Toyota Matrix second generation

Toyota Matrix second generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Toyota Matrix second generation (2009–2014): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Canada.

Mã mẫu xe: E140 · Được bán tại: Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.366–4.394 mm
Chiều rộng1.765 mm
Chiều cao1.549–1.560 mm
Chiều dài cơ sở2.601 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 5 phiên bản của Toyota Matrix second generation

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2014Station wagon: Small1,8 LXăngTự động 4 cấp8,5–8,7 L/100 km 5 chu kỳ196–200 g/km
2009–2014Station wagon: Small1,8 LXăngSố sàn 5 cấp8,2–8,3 L/100 km 5 chu kỳ189–191 g/km
2009–2013Station wagon: Small2,4 LXăngTự động 5 cấp9,8–9,9 L/100 km 5 chu kỳ225–228 g/km
2009–2013Station wagon: Small2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,8 L/100 km 5 chu kỳ225 g/km
2009–2013Station wagon: Small2,4 LXăngTự động 4 cấp10,5–10,6 L/100 km 5 chu kỳ242–244 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.