Vauxhall Corsa Corsa C

Vauxhall Corsa Corsa C (2000–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 55 phiên bản tại Vương quốc Anh.
Mã mẫu xe: X01 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 3.817–4.181 mm |
| Chiều rộng | 1.645 mm |
| Chiều cao | 1.430–1.440 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.491 mm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| Từ 13 năm trở lên | 60,2% (60,0–60,5) | 69,2% | 189.379 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Hệ thống treo | 46,7% | 41,6% |
| Phanh | 42,9% | 36,4% |
| Lốp xe | 38,1% | 31,2% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 36,4% | 18,6% |
| Đèn và hệ thống điện | 34,5% | 28,8% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 27,8% | 17,1% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 55 phiên bản của Vauxhall Corsa Corsa C
Hiển thị tất cả 55 phiên bản
Vương quốc Anh 55 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2006–20071.0i 12v 3 Door Hatchback · 1.0i 12v 5 Door Hatchback | 1,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,2–5,3 L/100 km NEDC | 125–127 g/km |
| 2006–20071.0i 12v ECO 3 Door Hatchback · 1.0i 12v ECO 5 Door Hatchback | 1,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 115 g/km |
| 2006–20071.2i 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0854007235 · 1.2i 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6854104324 · 1.2i 16v 3 Door Hatchback và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2006–20071.2i 16v 3 Door Hatchback with 13"/14"/15" tyre · 1.2i 16v 5 Door Hatchback with 13"/14"/15" tyre | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2006–20071.2i 16v 3 Door Hatchback with 16"/17" tyre · 1.2i 16v 5 Door Hatchback with 16"/17" tyre | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2006–20071.3CDTi 16v 3 Door Hatchback ECO with 14"/15" tyre · 1.3CDTi 16v 5 Door Hatchback ECO with 14"/15" tyre · 1.3CDTi 16v 3 Door Hatchback with 14"/15" tyre và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,2 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2006–20071.3CDTi 16v 3 Door Hatchback with 14"/15" tyre From VIN: W0L0XCF0854192988 · 1.3CDTi 16v 5 Door Hatchback with 14"/15" tyre From VIN: W0L0XCF6854156679 · 1.3CDTi 16v 3 Door Hatchback và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,2 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 115 g/km |
| 2006–20071.3CDTi 16v 3 Door Hatchback with 16"/17" tyre From VIN: W0L0XCF0854173102 · 1.3CDTi 16v 5 Door Hatchback with 16"/17" tyre · 1.3CDTi 16v 3 Door Hatchback with 16"/17" tyre | 1,2 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2006–20071.4i 16v 3 Door Hatchback with 14"/15" tyre · 1.4i 16v 5 Door Hatchback with 14"/15" tyre · 1.4i 16v 3 Door Hatchback | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2006–20071.4i 16v 3 Door Hatchback with 16"/17" tyre (+GSI) · 1.4i 16v 3 Door Hatchback with 16"/17" tyre (-GSI) · 1.4i 16v 5 Door Hatchback with 16"/17" tyre (+GSI) và 3 phiên bản cấu hình khác | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2006–20071.4i 16v 3 Door Hatchback with 14"/15" tyre · 1.4i 16v 5 Door Hatchback with 14"/15" tyre · 1.4i 16v 5 Door Hatchback with 14"/15 tyre | 1,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2006–20071.4i 16v 3 Door Hatchback with 16"/17" tyre · 1.4i 16v 5 Door Hatchback with 16"/17" tyre · 1.4i 16v 3 Door Hatchback with 16" tyre | 1,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2006–20071.8i 16v SRI 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0854000020 · 1.8i 16v SRI 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0854151726 · 1.8i 16v SRI 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6854107249 và 3 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2006–20071.8i 16v 3 Door Hatchback with 14"/15" tyre · 1.8i 16v 5 Door Hatchback with 14"/15" tyre | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 20061.2i 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0854226359 · 1.2i 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6854216615 | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 20061.3CDTi 16v 3 Door Hatchback with 14"/15" tyre · 1.3CDTi 16v 3 Door Hatchback with 16"/17" tyre · 1.3CDTi 16v 5 Door Hatchback with 14"/15" tyre và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,2 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,5 L/100 km NEDC | 122 g/km |
| 20061.3CDTi 16v 3 Door Hatchback with 14"/15" tyre From VIN: W0L0XCF0854080149 · 1.3CDTi 16v 5 Door Hatchback with 14"/15" tyre From VIN: W0L0XCF6854027844 | 1,2 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 20061.3CDTi 16v 3 Door Hatchback with 16"/17" tyre From VIN: W0L0XCF0854026935 | 1,2 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 20061.7CDTi 16v 3 Door Hatchback · 1.7CDTi 16v 5 Door Hatchback | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2001–20041.0 12v · 1.0i 12v · 1.0 12v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 và 2 phiên bản cấu hình khác | 1,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2003–20041.0 12v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396 · 1.0 12v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834139399 · 1.0 12v 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396/W0L0XCF6834139399 | 1,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2003–20041.0 12v Eco 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 | 1,0 L | Xăng | Số sàn | 4,9 L/100 km NEDC | 118 g/km |
| 2003–20041.0 12v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 · 1.0 12v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834000001 · 1.0 12v 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001/W0L0XCF6834000001 | 1,0 L | Xăng | Số sàn | 5,5 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2003–20041.0 12v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396 · 1.0 12v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834139399 · 1.0 12v 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396/W0L0XCF6834139399 | 1,0 L | Xăng | Số sàn | 5,4 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2001–20041.2i 16v · 1.2i 16v FDR=3,74 · 1.2 16v GLS 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 và 2 phiên bản cấu hình khác | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2001–20041.2i 16v · 1.2 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 · 1.2 16v 5 Door Hatchback Form VIN: W0L0XCF6834000001 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,2 L | Xăng | Số sàn | 6,2 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2002–20041.2i 16v FDR=3,94 · 1.2 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 · 1.2 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834000001 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,4 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2003–20041.2 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834139399 · 1.2 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396 · 1.2 16v 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396/W0L0XCF6834139399 | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 146 g/km |
| 2003–20041.2 16v GLS 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396 · 1.2 16v GLS 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834139399 · 1.2 16v GLS 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396/W0L0XCF6834139399 | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2003–20041.2 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834139399 · 1.2 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396 · 1.2 16v 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396/W0L0XCF6834139399 | 1,2 L | Xăng | Số sàn | 6,0 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2001–20041.4 16v · 1.4i 16v · 1.4 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 và 2 phiên bản cấu hình khác | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2003–20041.4 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 | 1,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2003–20041.4 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834000001 | 1,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2003–20041.4 16v SRI 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 · 1.4 16v SRI 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834139399 · 1.4 16v SRI 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001/W0L0XCF6834139399 | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2003–20041.4 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396 | 1,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2003–20041.4 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834139399 | 1,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2003–20041.4 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396 · 1.4 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834139399 · 1.4 16v 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396/W0L0XCF6834139399 | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2003–20041.7 DTL 3 Door Hatchback, From VIN: W0L0XCF6834000001 · 1.7 DI 5 Door Hatchback, From VIN: W0L0XCF0834000001 · 1.7 DTI 3 Door Hatchback, From VIN: W0L0XCF6834000001 và 2 phiên bản cấu hình khác | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 130 g/km |
| 2003–20041.7 DTI 3 Door Hatchback, From VIN: W0L0XCF0834139396 · 1.7 DTI 3 Door Hatchback, From VIN: W0L0XCF6834139399 · 1.7 DTI 5 Door Hatchback, From VIN: W0L0XCF0834139399 và 3 phiên bản cấu hình khác | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 126 g/km |
| 2001–20041.8i 16v · 1.8 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834000001 · 1.8 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834000001 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2003–20041.8 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396 · 1.8 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF6834139399 · 1.8 16v 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0XCF0834139396/W0L0XCF6834139399 | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2002–20031.4i 16v (3 door) · 1.4i 16v (3-dr) | 1,4 L | Xăng | Số sàn | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2002–20031.4i 16v (5 door) · 1.4i 16v (5-dr) | 1,4 L | Xăng | Số sàn | 8,0 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2001–20031.7 Di 16v · 1.7 DTi 16v · 1.7Di 16v và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 20011.4 16v 3 Door · 1.4i 16v 3 Door | 1,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 20011.4 16v 5 Door · 1.4i 16v 5 Door | 1,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 20001.0 12v Envoy 3 Door | 1,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 20001.0 12v Envoy 5 Door/Club GLS | 1,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 20001.2i 16v | 1,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 20001.2i 16v | 1,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 20001.4i 16v | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 20001.4i 16v | 1,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 193 g/km |
| 20001.5 TD | 1,5 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 20001.6i 16v | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 20001.7 D | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 139 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





