Toyota Echo

Toyota Echo
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Toyota Echo (2000–2005) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2000–2005
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
7,1 L/100 km (5 chu kỳ)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
7,4 L/100 km (EPA)

Toyota Echo là gì?

Toyota Echo là một mẫu xe du lịch cỡ nhỏ được bán tại Hoa Kỳ và Canada. Thuộc thế hệ XP10, dòng xe này mang tên Echo ở Bắc Mỹ và Platz tại Nhật Bản. Kích thước nhỏ gọn giúp xe phù hợp với việc lái xe hàng ngày.

Động cơ và công suất

Echo sử dụng động cơ xăng 1,5 L. Dữ liệu của US EPA bao gồm 5 phiên bản, trong khi dữ liệu NRCan của Canada bao gồm 6 phiên bản.

Toyota Echo tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất theo US EPA là 33 MPG, với mức tiêu hao hỗn hợp thấp nhất được liệt kê là 7,1 L/100 km. Con số của NRCan (Canada) cũng là 7,1 L/100 km theo bài kiểm tra 5 chu trình của họ. Các quy trình kiểm tra của US EPA và 5 chu trình tại Canada có sự khác biệt, do đó số liệu từ hai thị trường này không thể quy đổi trực tiếp cho nhau.

Toyota Echo được bán ở đâu?

Echo được bán tại Hoa Kỳ và Canada từ năm 2000 đến năm 2005.

Câu hỏi và trả lời

Toyota Echo được bán tại Bắc Mỹ trong những năm nào?

Các năm đời xe được liệt kê tại Mỹ và Canada kéo dài từ năm 2000 đến năm 2005.

Echo sở hữu động cơ gì?

Xe sử dụng động cơ xăng 1,5 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất tại Mỹ của Echo là bao nhiêu?

Mức xếp hạng EPA tốt nhất được liệt kê là 33 MPG hỗn hợp.

NRCan công bố mức tiêu thụ nhiên liệu nào cho Echo?

Con số theo 5 chu trình NRCan của Canada là 7,1 L/100 km.

Echo first generation (2000–2005)

Toyota Echo first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: XP10 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: cars.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.145–4.180 mm · Khối lượng không tải 850–1.010 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2000–2005CLKUP1,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước30–31 MPG (7,6–7,8 L/100 km) EPA178–184 g/km
2000–20051,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước32–33 MPG (7,1–7,4 L/100 km) EPA167–173 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2005Compact · Subcompact1,5 LXăngTự động 4 cấp7,5 L/100 km 5 chu kỳ173 g/km
2004–2005Subcompact · Compact1,5 LXăngSố sàn 5 cấp7,2 L/100 km 5 chu kỳ166 g/km
2000–2003Compact1,5 LXăngSố sàn 5 cấp7,1–7,5 L/100 km 5 chu kỳ163–173 g/km
2000–2002Compact1,5 LXăngTự động 4 cấp7,8 L/100 km 5 chu kỳ179 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Echo

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Echo từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Cảm biến vị trí trục khuỷu có thể tuột kết nối2001–2002
  • Khu vực gioăng xi-lanh phanh chính có thể bị ăn mòn2000
  • Tuyết có thể làm hỏng đường ống phanh sau2001–2002
  • Hỗ trợ phanh có thể giảm trong điều kiện thời tiết lạnh2000
  • Hơi ẩm đóng băng có thể làm giảm trợ lực chân không phanh2000

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.