Toyota Highlander second generation

Toyota Highlander second generation (2008–2013): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: XU40 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.790 mm TC | 4.785 mm |
| Chiều rộng | 1.910 mm TC | – |
| Chiều cao | 1.760 mm TC | – |
| Chiều dài cơ sở | 2.790 mm TC | 2.789 mm |
| Vệt bánh trước | 1.630 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.630 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.745–2.105 kg TC | 1.835 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 65 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | – | 180 km/h |
| Mô-men xoắn | – | 252–356 Nm |
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2013: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.601 khiếu nại cho các đời xe từ 2008–2013. 133 vụ tai nạn · 28 vụ cháy · 105 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong
- Phanh 302
- Hệ thống điện 221
- Hệ thống lái 200
- Động cơ 190
- Hệ thống kiểm soát tốc độ 149
- Túi khí 101
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 13 phiên bản của Toyota Highlander second generation
Hiển thị tất cả 13 phiên bản
Hoa Kỳ 7 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2009–2013 | 2,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 249–251 g/km |
| 2011–2013 | 3,5 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 28 MPG (8,4 L/100 km) EPA | 197 g/km |
| 2013 | 3,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 272 g/km |
| 2010–2013 | 3,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 289–291 g/km |
| 2008–2012CLKUP | 3,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 276 g/km |
| 2010 | 3,3 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 26 MPG (9,0 L/100 km) EPA | 212 g/km |
| 2008–2009CLKUP | 3,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
Canada 6 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2010–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small | 2,7 L | Xăng | Tự động 6 cấp | 10,4 L/100 km 5 chu kỳ | 239 g/km |
| 2011–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Small | 3,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 12,4 L/100 km 5 chu kỳ | 285 g/km |
| 2011–2013Sport utility vehicle · Sport utility vehicle: Standard | 3,5 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | 8,2 L/100 km 5 chu kỳ | 189 g/km |
| 2013Sport utility vehicle: Small | 3,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 11,7 L/100 km 5 chu kỳ | 269 g/km |
| 2008–2011Sport utility vehicle | 3,5 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 11,6–12,3 L/100 km 5 chu kỳ | 267–283 g/km |
| 2008–2010Sport utility vehicle | 3,3 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | 9,0 L/100 km 5 chu kỳ | 207 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





