Vauxhall Astra Mk4

Vauxhall Astra Mk4 (1998–2004): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 101 phiên bản tại Vương quốc Anh.
Mã mẫu xe: T98 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | – | 4.110–4.288 mm |
| Chiều rộng | – | 1.709 mm |
| Chiều cao | – | 1.390–1.425 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.610 mm RDW | 2.606–2.611 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.090–1.230 kg RDW | – |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.190–1.330 kg RDW | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.675–1.780 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 850–1.400 kg RDW | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 570–630 kg RDW | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 4–5 RDW | – |
| Số cửa | 2–4 RDW | – |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| Từ 13 năm trở lên | 64,4% (64,1–64,7) | 69,2% | 99.140 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Phanh | 56,3% | 36,4% |
| Hệ thống treo | 49,7% | 41,6% |
| Đèn và hệ thống điện | 38,1% | 28,8% |
| Lốp xe | 35,4% | 31,2% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 28,3% | 17,1% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 24,5% | 18,6% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Tất cả 101 phiên bản của Vauxhall Astra Mk4
Hiển thị tất cả 101 phiên bản
Vương quốc Anh 101 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2001–20041.4i 16v Hatch · 1.4i 16v (Hatchback) · 1.4 16v (Hatchback) và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2003–20041.4 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2003–20041.4 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2003–20041.4 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835000000 | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2003–20041.4 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2001–20041.6i Hatch/Saloon · 1.6i 16v 5 Door Hatch/Saloon · 1.6i 16v (4 & 5 door) và 6 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 171 g/km |
| 2001–20041.6i Estate · 1.6i 8v (Estate) · 1.6 8v Active 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835000000 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 2001–20041.6i Estate · 1.6i 8v (Estate) · 1.6 8v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 201 g/km |
| 2001–20041.6i 16v 3 Door Hatch · 1.6i 16v (3 door) · 1.6i 16v 3 door Hatch và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2001–20041.6i 16v Hatch/Saloon · 1.6i 16v (4 & 5 door) · 1.6 16v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935000001 và 2 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2001–20041.6i 16v Estate · 1.6i 16v (Estate) · 1.6 8v Elegance 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 3 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2001–20041.6i 16v Estate · 1.6i 16v (Estate) · 1.6 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2003–20041.6 16v 3 Door Hatch · 1.6 16v 4 Door Saloon · 1.6 16v 5 Door Estate và 2 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | LPG | Số sàn 5 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2003–20041.6 8v 5 Door Estate · 1.6 8v 5 Door Hatch · 1.6 8v 4 Door Saloon và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | LPG | Số sàn 5 cấp | 9,4 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2003–20041.6 8v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 8v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF3532161090 | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 191 g/km |
| 2003–20041.6 8v Club 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 8v Envoy 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 8v LS 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2003–20041.6 8v Envoy 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 1.6 8v 5 Door LS Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 1.6 8v Club 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2003–20041.6 16v (Z16XEP) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 1.6 16v (Z16XEP) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF3532000000 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 161 g/km |
| 2003–20041.6 16v (Z16XEP) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 16v (Z16XEP) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF3532161090 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2003–20041.6 16v (Z16XE) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 16v (Z16XE) 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF3532161090 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 170 g/km |
| 2003–20041.6 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.6 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF3532161090 | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2003–20041.6 8v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935000001 · 1.6 8v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835000000 · 1.6 8v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935000001/W0L0TGF4835000000 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2003–20041.6 8v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935000001 · 1.6 8v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835000000 · 1.6 8v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935000001/W0L0TGF4835000000 | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 200 g/km |
| 2003–20041.6 8v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935127272 · 1.6 8v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 · 1.6 8v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935127272/W0L0TGF4835127271 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2003–20041.6 16v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935127272 · 1.6 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 · 1.6 8v Active 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2003–20041.6 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835127274 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2003–20041.6 16v (Z16XEP) 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835000000 | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2003–20041.6 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2003–20041.6 8v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 189 g/km |
| 2001–20041.7 DTi 16v Hatch/Saloon · 1.7 DTi 16v (3, 4 & 5 door) · 1.7DTi 16v (3, 4 & 5 door) và 5 phiên bản cấu hình khác | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 130 g/km |
| 2001–20041.7 DTi 16v Estate · 1.7 DTi 16v (Estate) · 1.7DTi 16v (Estate) và 2 phiên bản cấu hình khác | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2001–2004ECO4 LS 1.7 DTi 5 Door Hatch · 1.7 DTi 16v ECO4 (5 door) · 1.7DTi 16v ECO4 (5-door) và 3 phiên bản cấu hình khác | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2003–20041.7 DTL 5 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF4835000000 | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,6 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2003–20041.7 CDTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 1.7 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2003–20041.7 DTI 4 Door Saloon, From VIN: W0L0TGF6935127271 · 1.7 DTI 5 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF4835127271 · 1.7 DT 3 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF0835127274 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 126 g/km |
| 2001–20041.8i 16v Hatch/Saloon · 1.8i 16v (4 & 5 door) · 1.8 16v 4 Door Saloon, From VIN: W0L0TGF6935000001 và 2 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 207 g/km |
| 2001–20041.8i 16v Estate · 1.8i 16v (Estate) · 1.8i 16v và 3 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2001–20041.8i 16v Estate · 1.8i 16v (Estate) · 1.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 211 g/km |
| 2002–20041.8i 16v (3, 4 & 5 door) · 1.8i 16v · 1.8 16v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935000001 và 5 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2003–20041.8 16v 5 Door Estate · 1.8 16v 5 Door Hatch · 1.8 16v 4 Door Saloon và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | LPG | Số sàn 5 cấp | 10,3 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2003–20041.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF3532161090 | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 201 g/km |
| 2003–20041.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 1.8 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B007562 · 1.8 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF3532161090 | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2003–20041.8 16v 4 Door Saloon From VIN: W0L0TGF6935127272 · 1.8 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835127274 · 1.8 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 và 1 phiên bản cấu hình khác | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2003–20041.8 16v 4 Door Saloon, From VIN: W0L0TGF6935127272 · 1.8 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 · 1.8 16v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935127272/W0L0TGF4835127271 | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 199 g/km |
| 2003–20041.8 16v 2 Door Coupe, From VIN: W0L0TGF073B005399 · 1.8 16v 2 Door Coupé, From VIN: W0L0TGF073B005399 | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2001–20042.0 DTi 16v Hatch · 2.0 DTi 16v · 2.0DTi 16v và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2001–20042.0 DTi 16v Estate · 2.0 DTi 16v (Estate) · 2.0DTi 16v (Estate) và 2 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2003–20042.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 2.0 DTI 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF3532000000 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 4 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2003–20042.0 DTI 16v 3 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF0835000000 · 2.0 DTI 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835000000 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 151 g/km |
| 2003–20042.0 DTI 16v 5 Door Hatchback, From VIN: W0L0TGF4835000000 · 2.0 DTI 16v 4 Door Saloon, From VIN: W0L0TGF6935000001 · 2.0 DTI 16v 4/5 Door Saloon/Hatchback From VIN: W0L0TGF6935000001/W0L0TGF4835000000 | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 4 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 181 g/km |
| 20042.0 DTI 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF3532000000 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2001–20042.0i 16v turbo · 2.0 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835000000 · 2.0 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B007562 và 2 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2002–20042.0i 16v turbo · 2.0 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B000001 | 2,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 9,1 L/100 km NEDC | 219 g/km |
| 2003–20042.0 16v 2 Door Coupe, From VIN: W0L0TGF073B005399 · 2.0 16v 2 Door Coupé, From VIN: W0L0TGF073B005399 | 2,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 211 g/km |
| 2001–20042.2i 16v Hatch · 2.2i 16v · 2.2 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835000000 và 3 phiên bản cấu hình khác | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 202 g/km |
| 2001–20042.2i 16v · 2.2 16v 2 Door Coupe, From VIN: W0L0TGF073B0000001 · 2.2 16v 2 Door Coupé, From VIN: W0L0TGF073B000001 | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 207 g/km |
| 2002–20042.2i 16v · 2.2 16v Linea Rossa 2 Door, From VIN: W0L0TGF673B000001 | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,7 L/100 km NEDC | 209 g/km |
| 2002–20042.2i 16v · 2.2 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B000001 | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 214 g/km |
| 2003–20042.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 2.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF3532000000 | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 212 g/km |
| 2003–20042.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 · 2.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538000000/W0L0TGF3532000000 | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,6 L/100 km NEDC | 207 g/km |
| 2003–20042.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 · 2.2 16v 5 Door Estate From VIN: W0L0TGF3538070216/W0L0TGF3532161090 | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2003–20042.2 16v 3 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835127274 · 2.2 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 · 2.2 16v 3/5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF0835127274/W0L0TGF4835127271 | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 194 g/km |
| 2003–20042.2 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835127271 | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 201 g/km |
| 2003–20042.2 16v 5 Door Hatchback From VIN:W0L0TGF4835000000 · 2.2 16v 5 Door Hatchback From VIN: W0L0TGF4835000000 | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 204 g/km |
| 2003–20042.2 16v 2 Door From VIN: W0L0TGF673B007562 | 2,2 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,7 L/100 km NEDC | 209 g/km |
| 2003–20042.2 16v Edition 100 2 Door From VIN: W0L0TGF673B007562 | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2003–20042.2 16v 2 Door Coupe, From VIN: W0L0TGF073B005399 · 2.2 16v 2 Door Coupé, From VIN: W0L0TGF073B005399 | 2,2 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 197 g/km |
| 2001–20031.4i 16v Estate · 1.4i 16v (Estate) | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2001–20031.6i 3 Door Hatch · 1.6i 8v (3 door) · 1.6i 3 door Hatch | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 195 g/km |
| 2001–20031.6i 5 Door Hatch/Saloon · 1.6i 8v (4 & 5 door) · 1.6i 5 door Hatch/Saloon | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 197 g/km |
| 2002–20031.6i 16v | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 175 g/km |
| 20032.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538000000 / W0L0TGF3532000000 | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 186 g/km |
| 2001–20031.8i 16v Hatch/Saloon · 1.8 16v · 1.8i 16v | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 20032.0 DTI 5 Door Estate, From VIN: W0L0TGF3538070216 / W0L0TGF3532161090 | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 158 g/km |
| 2000–20011.4i 16v · 1.4i 16v Hatch/Estate/Saloon (Bi-Fuel) | 1,4 L | LPG | Số sàn 5 cấp | 9,8 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2000–20011.4i 16v Hatch · 1.4i 16v Hatch/Saloon (Bi-Fuel) | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 171 g/km |
| 2000–20011.4i 16v Estate · 1.4i 16v Estate (Bi-Fuel) | 1,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 20011.6i 8v Hatch/Saloon/Estate (Bi-Fuel) | 1,6 L | LPG | Số sàn 5 cấp | 9,6 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2000–20011.6i Hatch/Saloon · 1.6i 8v Hatch/Saloon (Bi-Fuel) | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2000–20011.6i Estate · 1.6i 8v Estate (Bi-Fuel) | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 20011.6i 8v Hatch/Saloon/Estate (Bi-Fuel) | 1,6 L | LPG | Tự động 4 cấp | 11,3 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2000–20011.6i Hatch/Saloon · 1.6i 8v Hatch/Saloon (Bi-Fuel) | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 192 g/km |
| 2000–20011.6i Estate · 1.6i 8v Estate (Bi-Fuel) | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 197 g/km |
| 2000–20011.6 16v · 1.6i 16v Hatch/Saloon/Estate (Bi-Fuel) | 1,6 L | LPG | Số sàn 5 cấp | 9,8 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2000–20011.6i 16v Hatch/Saloon · 1.6i 16v Hatch/Saloon (Bi-Fuel) | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2000–20011.6i 16v Estate · 1.6i 16v Estate (Bi-Fuel) | 1,6 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2000–20011.6 16v · 1.6i 16v Hatch/Saloon/Estate (Bi-Fuel) | 1,6 L | LPG | Tự động 4 cấp | 11,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2000–20011.6i 16v Hatch/Saloon · 1.6i 16v Hatch/Saloon (Bi-Fuel) | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 197 g/km |
| 2000–20011.6i 16v Estate · 1.6i 16v Estate (Bi-Fuel) | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 202 g/km |
| 20001.6i Hatch | 1,6 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 20001.7 TD Hatch/Saloon | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 20001.7 TD Estate | 1,7 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 20001.8i 16v Hatch/Saloon | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 20001.8i 16v Hatch/Saloon | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 197 g/km |
| 20001.8i 16v Estate | 1,8 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 20001.8i 16v Estate | 1,8 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 8,5 L/100 km NEDC | 202 g/km |
| 20002.0 Di 16v Hatch/Saloon | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 20002.0 Di 16v Hatch | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 4 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 20002.0 Di 16v Estate | 2,0 L | Dầu diesel | Số sàn 5 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 161 g/km |
| 20002.0 Di 16v Estate | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 4 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 20002.0i 16v Hatch | 2,0 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 8,3 L/100 km NEDC | 204 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





