Vauxhall Astra Mk4

Vauxhall Astra Mk4
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Vauxhall Astra Mk4 (1998–2004): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 101 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: T98 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.110–4.288 mm
Chiều rộng–1.709 mm
Chiều cao–1.390–1.425 mm
Chiều dài cơ sở2.610 mm RDW2.606–2.611 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.090–1.230 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.190–1.330 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.675–1.780 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh850–1.400 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh570–630 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4–5 RDW–
Số cửa2–4 RDW–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên64,4% (64,1–64,7)69,2%99.140

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh56,3%36,4%
Hệ thống treo49,7%41,6%
Đèn và hệ thống điện38,1%28,8%
Lốp xe35,4%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ28,3%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu24,5%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 101 phiên bản của Vauxhall Astra Mk4

Hiển thị tất cả 101 phiên bản

Vương quốc Anh 101 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–20041.4i 16v Hatch · 1.4i 16v (Hatchback) · 1.4 16v (Hatchback) và 1 phiên bản cấu hình khác1,4 LXăngSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km NEDC173 g/km
2003–20041.4 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF35320000001,4 LXăngSố sàn 5 cấp7,4 L/100 km NEDC178 g/km
2003–20041.4 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF35321610901,4 LXăngSố sàn 5 cấp7,1 L/100 km NEDC170 g/km
2003–20041.4 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF48350000001,4 LXăngSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC175 g/km
2003–20041.4 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF48351272711,4 LXăngSố sàn 5 cấp7,0 L/100 km NEDC167 g/km
2001–20041.6i Hatch/Saloon · 1.6i 16v 5 Door Hatch/Saloon · 1.6i 16v (4 & 5 door) và 6 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,1 L/100 km NEDC171 g/km
2001–20041.6i Estate · 1.6i 8v (Estate) · 1.6 8v Active 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF48350000001,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC175 g/km
2001–20041.6i Estate · 1.6i 8v (Estate) · 1.6 8v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngTự động 4 cấp8,4 L/100 km NEDC201 g/km
2001–20041.6i 16v 3 Door Hatch · 1.6i 16v (3 door) · 1.6i 16v 3 door Hatch và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,0 L/100 km NEDC168 g/km
2001–20041.6i 16v Hatch/Saloon · 1.6i 16v (4 & 5 door) · 1.6 16v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935000001 và 2 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngTự động 4 cấp7,7 L/100 km NEDC185 g/km
2001–20041.6i 16v Estate · 1.6i 16v (Estate) · 1.6 8v Elegance 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 3 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km NEDC172 g/km
2001–20041.6i 16v Estate · 1.6i 16v (Estate) · 1.6 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngTự động 4 cấp7,9 L/100 km NEDC190 g/km
2003–20041.6 16v 3 Door Hatch · 1.6 16v 4 Door Saloon · 1.6 16v 5 Door Estate và 2 phiên bản cấu hình khác1,6 LLPGSố sàn 5 cấp9,3 L/100 km NEDC151 g/km
2003–20041.6 8v 5 Door Estate · 1.6 8v 5 Door Hatch · 1.6 8v 4 Door Saloon và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 LLPGSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km NEDC151 g/km
2003–20041.6 8v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 8v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF35321610901,6 LXăngTự động 4 cấp8,0 L/100 km NEDC191 g/km
2003–20041.6 8v Club 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 8v Envoy 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 8v LS 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC174 g/km
2003–20041.6 8v Envoy 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 1.6 8v 5 Door LS Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 1.6 8v Club 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC180 g/km
2003–20041.6 16v (Z16XEP) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 1.6 16v (Z16XEP) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF35320000001,6 LXăngSố sàn 5 cấp6,7 L/100 km NEDC161 g/km
2003–20041.6 16v (Z16XEP) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 16v (Z16XEP) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF35321610901,6 LXăngSố sàn 5 cấp6,7 L/100 km NEDC160 g/km
2003–20041.6 16v (Z16XE) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 16v (Z16XE) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF35321610901,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,1 L/100 km NEDC170 g/km
2003–20041.6 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF35321610901,6 LXăngTự động 4 cấp7,6 L/100 km NEDC182 g/km
2003–20041.6 8v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935000001 · 1.6 8v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835000000 · 1.6 8v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935000001/W0L0TGF48350000001,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,4 L/100 km NEDC178 g/km
2003–20041.6 8v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935000001 · 1.6 8v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835000000 · 1.6 8v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935000001/W0L0TGF48350000001,6 LXăngTự động 4 cấp8,3 L/100 km NEDC200 g/km
2003–20041.6 8v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935127272 · 1.6 8v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 · 1.6 8v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935127272/W0L0TGF48351272711,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km NEDC172 g/km
2003–20041.6 16v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935127272 · 1.6 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 · 1.6 8v Active 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 và 1 phiên bản cấu hình khác1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,0 L/100 km NEDC167 g/km
2003–20041.6 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF08351272741,6 LXăngSố sàn 5 cấp6,9 L/100 km NEDC165 g/km
2003–20041.6 16v (Z16XEP) 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF48350000001,6 LXăngSố sàn 5 cấp6,6 L/100 km NEDC159 g/km
2003–20041.6 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF48351272711,6 LXăngTự động 4 cấp7,5 L/100 km NEDC179 g/km
2003–20041.6 8v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF48351272711,6 LXăngTự động 4 cấp7,9 L/100 km NEDC189 g/km
2001–20041.7 DTi 16v Hatch/Saloon · 1.7 DTi 16v (3, 4 & 5 door) · 1.7DTi 16v (3, 4 & 5 door) và 5 phiên bản cấu hình khác1,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp4,8 L/100 km NEDC130 g/km
2001–20041.7 DTi 16v Estate · 1.7 DTi 16v (Estate) · 1.7DTi 16v (Estate) và 2 phiên bản cấu hình khác1,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp4,9 L/100 km NEDC132 g/km
2001–2004ECO4 LS 1.7 DTi 5 Door Hatch · 1.7 DTi 16v ECO4 (5 door) · 1.7DTi 16v ECO4 (5-door) và 3 phiên bản cấu hình khác1,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp4,4 L/100 km NEDC119 g/km
2003–20041.7 DTL 5 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF48350000001,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp4,6 L/100 km NEDC124 g/km
2003–20041.7 CDTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 1.7 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF35321610901,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp4,8 L/100 km NEDC129 g/km
2003–20041.7 DTI 4 Door Saloon, From VIN: W0L0TGF6935127271 · 1.7 DTI 5 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF4835127271 · 1.7 DT 3 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF0835127274 và 1 phiên bản cấu hình khác1,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp4,7 L/100 km NEDC126 g/km
2001–20041.8i 16v Hatch/Saloon · 1.8i 16v (4 & 5 door) · 1.8 16v 4 Door Saloon, From VIN: W0L0TGF6935000001 và 2 phiên bản cấu hình khác1,8 LXăngTự động 4 cấp8,6 L/100 km NEDC207 g/km
2001–20041.8i 16v Estate · 1.8i 16v (Estate) · 1.8i 16v và 3 phiên bản cấu hình khác1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC192 g/km
2001–20041.8i 16v Estate · 1.8i 16v (Estate) · 1.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 1 phiên bản cấu hình khác1,8 LXăngTự động 4 cấp8,8 L/100 km NEDC211 g/km
2002–20041.8i 16v (3, 4 & 5 door) · 1.8i 16v · 1.8 16v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935000001 và 5 phiên bản cấu hình khác1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,9 L/100 km NEDC190 g/km
2003–20041.8 16v 5 Door Estate · 1.8 16v 5 Door Hatch · 1.8 16v 4 Door Saloon và 1 phiên bản cấu hình khác1,8 LLPGSố sàn 5 cấp10,3 L/100 km NEDC167 g/km
2003–20041.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF35321610901,8 LXăngTự động 4 cấp8,4 L/100 km NEDC201 g/km
2003–20041.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.8 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B007562 · 1.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF35321610901,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC184 g/km
2003–20041.8 16v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935127272 · 1.8 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835127274 · 1.8 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 và 1 phiên bản cấu hình khác1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,6 L/100 km NEDC182 g/km
2003–20041.8 16v 4 Door Saloon, From VIN: W0L0TGF6935127272 · 1.8 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 · 1.8 16v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935127272/W0L0TGF48351272711,8 LXăngTự động 4 cấp8,3 L/100 km NEDC199 g/km
2003–20041.8 16v 2 Door Coupe, From VIN: W0L0TGF073B005399 · 1.8 16v 2 Door Coupé, From VIN: W0L0TGF073B0053991,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,6 L/100 km NEDC182 g/km
2001–20042.0 DTi 16v Hatch · 2.0 DTi 16v · 2.0DTi 16v và 3 phiên bản cấu hình khác2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,7 L/100 km NEDC154 g/km
2001–20042.0 DTi 16v Estate · 2.0 DTi 16v (Estate) · 2.0DTi 16v (Estate) và 2 phiên bản cấu hình khác2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,9 L/100 km NEDC159 g/km
2003–20042.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 2.0 DTI 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF35320000002,0 LDầu dieselTự động 4 cấp6,9 L/100 km NEDC186 g/km
2003–20042.0 DTI 16v 3 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF0835000000 · 2.0 DTI 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF08350000002,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,6 L/100 km NEDC151 g/km
2003–20042.0 DTI 16v 5 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF4835000000 · 2.0 DTI 16v 4 Door Saloon, From VIN: W0L0TGF6935000001 · 2.0 DTI 16v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935000001/W0L0TGF48350000002,0 LDầu dieselTự động 4 cấp6,7 L/100 km NEDC181 g/km
20042.0 DTI 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF35320000002,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,9 L/100 km NEDC186 g/km
2001–20042.0i 16v turbo · 2.0 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835000000 · 2.0 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B007562 và 2 phiên bản cấu hình khác2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,9 L/100 km NEDC214 g/km
2002–20042.0i 16v turbo · 2.0 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B0000012,0 LXăngSố sàn 5 cấp9,1 L/100 km NEDC219 g/km
2003–20042.0 16v 2 Door Coupe, From VIN: W0L0TGF073B005399 · 2.0 16v 2 Door Coupé, From VIN: W0L0TGF073B0053992,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,8 L/100 km NEDC211 g/km
2001–20042.2i 16v Hatch · 2.2i 16v · 2.2 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835000000 và 3 phiên bản cấu hình khác2,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,4 L/100 km NEDC202 g/km
2001–20042.2i 16v · 2.2 16v 2 Door Coupe, From VIN: W0L0TGF073B0000001 · 2.2 16v 2 Door Coupé, From VIN: W0L0TGF073B0000012,2 LXăngTự động 4 cấp8,6 L/100 km NEDC207 g/km
2002–20042.2i 16v · 2.2 16v Linea Rossa 2 Door, From VIN: W0L0TGF673B0000012,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,7 L/100 km NEDC209 g/km
2002–20042.2i 16v · 2.2 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B0000012,2 LXăngTự động 4 cấp8,9 L/100 km NEDC214 g/km
2003–20042.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 2.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF35320000002,2 LXăngTự động 4 cấp8,8 L/100 km NEDC212 g/km
2003–20042.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 2.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF35320000002,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,6 L/100 km NEDC207 g/km
2003–20042.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 2.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF35321610902,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC196 g/km
2003–20042.2 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835127274 · 2.2 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 · 2.2 16v 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835127274/W0L0TGF48351272712,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC194 g/km
2003–20042.2 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF48351272712,2 LXăngTự động 4 cấp8,4 L/100 km NEDC201 g/km
2003–20042.2 16v 5 Door Hatchback From VIN:W0L0TGF4835000000 · 2.2 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF48350000002,2 LXăngTự động 4 cấp8,5 L/100 km NEDC204 g/km
2003–20042.2 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B0075622,2 LXăngTự động 4 cấp8,7 L/100 km NEDC209 g/km
2003–20042.2 16v Edition 100 2 Door From VIN: W0L0TGF673B0075622,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC187 g/km
2003–20042.2 16v 2 Door Coupe, From VIN: W0L0TGF073B005399 · 2.2 16v 2 Door Coupé, From VIN: W0L0TGF073B0053992,2 LXăngSố sàn 5 cấp8,2 L/100 km NEDC197 g/km
2001–20031.4i 16v Estate · 1.4i 16v (Estate)1,4 LXăngSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC180 g/km
2001–20031.6i 3 Door Hatch · 1.6i 8v (3 door) · 1.6i 3 door Hatch1,6 LXăngTự động 4 cấp8,1 L/100 km NEDC195 g/km
2001–20031.6i 5 Door Hatch/Saloon · 1.6i 8v (4 & 5 door) · 1.6i 5 door Hatch/Saloon1,6 LXăngTự động 4 cấp8,2 L/100 km NEDC197 g/km
2002–20031.6i 16v1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,3 L/100 km NEDC175 g/km
20032.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF35320000001,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,9 L/100 km NEDC186 g/km
2001–20031.8i 16v Hatch/Saloon · 1.8 16v · 1.8i 16v1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,8 L/100 km NEDC187 g/km
20032.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF35321610902,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,9 L/100 km NEDC158 g/km
2000–20011.4i 16v · 1.4i 16v Hatch/Estate/Saloon (Bi-Fuel)1,4 LLPGSố sàn 5 cấp9,8 L/100 km NEDC150 g/km
2000–20011.4i 16v Hatch · 1.4i 16v Hatch/Saloon (Bi-Fuel)1,4 LXăngSố sàn 5 cấp7,1 L/100 km NEDC171 g/km
2000–20011.4i 16v Estate · 1.4i 16v Estate (Bi-Fuel)1,4 LXăngSố sàn 5 cấp7,4 L/100 km NEDC178 g/km
20011.6i 8v Hatch/Saloon/Estate (Bi-Fuel)1,6 LLPGSố sàn 5 cấp9,6 L/100 km NEDC147 g/km
2000–20011.6i Hatch/Saloon · 1.6i 8v Hatch/Saloon (Bi-Fuel)1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km NEDC173 g/km
2000–20011.6i Estate · 1.6i 8v Estate (Bi-Fuel)1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,5 L/100 km NEDC180 g/km
20011.6i 8v Hatch/Saloon/Estate (Bi-Fuel)1,6 LLPGTự động 4 cấp11,3 L/100 km NEDC172 g/km
2000–20011.6i Hatch/Saloon · 1.6i 8v Hatch/Saloon (Bi-Fuel)1,6 LXăngTự động 4 cấp8,0 L/100 km NEDC192 g/km
2000–20011.6i Estate · 1.6i 8v Estate (Bi-Fuel)1,6 LXăngTự động 4 cấp8,2 L/100 km NEDC197 g/km
2000–20011.6 16v · 1.6i 16v Hatch/Saloon/Estate (Bi-Fuel)1,6 LLPGSố sàn 5 cấp9,8 L/100 km NEDC150 g/km
2000–20011.6i 16v Hatch/Saloon · 1.6i 16v Hatch/Saloon (Bi-Fuel)1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,4 L/100 km NEDC178 g/km
2000–20011.6i 16v Estate · 1.6i 16v Estate (Bi-Fuel)1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC185 g/km
2000–20011.6 16v · 1.6i 16v Hatch/Saloon/Estate (Bi-Fuel)1,6 LLPGTự động 4 cấp11,7 L/100 km NEDC179 g/km
2000–20011.6i 16v Hatch/Saloon · 1.6i 16v Hatch/Saloon (Bi-Fuel)1,6 LXăngTự động 4 cấp8,2 L/100 km NEDC197 g/km
2000–20011.6i 16v Estate · 1.6i 16v Estate (Bi-Fuel)1,6 LXăngTự động 4 cấp8,4 L/100 km NEDC202 g/km
20001.6i Hatch1,6 LXăngTự động 4 cấp7,9 L/100 km NEDC190 g/km
20001.7 TD Hatch/Saloon1,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,1 L/100 km NEDC163 g/km
20001.7 TD Estate1,7 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,3 L/100 km NEDC169 g/km
20001.8i 16v Hatch/Saloon1,8 LXăngSố sàn 5 cấp7,8 L/100 km NEDC185 g/km
20001.8i 16v Hatch/Saloon1,8 LXăngTự động 4 cấp8,3 L/100 km NEDC197 g/km
20001.8i 16v Estate1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,0 L/100 km NEDC190 g/km
20001.8i 16v Estate1,8 LXăngTự động 4 cấp8,5 L/100 km NEDC202 g/km
20002.0 Di 16v Hatch/Saloon2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp5,7 L/100 km NEDC155 g/km
20002.0 Di 16v Hatch2,0 LDầu dieselTự động 4 cấp6,7 L/100 km NEDC180 g/km
20002.0 Di 16v Estate2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km NEDC161 g/km
20002.0 Di 16v Estate2,0 LDầu dieselTự động 4 cấp6,9 L/100 km NEDC185 g/km
20002.0i 16v Hatch2,0 LXăngSố sàn 5 cấp8,3 L/100 km NEDC204 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.