door DSG2,0 L162 kW (220 PS)XăngTự động6,4 L/100 km NEDC148 g/km–
2013GTI 2.0 TSI 230PS 3 / 5 door2,0 L169 kW (230 PS)XăngSố sàn6,0 L/100 km NEDC139 g/km–
2013GTI 2.0 TSI 230PS 3 / 5 door DSG2,0 L169 kW (230 PS)XăngTự động6,4 L/100 km NEDC149 g/km–
20132.0 TFSI 264PS DSG2,0 L194 kW (264 PS)XăngTự động8,2 L/100 km NEDC180 g/km–
20121.2 TSI 85PS 7speed DSG S1,2 L63 kW (85 PS)XăngTự động 7 cấp5,8 L/100 km NEDC134 g/km–
20121.2 TSI 105PS 7speed DSG S1,2 L77 kW (105 PS)XăngTự động 7 cấp5,8–5,9 L/100 km NEDC134–136 g/km–
20121.2 TSI 105PS S1,2 L77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,7–5,9 L/100 km NEDC134–139 g/km–
20121.4 122PS TSI 7speed DSG Match · 1.4 122PS TSI 7speed DSG S1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp6,0 L/100 km NEDC138 g/km–
20121.4 122PS TSI Match · 1.4 122PS TSI S1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,2 L/100 km NEDC144 g/km–
20121.4 TSI 122PS 7speed DSG S · 1.4 TSI 122PS 7speed DSG SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp6,3 L/100 km NEDC147 g/km–
20121.4 TSI 122PS S · 1.4 TSI 122PS SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC149 g/km–
20121.4 TSI 122PS 7speed DSG SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km–
20121.4 TSI 122PS SE1,4 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC146 g/km–
20121.4 160PS TSI 7speed DSG GT1,4 L118 kW (160 PS)XăngTự động 7 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km–
20121.4 160PS TSI GT1,4 L118 kW (160 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC145 g/km–
20121.6 TDI 90PS S1,6 L66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
20121.6 TDI 105PS 7speed DSG S · 1.6 TDI 105PS 7speed DSG SE1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,8 L/100 km NEDC125 g/km–
20121.6 TDI 105PS BlueMotion Technology1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km–
20121.6 TDI 105PS BlueMotion Technology 7speed DSG S · 1.6 TDI 105PS BlueMotion Technology 7speed DSG SE · 1.6 TDI 105PS BlueMotion Technology 7speed DSG Sportline1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,3 L/100 km NEDC113 g/km–
20121.6 TDI 105PS S · 1.6 TDI 105PS SE1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
20121.6 TDI 105PS 7speed DSG Match · 1.6 TDI 105PS 7speed DSG S1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,7 L/100 km NEDC123 g/km–
20121.6 TDI 105PS BlueMotion1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,8 L/100 km NEDC99 g/km–
20121.6 TDI 105PS BlueMotion Technology 7speed DSG Match1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km–
20121.6 TDI 105PS BlueMotion Technology Match1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,1 L/100 km NEDC107 g/km–
20121.6 TDI 105PS Match · 1.6 TDI 105PS S1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km–
20121.6 TDI 105PS BlueMotion Technology S · 1.6 TDI 105PS BlueMotion Technology SE1,6 L77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,4 L/100 km NEDC117 g/km–
20122.0 140PS TDI DSG GT · 2.0 140PS TDI DSG Match2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,3 L/100 km NEDC138 g/km–
20122.0 140PS TDI GT · 2.0 140PS TDI Match2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC126 g/km–
20122.0 CR TDI 140PS BlueMotion Technology GT · 2.0 CR TDI 140PS BlueMotion Technology Match2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,3 L/100 km NEDC114 g/km–
20122.0 TDI 140PS DSG SE · 2.0 TDI 140PS DSG Sportline2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,4 L/100 km NEDC139 g/km–
20122.0 TDI 140PS SE · 2.0 TDI 140PS Sportline2,0 L103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,9 L/100 km NEDC128 g/km–
20122.0 CR TDI 170PS DSG GTD2,0 L125 kW (170 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,4 L/100 km NEDC142 g/km–
20122.0 CR TDI 170PS GTD2,0 L125 kW (170 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,1 L/100 km NEDC134 g/km–
20122.0 TSI 210PS DSG GTi2,0 L155 kW (210 PS)XăngTự động 6 cấp7,4 L/100 km NEDC173 g/km–
20122.0 TSI 210PS GTi2,0 L155 kW (210 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,3 L/100 km NEDC170 g/km–
2012Edition 35 2.0 TSI 235PS2,0 L173 kW (235 PS)XăngSố sàn 6 cấp8,1 L/100 km NEDC189 g/km–
2012Edition 35 2.0 TSI 235PS DSG2,0 L173 kW (235 PS)XăngTự động 6 cấp8,0 L/100 km NEDC185 g/km–
2012R 2.0 TSI 270PS 4MOTION2,0 L199 kW (270 PS)XăngSố sàn 6 cấp8,5 L/100 km NEDC199 g/km–
2012R 2.0 TSI 270PS 4MOTION DSG2,0 L199 kW (270 PS)XăngTự động 6 cấp8,4 L/100 km NEDC195 g/km–

Pháp 123 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2015GOLF 1.2 TSI (85ch) BVM5–63 kW (86 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,9–5,5 L/100 km NEDC113–129 g/km
2012–2015GOLF SW 1.2 TSI (85ch) BVM5–63 kW (86 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,0–5,9 L/100 km NEDC115–132 g/km
2015GOLF 1.6 TDI (90ch) BVM5–66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,8 L/100 km NEDC98 g/km
2012–2015GOLF SW 1.6 TDI (90ch) BVM5–66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,9–4,5 L/100 km NEDC102–119 g/km
2014–2015GOLF CABRIOLET 1.6 TDI (105ch) BVM5–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,8 L/100 km NEDC125 g/km
2014–2015GOLF CABRIOLET 1.2 TSI (105ch) BVM6–77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,9 L/100 km NEDC139 g/km
2014–2015GOLF 1.2 TSI (105ch) BVM6–77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,9 L/100 km NEDC114 g/km
2014–2015GOLF 1.6 TDI (105ch) DSG7–77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km
2014–2015GOLF 1.6 TDI (105ch) BVM5–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,8 L/100 km NEDC99 g/km
2015GOLF SW 1.2 TSI (105ch) DSG7–77 kW (105 PS)XăngTự động 7 cấp5,0 L/100 km NEDC115 g/km
2014–2015GOLF 1.6 TDI (105ch) 4MOTION · GOLF 1.6 TDI (105ch) 4 MOTION BVM6–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km
2014–2015NOUVELLE GOLF SW 1.6 TDI (105ch) BMT 4MOTION · GOLF SW 1.6 TDI (105ch) BVM6 4MOTION–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km
2014–2015GOLF 1.2 TSI (105ch) DSG7–77 kW (105 PS)XăngTự động 7 cấp4,8 L/100 km NEDC112 g/km
2015GOLF SW 1.2 TSI (105ch) BVM6–77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,0 L/100 km NEDC117 g/km
2015GOLF SW 1.6 TDI (105ch) DSG7–77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,0 L/100 km NEDC104 g/km
2015GOLF SW 1.6 TDI (105ch) BVM5–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km
2015GOLF 1.6 TDI (110ch) BLUEMOTION–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp3,2 L/100 km NEDC85 g/km
2015GOLF SW 1.6 TDI (110ch) BLUEMOTION–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp3,3 L/100 km NEDC87 g/km
2015E-GOLF (115ch)Động cơ điện85 kW (115 PS)ĐiệnTự động––
2014–2015GOLF CABRIOLET 1.4 TSI (122ch) DSG7–90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp6,3 L/100 km NEDC147 g/km
2014–2015GOLF CABRIOLET 1.4 TSI (122ch) BVM6–90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC149 g/km
2012–2015GOLF 1.4 TSI (122ch) DSG7–90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp5,0–6,0 L/100 km NEDC116–138 g/km
2012–2015GOLF 1.4 TSI (122ch) BVM6–90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,2–6,2 L/100 km NEDC120–144 g/km
2012–2015GOLF SW 1.4 TSI (122ch) DSG7–90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp5,1–6,0 L/100 km NEDC118–139 g/km
2012–2015GOLF SW 1.4 TSI (122ch) BVM6–90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,3–6,3 L/100 km NEDC124–146 g/km
2014–2015GOLF CABRIOLET 2.0 TDI (140ch) DSG6–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,1 L/100 km NEDC134 g/km
2015GOLF CABRIOLET 2.0 TDI (140ch) BVM6–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km
2015GOLF 1.4 TSI (150ch) ACT DSG7 3P–110 kW (150 PS)XăngTự động 7 cấp4,7 L/100 km NEDC110 g/km
2015GOLF 1.4 TSI (150ch) ACT BVM6 3P–110 kW (150 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC109 g/km
2014–2015GOLF 2.0 TDI (150ch) DSG6–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,4–4,5 L/100 km NEDC117–119 g/km
2015GOLF 2.0 TDI (150ch) FAP BVM6 5–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,1 L/100 km NEDC106 g/km
2015GOLF 2.0 TDI (150ch) 4MOTION BVM6–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC122 g/km
2015GOLF GTE 1.4 TSI HYBRIDE RECHARGEABLE (204ch)–110 kW (150 PS)Plug-in hybridTự động 6 cấp1,5 L/100 km NEDC35 g/km
2015GOLF GTE 1.4 TSI HYBRIDE RECHARGEABLE (204ch) (17'')–110 kW (150 PS)Plug-in hybridTự động 6 cấp1,6 L/100 km NEDC37 g/km
2015GOLF GTE 1.4 TSI HYBRIDE RECHARGEABLE (204ch) (18'')–110 kW (150 PS)Plug-in hybridTự động 6 cấp1,7 L/100 km NEDC39 g/km
2015GOLF 1.4 TSI ACT (150ch) DSG7 5P–110 kW (150 PS)XăngTự động 7 cấp4,7 L/100 km NEDC110 g/km
2015GOLF 1.4 TSI (150ch) ACT BVM6 5P–110 kW (150 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC112 g/km
2015GOLF SW 2.0 TDI (150ch) DSG6–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km
2015GOLF SW 2.0 TDI (150ch) BVM6–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,2 L/100 km NEDC108 g/km
2015GOLF SW 2.0 TDI (150ch) BVM6 4MOTION–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,8 L/100 km NEDC124 g/km
2015GOLF SW 2.0 TDI (150ch) BVM6 4MOTION (Alltrack)–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,9 L/100 km NEDC127 g/km
2014–2015GOLF CABRIOLET 1.4 TSI (160ch) DSG7–118 kW (160 PS)XăngTự động 7 cấp6,3 L/100 km NEDC148 g/km
2014–2015GOLF CABRIOLET 1.4 TSI (160ch) BVM6–118 kW (160 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC150 g/km
2014–2015GOLF 2.0 TDI (184ch) DSG6 · GOLF GTD 2.0 TDI (184ch) DSG6–135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km
2015GOLF GTD 2.0 TDI (184ch) BVM6–135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km
2015GOLF SW 2.0 TDI (184ch) DSG6–135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,8 L/100 km NEDC125 g/km
2015GOLF SW 2.0 TDI (184ch) BVM6–135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,4 L/100 km NEDC115 g/km
2015GOLF SW 2.0 TDI (184ch) DSG6 4MOTION–135 kW (184 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,0 L/100 km NEDC132 g/km
2014–2015GOLF CABRIOLET 2.0 TSI (210ch) DSG6–155 kW (211 PS)XăngTự động 6 cấp7,7 L/100 km NEDC180 g/km
2014–2015GOLF CABRIOLET 2.0 TSI (210ch) BVM6–155 kW (211 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC177 g/km
2015GOLF GTI 2.0 TSI (220ch) DSG6–162 kW (220 PS)XăngTự động 6 cấp6,4 L/100 km NEDC148 g/km
2015GOLF GTI 2.0 TSI (220ch) BVM6–162 kW (220 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km
2015GOLF GTI PERFORMANCE 2.0 TSI (230ch) DSG6–169 kW (230 PS)XăngTự động 6 cấp6,4 L/100 km NEDC149 g/km
2015GOLF GTI PERFORMANCE 2.0 TSI (230ch) BVM6–169 kW (230 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km
2013–2015GOLF R CAB 2.0 TSI (265ch) DSG6–195 kW (265 PS)XăngTự động 6 cấp8,2 L/100 km NEDC190 g/km
2015GOLF R 2.0 TSI (300ch) 4MOTION DSG6–221 kW (300 PS)XăngTự động 6 cấp6,9 L/100 km NEDC159 g/km
2015GOLF R 2.0 TSI (300ch) 4MOTION BVM6–221 kW (300 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,1 L/100 km NEDC165 g/km
2014NOUVELLE GOLF SW 1.2 TSI (85ch) BVM5–63 kW (86 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,0 L/100 km NEDC115 g/km
2012–2014GOLF PLUS 1.2 TSI (85ch) BVM5–63 kW (86 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,8 L/100 km NEDC136 g/km
2014GOLF 1.6 TDI (90ch)–66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,8 L/100 km NEDC98 g/km
2014NOUVELLE GOLF SW 1.6 TDI (90ch)–66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km
2012–2014GOLF PLUS 1.6 TDI (90ch) FAP BVM5–66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,7 L/100 km NEDC125 g/km
2014NOUVELLE GOLF SW 1.2 TSI (105ch) BVM6–77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,0 L/100 km NEDC117 g/km
2014NOUVELLE GOLF SW 1.2 TSI (105ch) DSG7–77 kW (105 PS)XăngTự động 7 cấp5,0 L/100 km NEDC115 g/km
2014NOUVELLE GOLF SW 1.6 TDI (105ch) BMT–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km
2014NOUVELLE GOLF SW 1.6 TDI (105ch) DSG7–77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,0 L/100 km NEDC104 g/km
2012–2014GOLF PLUS 1.6 TDI (105ch) FAP BVM5 BMT–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,3 L/100 km NEDC114 g/km
2012–2014GOLF PLUS 1.6 TDI (105ch) FAP DSG7 BMT–77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,4 L/100 km NEDC115 g/km
2014GOLF 1.6 TDI (110ch) BMT–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp3,2 L/100 km NEDC85 g/km
2014NOUVELLE GOLF SW 1.6 TDI (110ch) BVM6 BlueMotion–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp3,3 L/100 km NEDC87 g/km
2012–2014GOLF PLUS 1.4 TSI (122ch) BVM6–90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,5 L/100 km NEDC152 g/km
2012–2014GOLF PLUS 1.4 TSI (122ch) DSG7–90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp6,3 L/100 km NEDC146 g/km
2014GOLF 1.4 TSI (140ch) ACT–103 kW (140 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC109 g/km
2014GOLF 1.4 TSI (140ch) ACT DSG7–103 kW (140 PS)XăngTự động 7 cấp4,7 L/100 km NEDC110 g/km
2014GOLF CABRIOLET 2.0 TDI (140ch) BVM6 BMT–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km
2012–2014GOLF PLUS 2.0 TDI (140ch) FAP BVM6–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,1 L/100 km NEDC132 g/km
2012–2014GOLF PLUS 2.0 TDI (140ch) FAP DSG6–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,5 L/100 km NEDC144 g/km
2014GOLF 1.6 TDI (150ch) FAP BVM6–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,1 L/100 km NEDC106 g/km
2014GOLF 2.0 TDI (150ch) 4MOTION–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC122 g/km
2014NOUVELLE GOLF SW 2.0 TDI (150ch) BMT–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,2 L/100 km NEDC108 g/km
2014NOUVELLE GOLF SW 2.0 TDI (150ch) BMT DSG6–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km
2014GOLF 2.0 TDI (184ch)–135 kW (184 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km
2014GOLF 2.0 TSI (220ch)–162 kW (220 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km
2014GOLF 2.0 TSI (220ch) DSG6–162 kW (220 PS)XăngTự động 6 cấp6,4 L/100 km NEDC148 g/km
2014GOLF 2.0 TSI (230ch)–169 kW (230 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km NEDC139 g/km
2014GOLF 2.0 TSI (230ch) DSG6–169 kW (230 PS)XăngTự động 6 cấp6,4 L/100 km NEDC149 g/km
2014GOLF 2.0 TSI (300ch) BVM6–221 kW (300 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,1 L/100 km NEDC165 g/km
2014GOLF 2.0 TSI (300ch) DSG6–221 kW (300 PS)XăngTự động 6 cấp6,9 L/100 km NEDC159 g/km
2013NOUVELLE GOLF 1.2 TSI (85ch) BVM5–63 kW (86 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,9 L/100 km NEDC113 g/km
2012–2013GOLF 1.6 TDI (90ch) FAP BVM5–66 kW (90 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,5 L/100 km NEDC118 g/km
2012–2013GOLF SW 1.6 TDI (105ch) BMT BVM5–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km
2012–2013GOLF 1.6 TDI (105ch) FAP BVM5 BLUEMOTION 99gr–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,8 L/100 km NEDC99 g/km
2012–2013GOLF SW 1.6 TDI (105ch) BMT DSG7–77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,3 L/100 km NEDC113 g/km
2012–2013GOLF 1.6 TDI (105ch) FAP BVM5 BLUEMOTION–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,1 L/100 km NEDC107 g/km
2012–2013GOLF CAB 1.6 TDI (105ch) BVM5–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp4,8 L/100 km NEDC125 g/km
2012–2013GOLF CAB 1.2 TSI (105ch) BVM6–77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp5,9 L/100 km NEDC139 g/km
2013GOLF SW 1.6 TDI (105ch) BVM6 4MOTION–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,5 L/100 km NEDC143 g/km
2013NOUVELLE GOLF 1.2 TSI (105ch) BVM6–77 kW (105 PS)XăngSố sàn 6 cấp4,9 L/100 km NEDC114 g/km
2013NOUVELLE GOLF 1.6 TDI (105ch) DSG7–77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp3,9 L/100 km NEDC102 g/km
2013NOUVELLE GOLF 1.6 TDI (105ch) BVM5–77 kW (105 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp3,8 L/100 km NEDC99 g/km
2013NOUVELLE GOLF 1.2 TSI (105ch) DSG7–77 kW (105 PS)XăngTự động 7 cấp5,0 L/100 km NEDC115 g/km
2012–2013GOLF CAB 1.4 TSI (122ch) DSG7–90 kW (122 PS)XăngTự động 7 cấp6,3 L/100 km NEDC147 g/km
2012–2013GOLF CAB 1.4 TSI (122ch) BVM6–90 kW (122 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC149 g/km
2012–2013GOLF 2.0 TDI (140ch) FAP BVM6 BLUEMOTION–100 kW (136 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,3 L/100 km NEDC114 g/km
2012–2013GOLF SW 2.0 TDI (140ch) DSG6–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,4 L/100 km NEDC139 g/km
2012–2013GOLF SW 2.0 TDI (140ch) BVM6–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,9 L/100 km NEDC128 g/km
2012–2013GOLF CAB 2.0 TDI (140ch) DSG6 BLUEMOTION–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,1 L/100 km NEDC134 g/km
2012–2013GOLF CAB 2.0 TDI (140ch) BVM6 BLUEMOTION–103 kW (140 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,5 L/100 km NEDC119 g/km
2013NOUVELLE GOLF 1.4 TSI (140ch) ACT DSG7–103 kW (140 PS)XăngTự động 7 cấp4,7 L/100 km NEDC110 g/km
2013NOUVELLE GOLF 2.0 TDI (150ch) DSG6–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp4,4 L/100 km NEDC117 g/km
2013NOUVELLE GOLF 2.0 TDI (150ch) BVM6–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,1 L/100 km NEDC106 g/km
2013NOUVELLE GOLF 2.0 TDI 4MOTION BVM6–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp4,7 L/100 km NEDC122 g/km
2012–2013GOLF CAB 1.4 TSI (160ch) DSG7–118 kW (160 PS)XăngTự động 7 cấp6,3 L/100 km NEDC148 g/km
2012–2013GOLF CAB 1.4 TSI (160ch) BVM6–118 kW (160 PS)XăngSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC150 g/km
2012–2013GOLF 2.0 TDI (170ch) BVM6–125 kW (170 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp5,1 L/100 km NEDC134 g/km
2012–2013GOLF CAB 2.0 TSI (210ch) DSG6–155 kW (211 PS)XăngTự động 6 cấp7,7 L/100 km NEDC180 g/km
2012–2013GOLF CAB 2.0 TSI (210ch) BVM5–155 kW (211 PS)XăngSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km NEDC177 g/km
2012–2013GOLF 2.0 TSI (235ch) BVM6–173 kW (235 PS)XăngTự động 6 cấp8,0 L/100 km NEDC185 g/km
2012GOLF 1.6 TDI (105ch) FAP DSG7 BLUEMOTION–77 kW (105 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp4,2 L/100 km NEDC109 g/km
2012GOLF 2.0 TDI (140ch) DSG6–103 kW (140 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,3 L/100 km NEDC138 g/km
2012GOLF 2.0 TDI (170ch) DSG6–125 kW (170 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp5,4 L/100 km NEDC142 g/km
2012GOLF 2.0 TSI (235ch) DSG6–173 kW (235 PS)XăngSố sàn 6 cấp8,1 L/100 km NEDC189 g/km
2012GOLF 2.0 TSI (270ch) DSG6 4MOTION–199 kW (271 PS)XăngTự động 6 cấp8,4 L/100 km NEDC195 g/km

Hoa Kỳ 16 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2020SIDI1,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước31–32 MPG (7,4–7,6 L/100 km) EPA171–178 g/km
2019–2020SIDI1,4 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước31–32 MPG (7,4–7,6 L/100 km) EPA170–177 g/km
2013–2020SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước25–28 MPG (8,4–9,4 L/100 km) EPA193–224 g/km
2019–2020SIDI2,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA202–203 g/km
2017–2019SIDI1,8 LXăngSố sàn tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24–25 MPG (9,4–9,8 L/100 km) EPA220–224 g/km
2017–2019SIDI1,8 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24–26 MPG (9,0–9,8 L/100 km) EPA216–225 g/km
2012–2019SIDI2,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22–25 MPG (9,4–10,7 L/100 km) EPA220–251 g/km
2018–2019SIDI2,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA213–220 g/km
2015–2018SIDI1,8 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA192–199 g/km
2015–2018SIDI1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA190–194 g/km
2013–2018SIDI2,0 LXăngSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu trước27–28 MPG (8,4–8,7 L/100 km) EPA198–207 g/km
2015–2017SIDI2,0 LXăngSố sàn tự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA213–216 g/km
2013–20152,0 LDầu dieselSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu trước32–35 MPG (6,7–7,4 L/100 km) EPA181–198 g/km
20152,0 LDầu dieselSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước35 MPG (6,7 L/100 km) EPA181–183 g/km
2012–20142,5 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA208–213 g/km
20132,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA208 g/km

Canada 20 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2020Compact1,4 LXăngTự động 8 cấp7,4 L/100 km 5 chu kỳ172–174 g/km
2020Compact1,4 LXăngSố sàn 6 cấp7,6 L/100 km 5 chu kỳ177 g/km
2012–2020Compact2,0 LXăngSố sàn 6 cấp8,3–10,8 L/100 km 5 chu kỳ191–248 g/km
2018–2020Compact2,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấp8,6–9,4 L/100 km 5 chu kỳ202–220 g/km
2019Compact · Station wagon: Small1,4 LXăngSố sàn 6 cấp7,4 L/100 km 5 chu kỳ172 g/km
2019Station wagon: Small1,4 LXăngTự động 8 cấp7,6 L/100 km 5 chu kỳ178 g/km
2017–2019Station wagon: Small1,8 LXăngSố sàn tự động 6 cấp9,4–9,6 L/100 km 5 chu kỳ220–224 g/km
2018–2019Station wagon: Small1,8 LXăngSố sàn 6 cấp9,3–9,6 L/100 km 5 chu kỳ218–225 g/km
2018Compact · Station wagon: Small1,8 LXăngTự động 6 cấp8,5 L/100 km 5 chu kỳ199 g/km
2015–2018Compact1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,0–8,2 L/100 km 5 chu kỳ184–192 g/km
2015–2018Station wagon: Small1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,2–8,3 L/100 km 5 chu kỳ189–194 g/km
2015–2018Compact2,0 LXăngSố sàn tự động 6 cấp8,5–9,3 L/100 km 5 chu kỳ196–216 g/km
2015–2017Compact1,8 LXăngTự động 6 cấp8,1–8,2 L/100 km 5 chu kỳ186–192 g/km
2015–2017Station wagon: Small1,8 LXăngTự động 6 cấp8,2 L/100 km 5 chu kỳ192–193 g/km
2015Compact2,0 LDầu dieselSố sàn tự động 6 cấp6,5 L/100 km 5 chu kỳ177 g/km
2015Compact2,0 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,5 L/100 km 5 chu kỳ178 g/km
2015Station wagon: Small2,0 LDầu dieselSố sàn tự động 6 cấp6,7 L/100 km 5 chu kỳ180 g/km
2015Station wagon: Small2,0 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,7 L/100 km 5 chu kỳ179 g/km
2014Station wagon: Small2,5 LXăngTự động 6 cấp9,5 L/100 km 5 chu kỳ218 g/km
2014Station wagon: Small2,5 LXăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km 5 chu kỳ216 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.