Toyota Grand Highlander

Toyota Grand Highlander
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Toyota Grand Highlander (2024–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,4 L đến 2,5 L
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
6,9 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
7,0 L/100 km (5 chu kỳ)

Toyota Grand Highlander là gì?

Grand Highlander là một mẫu SUV ba hàng ghế với không gian cho hành khách và hành lý. Hàng ghế thứ ba rộng rãi của xe được thiết kế để phục vụ cả người lớn lẫn trẻ em. Toyota đã giới thiệu mẫu xe này cho đời xe 2024 tại Bắc Mỹ.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên, mã AS10, bắt đầu từ năm 2024 và có dữ liệu đến năm 2026. Dải sản phẩm tại Bắc Mỹ kết hợp các hệ truyền động xăng và hybrid, với dung tích động cơ từ 2.4 đến 2.5 lít.

Toyota Grand Highlander tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Danh sách EPA của Mỹ đưa ra kết quả kết hợp tốt nhất là 36 MPG và mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 6,5 L/100 km. Tại Canada, con số thấp nhất được liệt kê là 7 L/100 km theo chu trình thử nghiệm 5 chu kỳ của NRCan. Các mức xếp hạng thị trường này sử dụng các quy trình khác nhau: bài kiểm tra EPA tại Mỹ và bài kiểm tra 5 chu kỳ của Canada khác nhau và cũng khác với các chu trình WLTP và NEDC của châu Âu.

Grand Highlander được bán ở đâu?

Grand Highlander xuất hiện trong số liệu của Mỹ và Canada, với thế hệ đầu tiên được liệt kê từ năm 2024. Xe bổ sung một tùy chọn lớn hơn, ba hàng ghế vào dải sản phẩm SUV của Toyota.

Câu hỏi và trả lời

Có bao nhiêu thế hệ Grand Highlander được liệt kê?

Một thế hệ: thế hệ đầu tiên, mã AS10, bắt đầu từ năm 2024.

Những dung tích động cơ nào được liệt kê?

Dải động cơ từ 2.4 đến 2.5 lít, với các phiên bản xăng và hybrid trong danh sách tại Mỹ và các phiên bản xăng tại Canada.

Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA kết hợp tốt nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Danh sách EPA của Mỹ đưa ra mức 36 MPG kết hợp.

Con số tiêu thụ thấp nhất tại Canada được liệt kê là bao nhiêu?

Mức đó là 7 L/100 km theo chu trình thử nghiệm 5 chu kỳ của NRCan.

Grand Highlander first generation (từ 2024)

Toyota Grand Highlander first generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: AS10 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: pressroom.toyota.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.116 mm · Khối lượng không tải 1.950–2.232 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026SIDI & PFI2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA227–231 g/km
2024–2026SIDI & PFI; Hybrid2,4 LHybridTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian27 MPG (8,7 L/100 km) EPA206 g/km
2024–2026SIDI & PFI2,4 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA235–249 g/km
2024–2026SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước34–36 MPG (6,5–6,9 L/100 km) EPA153–159 g/km
2024–2026SIDI & PFI; Hybrid2,5 LHybridVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian34 MPG (6,9 L/100 km) EPA160–162 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2024–2026Sport utility vehicle: Standard2,4 LXăngTự động 8 cấp10,0–10,7 L/100 km 5 chu kỳ236–249 g/km
2025–2026Sport utility vehicle: Standard2,4 LXăngVô cấp (CVT)8,8 L/100 km 5 chu kỳ206 g/km
2024–2026Sport utility vehicle: Standard2,5 LXăngVô cấp (CVT)7,0 L/100 km 5 chu kỳ161 g/km
2024Sport utility vehicle: Standard2,4 LXăngTự động 6 cấp8,8 L/100 km 5 chu kỳ206 g/km

Các đợt triệu hồi Toyota Grand Highlander

7 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Toyota Grand Highlander từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Ngõng lái trước có thể nứt và gãy2026
  • Cụm vỏ cầu sau có thể bị vỡ2026
  • Nhãn tải trọng có thể ghi sai trọng lượng2025–2026
  • Hình ảnh camera lùi có thể bị đứng hoặc mất2024–2026
  • Bảng đồng hồ tap-lô có thể không hiển thị các thông tin quan trọng2024–2025

Xem tất cả 7 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.