Toyota Highlander first generation

Toyota Highlander first generation (2001–2007): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: XU20 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều rộng | 1.826 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.715 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 1.716 kg |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
2.089 khiếu nại cho các đời xe từ 2001–2007. 231 vụ tai nạn · 30 vụ cháy · 140 trường hợp bị thương · 54 trường hợp tử vong
- Phanh 360
- Hệ thống kiểm soát tốc độ 237
- Động cơ 236
- Tầm nhìn và cần gạt nước 211
- Hệ thống điện 203
- Hộp số và hệ truyền động 114
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 12 phiên bản của Toyota Highlander first generation
Hoa Kỳ 8 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2006–2009HEV · HEV, VMODE VLKUP | 3,3 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 26 MPG (9,0 L/100 km) EPA | 212 g/km |
| 2001–2007CLKUP | 2,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 251 g/km |
| 2001–2007CLKUP | 2,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA | 263–291 g/km |
| 2004–2007CLKUP | 3,3 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 2004–2007CLKUP | 3,3 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 2006–2007HEV | 3,3 L | Hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 26–27 MPG (8,7–9,0 L/100 km) EPA | 205–212 g/km |
| 2001–2003CLKUP | 3,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 2001–2003CLKUP | 3,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
Canada 4 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2002–2007Sport utility vehicle | 2,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 10,8–12,1 L/100 km 5 chu kỳ | 248–278 g/km |
| 2004–2007Sport utility vehicle | 3,3 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 12,6 L/100 km 5 chu kỳ | 290 g/km |
| 2006–2007Sport utility vehicle | 3,3 L | Xăng | Vô cấp (CVT) | 9,1–9,3 L/100 km 5 chu kỳ | 209–214 g/km |
| 2002–2003Sport utility vehicle | 3,0 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 13,2 L/100 km 5 chu kỳ | 304 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





