Vauxhall Viva

Vauxhall Viva
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Vauxhall Viva (2015–2019) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2015–2019
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,0 L
Công suất
54 kW (73 PS) đến 55 kW (75 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
4,3 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
76.398

Vauxhall Viva là xe gì?

Viva là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ 5 cửa, trở lại danh mục sản phẩm của Vauxhall vào năm 2015. Tại các thị trường châu Âu khác, mẫu xe này được biết đến với tên Opel Karl.

Vauxhall là thương hiệu ô tô Anh và là một phần của Stellantis. Viva đưa một cái tên quen thuộc trở lại với mẫu xe cỡ nhỏ dùng động cơ xăng, có vị trí rõ ràng trong danh mục sản phẩm.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ Viva được sản xuất từ năm 2015 đến 2019, sử dụng động cơ xăng 1.0 L. Số liệu VCA tại UK giai đoạn 2015–2018 cho thấy công suất từ 54 kW (73 PS) đến 55 kW (75 PS).

Với một dung tích động cơ và một loại nhiên liệu, dải hệ truyền động của Viva khá đơn giản. Thân xe 5 cửa mang lại tính thực dụng hằng ngày cho một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ.

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Viva xuất hiện trong số liệu đăng ký xe tại EU từ năm 2015 đến 2019, với 5 phiên bản. Số liệu VCA của UK giai đoạn 2015–2018 ghi nhận mức tiêu thụ thấp nhất được công bố là 4,3 L/100 km theo phép thử NEDC. Đây là kết quả thử nghiệm của một số phiên bản cụ thể, không phải mức tiêu thụ áp dụng cho mọi tình huống lái xe.

Mức tiêu thụ nhiên liệu tại châu Âu có thể được đo theo WLTP hoặc quy trình NEDC trước đây. Số liệu của UK ở đây dùng NEDC, vì vậy việc so sánh có ý nghĩa nhất khi các xe được đo theo cùng một quy trình thử nghiệm.

Viva được bán ở đâu?

Viva xuất hiện trong số liệu đăng ký xe tại EU từ năm 2015 đến 2019, với 76.398 xe được đăng ký. Phiên bản động cơ xăng 1.0 L có số đăng ký hằng năm cao nhất trong danh sách vào năm 2016, đạt 28.544 xe; tiếp theo là 19.842 xe vào năm 2017 và 10.866 xe vào năm 2015.

Câu hỏi và trả lời

Vauxhall Viva thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ 5 cửa.

Viva sử dụng động cơ nào?

Xe sử dụng động cơ xăng 1.0 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố tại UK là bao nhiêu?

Mức thấp nhất trong số liệu VCA của UK giai đoạn 2015–2018 là 4,3 L/100 km theo bài thử NEDC.

Thế hệ Viva được sản xuất trong khoảng thời gian nào?

Thế hệ Viva được sản xuất từ năm 2015 đến 2019.

Viva Viva (2015–2019)

Vauxhall Viva Viva
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, vauxhall.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 3.675 mm · Khối lượng không tải 939 kg · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 6–8 năm: 91,4% (Trung bình tại Anh 86,4%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20191,0 LXăng103–117 g/km76.398

Vương quốc Anh 9 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20181.0 SE 73PS · 1.0 SE A/C 73PS · 1.0 SE A/C NAV 73PS và 1 phiên bản cấu hình khác1,0 L54 kW (73 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC117 g/km
20181.0 Rocks 73PS1,0 L54 kW (73 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC118 g/km
20181.0 73PS SE A/C Nav · 1.0 73PS SL · 1.0 73PS SE A/C và 1 phiên bản cấu hình khác1,0 L54 kW (73 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,1 L/100 km NEDC117 g/km
20181.0 73PS Rocks1,0 L54 kW (73 PS)XăngSố sàn 5 cấp5,1 L/100 km NEDC118 g/km
20181.0 SE 75PS · 1.0 SE A/C 75PS · 1.0 SE A/C NAV 75PS và 1 phiên bản cấu hình khác1,0 L55 kW (75 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,6 L/100 km NEDC104 g/km
20181.0 Rocks 75PS1,0 L55 kW (75 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,7 L/100 km NEDC106 g/km
20181.0 SL Easytronic 75PS1,0 L55 kW (75 PS)XăngTự động 5 cấp4,5 L/100 km NEDC103 g/km
2015–20171.0i 75PS SE with 14'', 15'' and 16'' wheels · 1.0i 75PS SL with 14'', 15'' and 16'' wheels1,0 L55 kW (75 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,5 L/100 km NEDC104 g/km
2015–20171.0i 75PS SE with Eco Tyre 14'', 15'' and 16'' wheels1,0 L55 kW (75 PS)XăngSố sàn 5 cấp4,3 L/100 km NEDC99 g/km

Các đợt triệu hồi Vauxhall Viva

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Vauxhall Viva từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bán trục có thể bị ăn mòn và gãy2014–2015

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.