Volkswagen Golf II

Volkswagen Golf II
Ảnh: Rudolf Stricker / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Volkswagen Golf II (1985–1992): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: 19E

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.990–4.260 mm RDW–3.985–4.054 mm
Chiều rộng1.670–1.710 mm RDW–1.665–1.700 mm
Chiều cao1.410–1.560 mm RDW–1.415 mm
Chiều dài cơ sở2.400–2.480 mm RDW–2.470 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải820–1.034 kg RDW–725–1.245 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành920–1.132 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.270–1.530 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.000–1.200 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh410–500 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW––
Số cửa2 RDW––
Dung tích khoang hành lý––230–410 L
Dung tích khoang hành lý (EPA)–510 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.464 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa144–200 km/h RDW––
Mô-men xoắn––98–257 Nm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, fr, es), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên74,8% (74,2–75,4)69,2%19.205

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo29,9%41,6%
Phanh28,8%36,4%
Thân xe, khung gầm và kết cấu23,3%18,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ20,8%17,1%
Đèn và hệ thống điện20,0%28,8%
Lốp xe13,8%31,2%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

85 khiếu nại cho các đời xe từ 1985–1992. 3 vụ tai nạn · 7 vụ cháy · 10 trường hợp bị thương

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 7 phiên bản của Volkswagen Golf II

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1992(FFS)1,8 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
1988–1992(FFS)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22–25 MPG (9,4–10,7 L/100 km) EPA221–251 g/km
1990–1992(FFS)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
1989(NO-CAT)1,6 LDầu dieselSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA186 g/km
1986–1987(NO-CAT), SIL1,6 LDầu dieselSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước33–35 MPG (6,7–7,1 L/100 km) EPA181–192 g/km
1985–1987(FFS), SIL1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23–26 MPG (9,0–10,2 L/100 km) EPA212–240 g/km
1985SIL1,6 LDầu dieselSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước35 MPG (6,7 L/100 km) EPA181 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.