Toyota Paseo

Toyota Paseo
Ảnh: Charlie from United Kingdom / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 11 phiên bản của Toyota Paseo (1992–1999) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1992–1999
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
7,8 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
8,4 L/100 km (EPA)

Toyota Paseo là gì?

Paseo là một mẫu coupe cỡ nhỏ, hai cửa với kiểu dáng thanh thoát hơn so với các mẫu xe khác trong dòng xe cỡ nhỏ của Toyota. Tài liệu lưu trữ của Toyota tại UK mô tả xe là mẫu coupe 2+2 dẫn động cầu trước, với một hàng ghế sau nhỏ phía sau hàng ghế trước. Tại một số thị trường, Toyota bán mẫu xe này dưới tên Cynos.

Thế hệ đầu tiên (EL44) kéo dài từ năm 1992 đến 1995, và thế hệ thứ hai (EL54) từ năm 1996 đến 1999. Thế hệ sau tiếp tục phát triển ý tưởng xe coupe cỡ nhỏ với thiết kế bo tròn hơn.

Động cơ và công suất

Các phiên bản được liệt kê tại Mỹ và Canada sử dụng động cơ xăng 1,5 L. Tài liệu lưu trữ tại UK của Toyota mô tả một động cơ xăng 1.5 lít 16 van duy nhất đi kèm hộp số sàn năm cấp.

Toyota Paseo tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Mỹ là 7,6 L/100 km và xếp hạng kết hợp EPA tốt nhất là 31 MPG. Con số thấp nhất được liệt kê của Canada là 7,8 L/100 km trên chu trình thử nghiệm 5 chu kỳ của NRCan. EPA và NRCan sử dụng các quy trình khác nhau, vì vậy kết quả phản ánh các bài kiểm tra quốc gia tương ứng của họ.

Số liệu tại Mỹ bao gồm từ năm 1992 đến 1999, trong khi số liệu tại Canada bao gồm từ năm 1995 đến 1999. Thế hệ thứ hai cũng được liệt kê tại các thị trường EU, UK và Pháp.

Câu hỏi và trả lời

Toyota Paseo thuộc kiểu thân xe nào?

Đây là một mẫu coupe cỡ nhỏ; tài liệu lưu trữ tại UK của Toyota mô tả đây là mẫu coupe 2+2 dẫn động cầu trước.

Động cơ nào được liệt kê cho Paseo?

Các phiên bản tại Mỹ và Canada sử dụng động cơ xăng 1,5 L. Tài liệu lưu trữ tại UK của Toyota chỉ định động cơ xăng 1.5 lít 16 van.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất của xe là bao nhiêu?

Con số thấp nhất được liệt kê là 7,6 L/100 km đối với thị trường Mỹ theo EPA, và 7,8 L/100 km tại Canada theo chu trình 5 chu kỳ của NRCan.

Paseo first generation (1992–1995)

Toyota Paseo first generation
Ảnh: Jeremy from Sydney, Australia / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: EL44 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.145 mm · Khối lượng không tải 870–950 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 4 phiên bản

Paseo second generation (1996–1999)

Toyota Paseo second generation
Ảnh: Charlie from United Kingdom / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: EL54 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada, Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Pháp · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, es.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.160 mm · Khối lượng không tải 895–955 kg · Tốc độ tối đa 180–185 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999CLKUP1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1998–19991,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước27–31 MPG (7,6–8,7 L/100 km) EPA178–205 g/km
1997–1998(FFS) · CLKUP1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước26 MPG (9,0 L/100 km) EPA212 g/km
1996–1998(FFS)1,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA190–197 g/km
1996(FFS)1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1996–1999Minicompact1,5 LXăngTự động 4 cấp8,8–9,1 L/100 km 5 chu kỳ202–209 g/km
1996–1999Minicompact1,5 LXăngSố sàn 5 cấp7,8–8,2 L/100 km 5 chu kỳ179–189 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.