Toyota Prius v first generation

Toyota Prius v first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Toyota Prius v first generation (2012–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XW40 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.620 mm TC4.615 mm
Chiều rộng1.780 mm TC1.775 mm
Chiều cao1.580 mm TC1.575–1.600 mm
Chiều dài cơ sở2.780 mm TC2.780 mm
Vệt bánh trước1.540 mm TC–
Vệt bánh sau1.550 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.485–1.505 kg TC1.450–2.014 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)963 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.747 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–165 km/h
Mô-men xoắn–142–207 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2014: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, ja), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

476 khiếu nại cho các đời xe từ 2012–2017. 45 vụ tai nạn · 7 vụ cháy · 23 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Phanh 253
  • Động cơ 68
  • Hệ thống điện 57
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 36
  • Hệ thống nhiên liệu 24
  • Hộp số và hệ truyền động 21

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 2 phiên bản của Toyota Prius v first generation

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–20171,8 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước41 MPG (5,7 L/100 km) EPA134–135 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2012–2018Station wagon: Mid-size1,8 LXăngVô cấp (CVT)5,5–5,8 L/100 km 5 chu kỳ126–135 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.