Toyota Prius v

Toyota Prius v
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Toyota Prius v (2012–2018) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2012–2018
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,8 L
Nhiên liệu
Hybrid, Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
5,5 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
5,7 L/100 km (EPA)

Toyota Prius v là gì?

Toyota Prius v là một thành viên mang kiểu dáng wagon rộng rãi hơn trong gia đình Prius, sở hữu hệ truyền động hybrid cùng không gian chở khách và hành lý rộng rãi hơn. Thân xe cao hơn và khoang nội thất đa dụng rất phù hợp cho các hộ gia đình cần thêm không gian trong một chiếc Prius.

Động cơ và công suất

Prius v sử dụng hệ truyền động hybrid 1,8 L. Dữ liệu của US EPA bao gồm 5 phiên bản, tương tự như dữ liệu NRCan của Canada.

Toyota Prius v tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức xếp hạng hỗn hợp tốt nhất của US EPA là 41 MPG, với mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp thấp nhất là 5,7 L/100 km. Con số theo 5 chu trình NRCan của Canada là 5,5 L/100 km. Các quy trình kiểm tra của EPA và 5 chu trình Canada có sự khác biệt, vì vậy kết quả của chúng nên được xem xét trong khuôn khổ thị trường riêng biệt. Các số liệu châu Âu áp dụng quy trình WLTP hoặc NEDC.

Prius v được bán ở đâu?

Prius v được bán tại Hoa Kỳ từ năm 2012 đến năm 2017 và tại Canada từ năm 2012 đến năm 2018.

Câu hỏi và trả lời

Prius v là loại xe gì?

Đây là một mẫu xe hybrid mang kiểu dáng wagon rộng rãi thuộc gia đình Prius.

Prius v được bán trong những năm nào?

Các năm đời xe tại Mỹ kéo dài từ năm 2012 đến năm 2017; các năm đời xe tại Canada kéo dài từ năm 2012 đến năm 2018.

Prius v sử dụng hệ truyền động nào?

Xe sử dụng hệ truyền động hybrid 1,8 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất tại Mỹ của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng EPA tốt nhất được liệt kê là 41 MPG hỗn hợp.

Prius v first generation (2012–2017)

Toyota Prius v first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: XW40 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.620 mm · Khối lượng không tải 1.485–1.505 kg · Tốc độ tối đa 165 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–20171,8 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước41 MPG (5,7 L/100 km) EPA134–135 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2018Station wagon: Mid-size1,8 LXăngVô cấp (CVT)5,5–5,8 L/100 km 5 chu kỳ126–135 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Prius v

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Prius v từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Điện áp biến tần có thể tắt hệ thống hybrid2014–2017
  • Hệ thống hybrid có thể tắt khi xe đang chạy2012–2014
  • Hệ thống hybrid có thể mất công suất hoặc tắt2012–2014
  • Túi khí hành khách có thể không bung trong tai nạn2014–2015
  • Hệ thống cảm biến ghế hành khách có thể bị lệch hiệu chuẩn2012

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.