Toyota Highlander fourth generation

Toyota Highlander fourth generation
Ảnh: LuvsMG481 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Toyota Highlander fourth generation (từ 2020): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: XU70 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.970 mm RDW4.950 mm TC4.950–5.014 mm
Chiều rộng1.930 mm RDW1.930 mm TC1.930 mm
Chiều cao1.760 mm RDW1.730 mm TC1.730–1.755 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm RDW2.850 mm TC2.850 mm
Vệt bánh trước1.660 mm ASTRA1.660 mm TC–
Vệt bánh sau1.690 mm ASTRA1.660 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.990–2.030 kg RDW1.870–2.065 kg TC1.880–2.018 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.090–2.130 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.670–2.720 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh700 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi7 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích bình nhiên liệu––65–68 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180 km/h RDW–180 km/h
Mô-men xoắn239 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/55R20, 235/65R18

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2020–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
3 năm93,9% (91,7–95,5)92,2%635

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe25,0%20,5%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)6,1%5,6%
Đèn và hệ thống điện4,6%4,1%
Phanh2,7%10,6%
Hệ thống treo2,2%2,5%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

1.388 khiếu nại cho các đời xe từ 2020–2026. 68 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 69 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 425
  • Phanh 176
  • Thân xe và kết cấu 147
  • Túi khí 129
  • Động cơ 101
  • Hệ thống điện 85

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Toyota Highlander fourth generation

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2026SIDI & PFI2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA231 g/km
2020–2026SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian35 MPG (6,7 L/100 km) EPA156–158 g/km
2023–2025SIDI & PFI2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2023–2025SIDI & PFI; with Stop-start · SIDI & PFI; with Stop-Start2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA223 g/km
2020–2024SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước36 MPG (6,5 L/100 km) EPA152 g/km
2020–2022SIDI & PFI; Stop-Start3,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA231 g/km
2020–2022SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
2020–2022SIDI & PFI3,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240–242 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023–2026Sport utility vehicle: Small2,4 LXăngTự động 8 cấp9,9 L/100 km 5 chu kỳ231–232 g/km
2020–2026Sport utility vehicle: Standard2,5 LXăngVô cấp (CVT)6,7 L/100 km 5 chu kỳ156–158 g/km
2020–2022Sport utility vehicle: Small3,5 LXăngTự động 8 cấp10,3 L/100 km 5 chu kỳ240–241 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.