Toyota Highlander third generation

Toyota Highlander third generation (2014–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: XU50 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.860–4.890 mm TC | 4.854 mm |
| Chiều rộng | 1.930 mm TC | 1.925 mm |
| Chiều cao | 1.730 mm TC | 1.730 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.790 mm TC | 2.789 mm |
| Vệt bánh trước | 1.630 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.630 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.925–2.220 kg TC | 2.045 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 65–72 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 180 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 252–357 Nm |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2014–2019: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.493 khiếu nại cho các đời xe từ 2014–2019. 100 vụ tai nạn · 13 vụ cháy · 103 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong
- Hộp số và hệ truyền động 354
- Hệ thống điện 230
- Hệ thống nhiên liệu 177
- Động cơ 174
- Phanh 138
- Thân xe và kết cấu 77
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 17 phiên bản của Toyota Highlander third generation
Hiển thị tất cả 17 phiên bản
Hoa Kỳ 11 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2019 | 2,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 247–253 g/km |
| 2017–2019SIDI & PFI | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động cầu trước | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 239–243 g/km |
| 2017–2019SIDI & PFI · SIDI & PFI; Hybrid | 3,5 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 29 MPG (8,1 L/100 km) EPA | 190 g/km |
| 2017–2019SIDI & PFI | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 242–252 g/km |
| 2019SIDI & PFI; Stop-Start | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 248 g/km |
| 2019SIDI & PFI; Hybrid | 3,5 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 28 MPG (8,4 L/100 km) EPA | 195 g/km |
| 2017–2018SIDI & PFI; Stop-Start · SIDI & PFI; Stop-start | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 247 g/km |
| 2017–2018SIDI & PFI | 3,5 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 28 MPG (8,4 L/100 km) EPA | 193–194 g/km |
| 2014–2016 | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 272 g/km |
| 2014–2016 | 3,5 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 28 MPG (8,4 L/100 km) EPA | 194–199 g/km |
| 2014–2016 | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 21 MPG (11,2 L/100 km) EPA | 260–264 g/km |
Canada 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2017–2019Sport utility vehicle: Small | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,3 L/100 km 5 chu kỳ | 243 g/km |
| 2017–2019Sport utility vehicle: Standard | 3,5 L | Xăng | Tự động 8 cấp | 10,4–10,6 L/100 km 5 chu kỳ | 242–251 g/km |
| 2014–2019Sport utility vehicle: Standard | 3,5 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | 8,2–8,5 L/100 km 5 chu kỳ | 189–198 g/km |
| 2014–2016Sport utility vehicle: Small | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 11,1–11,2 L/100 km 5 chu kỳ | 255–260 g/km |
| 2014–2016Sport utility vehicle: Standard | 3,5 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 11,5–11,6 L/100 km 5 chu kỳ | 264–272 g/km |
| 2014–2015Sport utility vehicle: Small | 2,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 10,3–10,7 L/100 km 5 chu kỳ | 237–246 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





