Toyota Previa second generation

Toyota Previa second generation
Ảnh: TTTNIS / Wikimedia Commons · Public domain

Toyota Previa second generation (2000–2006): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: XR30, XR40 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.750–4.780 mm Traficom4.750 mm
Chiều rộng1.790 mm Traficom1.790 mm
Chiều cao1.780–1.820 mm Traficom1.770 mm
Chiều dài cơ sở2.900 mm RDW2.900 mm
Vệt bánh trước1.545 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.530 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.530–1.610 kg RDW1.640–2.020 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.630–1.710 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.240–2.355 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.600 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh600 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi6–7 RDW–
Số cửa4 RDW–
Dung tích bình nhiên liệu–65 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180–185 km/h RDW180–185 km/h
Mô-men xoắn225–250 Nm ASTRA130–340 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/65R15

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên65,5% (64,6–66,4)69,2%10.610

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo66,3%41,6%
Đèn và hệ thống điện50,5%28,8%
Phanh49,6%36,4%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ35,7%17,1%
Lốp xe33,4%31,2%
Thân xe, khung gầm và kết cấu32,0%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 5 phiên bản của Toyota Previa second generation

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–20062.0 D-4D2,0 LDầu dieselSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km NEDC191 g/km
20062.4 VVT-i2,4 LXăngTự động 4 cấp10,8 L/100 km NEDC259 g/km
2003–20062.4 VVT-i2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,4 L/100 km NEDC226 g/km
2000–20042.4 VVTi Auto · 2.4 VVT-i Auto · 2.4 VVT-i2,4 LXăngTự động 4 cấp10,8 L/100 km NEDC259 g/km
2000–20022.4 VVTi Manual · 2.4 VVT-i Manual · 2.4 VVT-i2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,5 L/100 km NEDC228 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.