Tesla Model S first generation

Tesla Model S first generation (2012–2026): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 118 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.970–5.020 mm RDW | 4.970 mm TC | 4.980–5.021 mm |
| Chiều rộng | 1.960–1.990 mm RDW | 1.960 mm TC | 1.963 mm |
| Chiều cao | 1.430–1.450 mm RDW | 1.440 mm TC | 1.435 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.960 mm RDW | 2.960 mm TC | 2.960 mm |
| Vệt bánh trước | 1.662 mm ASTRA | 1.660 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.700 mm ASTRA | 1.700 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 2.002–2.190 kg RDW | 2.005–2.254 kg TC | 1.961–2.402 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.102–2.290 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.574–2.694 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.600–1.850 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 5 RDW | – | – |
| Số cửa | 5 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý | 793 L EV DB | – | 895 L |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 736 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.662 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 201–250 km/h RDW | – | 250 km/h |
| 0–100 km/h | 2,1–3,2 giây EV DB | – | – |
| Mô-men xoắn | 440–990 Nm ASTRA | – | – |
| Công suất động cơ điện | – | 270–750 kW NRCan | – |
| Điện | |||
| Dung lượng pin (khả dụng) | 95,0–100,0 kWh EV DB | – | – |
| Dung lượng pin (tổng) | 100,0–104,5 kWh EV DB | – | – |
| Quãng đường di chuyển (WLTP) | 600–637 km EV DB | – | – |
| Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan) | – | 335–652 km EPA | – |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 164–177 Wh/km EV DB | – | – |
| Công suất sạc AC | 11–12 kW EV DB | – | – |
| Công suất sạc nhanh DC | 250 kW EV DB | – | – |
| Thời gian sạc ở mức 240 V | – | 9,7–15,0 giờ EPA | – |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/45R19, 265/35R21, 245/35R21, 255/45R19, 285/40R19, 295/30R21
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2016: ★★★★★
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr, es, pl), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 3 năm | 89,0% (87,4–90,3) | 92,2% | 1.793 |
| 4–5 năm | 88,5% (87,8–89,2) | 91,0% | 8.512 |
| 6–8 năm | 84,7% (84,1–85,2) | 86,4% | 15.451 |
| 9–12 năm | 78,4% (76,6–80,0) | 77,9% | 2.303 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 29,6% | 26,7% |
| Phanh | 13,4% | 19,2% |
| Hệ thống treo | 12,9% | 10,8% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 6,2% | 6,6% |
| Đèn và hệ thống điện | 4,1% | 7,7% |
| Thân xe, khung gầm và kết cấu | 1,5% | 2,6% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
3.402 khiếu nại cho các đời xe từ 2012–2026. 396 vụ tai nạn · 62 vụ cháy · 201 trường hợp bị thương · 32 trường hợp tử vong
- Hệ thống điện 963
- Hệ thống treo 725
- Hệ thống hỗ trợ lái xe 370
- Hệ thống lái 345
- Hệ thống kiểm soát tốc độ 272
- Đèn 172
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 118 phiên bản của Tesla Model S first generation
Hiển thị tất cả 118 phiên bản
Liên minh Châu Âu 68 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022–2025 | Động cơ điện | 932 kW (1.267 PS) | Điện | 18,3–18,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 600–606 km | 1.516 |
| 2022–2025 | Động cơ điện | 504 kW (685 PS) | Điện | 16,6–17,5 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 634–669 km | 2.546 |
| 2022–2025 | Động cơ điện | 357 kW (485 PS) | Điện | 18,3–18,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 600–606 km | 316 |
| 2022–2025 | Động cơ điện | 252 kW (343 PS) | Điện | 16,9–17,5 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 632–657 km | 1.296 |
| 2022–2025 | Động cơ điện | 314 kW (427 PS) | Điện | 18,5–19,3 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 569–603 km | 1.194 |
| 2022–2025 | Động cơ điện | 218 kW (296 PS) | Điện | 17,1–17,5 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 634–659 km | 443 |
| 2023–2025 | Động cơ điện | 618 kW (840 PS) | Điện | 18,5–18,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 600–604 km | 749 |
| 2022–2023 | Động cơ điện | 623 kW (847 PS) | Điện | 18,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 600 km | 559 |
| 2022–2023 | Động cơ điện | 239 kW (325 PS) | Điện | 18,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 600 km | 140 |
| 2022 | Động cơ điện | 193 kW (262 PS) | Điện | – | 0 g/km | – | 11 |
| 2021 | Động cơ điện | 186 kW (253 PS) | Điện | 18,6 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 652 km | 68 |
| 2021 | Động cơ điện | 219 kW (298 PS) | Điện | 18,5 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 648 km | 54 |
| 2021 | Động cơ điện | 380 kW (517 PS) | Điện | – | 0 g/km | 632 km | 28 |
| 2021 | Động cơ điện | 180 kW (245 PS) | Điện | 19,1 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 593 km | 16 |
| 2021 | Động cơ điện | 421 kW (572 PS) | Điện | 18,8 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 638 km | 10 |
| 2019–2020 | Động cơ điện | 421 kW (572 PS) | Điện | 18,8–19,0 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 632 km | 4.864 |
| 2020 | Động cơ điện | 186 kW (253 PS) | Điện | 18,9 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 631 km | 1.558 |
| 2020 | Động cơ điện | 219 kW (298 PS) | Điện | 19,0 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 620 km | 1.282 |
| 2015–2020 | Động cơ điện | 90 kW (122 PS) | Điện | 18,5–19,3 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 622 km | 4.140 |
| 2019–2020 | Động cơ điện | 180 kW (245 PS) | Điện | 19,2–19,3 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 597 km | 1.360 |
| 2020 | Động cơ điện | 96 kW (131 PS) | Điện | 18,9 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 629 km | 642 |
| 2019–2020 | Động cơ điện | 599 kW (814 PS) | Điện | 19,2–19,3 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 606 km | 344 |
| 2017–2020 | Động cơ điện | 87 kW (118 PS) | Điện | 19,0–19,4 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 623 km | 1.236 |
| 2019–2020 | Động cơ điện | 177 kW (241 PS) | Điện | 19,1–19,2 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 516 km | 676 |
| 2020 | Động cơ điện | 202 kW (275 PS) | Điện | – | 0 g/km | – | 98 |
| 2015–2020 | Động cơ điện | 193 kW (262 PS) | Điện | 18,6–21,5 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 504 km | 5.674 |
| 2019–2020 | Động cơ điện | 205 kW (279 PS) | Điện | 19,2–19,3 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 593 km | 826 |
| 2015–2020 | Động cơ điện | 169 kW (230 PS) | Điện | 19,4–21,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 469 km | 2.878 |
| 2019–2020 | Động cơ điện | 413 kW (562 PS) | Điện | 19,1–19,3 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 483 km | 786 |
| 2015–2020 | Động cơ điện | 350 kW (476 PS) | Điện | 18,5–21,8 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 480 km | 466 |
| 2020 | Động cơ điện | 380 kW (517 PS) | Điện | 19,2 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 616 km | 24 |
| 2020 | Động cơ điện | 208 kW (283 PS) | Điện | – | 0 g/km | – | 16 |
| 2015–2019 | Động cơ điện | 158 kW (215 PS) | Điện | 18,7–21,0 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 25.694 |
| 2015–2019 | Động cơ điện | 386 kW (525 PS) | Điện | 18,8–21,4 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 19.100 |
| 2019 | Động cơ điện | 219 kW (298 PS) | Điện | – | 0 g/km | – | 264 |
| 2015–2019 | Động cơ điện | 568 kW (772 PS) | Điện | 20,0–21,8 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 1.624 |
| 2019 | Động cơ điện | 585 kW (795 PS) | Điện | 19,3 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 200 |
| 2016–2019 | Động cơ điện | 79 kW (107 PS) | Điện | 18,7–19,7 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 20.096 |
| 2015–2019 | Động cơ điện | 66 kW (90 PS) | Điện | 18,6–22,7 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 2.866 |
| 2015–2018 | Động cơ điện | 285 kW (387 PS) | Điện | 18,5–19,3 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 1.416 |
| 2017 | – | 90 kW (122 PS) | Nhiên liệu khác | 18,5 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 1.780 |
| 2017 | – | 169 kW (230 PS) | Nhiên liệu khác | 20,0 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 462 |
| 2016–2017 | Động cơ điện | 75 kW (102 PS) | Điện | 19,1 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 514 |
| 2016–2017 | Động cơ điện | 57 kW (77 PS) | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 300 |
| 2017 | Động cơ điện | 579 kW (787 PS) | Điện | – | 0 g/km | – | 60 |
| 2015–2017 | Động cơ điện | 375 kW (510 PS) | Điện | 20,0–22,5 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 134 |
| 2017 | Động cơ điện | 852 kW (1.158 PS) | Điện | – | 0 g/km | – | 12 |
| 2015–2016 | Động cơ điện | 67 kW (91 PS) | Điện | 20,1–21,0 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 2.060 |
| 2015–2016 | Động cơ điện | 62 kW (84 PS) | Điện | 18,5 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 210 |
| 2015–2016 | Động cơ điện | 60 kW (82 PS) | Điện | 19,8–21,7 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 504 |
| 2016 | Động cơ điện | 562 kW (764 PS) | Điện | 21,5 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 60 |
| 2016 | Động cơ điện | 64 kW (87 PS) | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 30 |
| 2013–2016 | Động cơ điện | 69 kW (94 PS) | Điện | 18,1–19,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 13.244 |
| 2016 | Động cơ điện | 339 kW (461 PS) | Điện | – | 0 g/km | – | 14 |
| 2015 | Động cơ điện | 250 kW (340 PS) | Điện | 21,8 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 188 |
| 2015 | Động cơ điện | 145 kW (197 PS) | Điện | 21,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 148 |
| 2015 | Động cơ điện | 109 kW (148 PS) | Điện | 23,8 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 134 |
| 2015 | Động cơ điện | 188 kW (256 PS) | Điện | 23,8 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 128 |
| 2015 | Động cơ điện | 238 kW (324 PS) | Điện | 23,8 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 72 |
| 2015 | Động cơ điện | 134 kW (182 PS) | Điện | 18,1 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 66 |
| 2015 | Động cơ điện | 558 kW (759 PS) | Điện | 23,8 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 62 |
| 2015 | Động cơ điện | 543 kW (738 PS) | Điện | 23,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 58 |
| 2015 | Động cơ điện | 561 kW (763 PS) | Điện | 21,5 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 54 |
| 2013–2015 | Động cơ điện | 52 kW (71 PS) | Điện | 18,1 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 186 |
| 2015 | Động cơ điện | 190 kW (258 PS) | Điện | 21,7 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 40 |
| 2015 | Động cơ điện | 131 kW (178 PS) | Điện | 18,1 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 28 |
| 2015 | Động cơ điện | 357 kW (485 PS) | Điện | 20,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 22 |
| 2015 | Động cơ điện | 290 kW (394 PS) | Điện | 21,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | – | 14 |
Vương quốc Anh 33 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025–2026(Sb1D) | Động cơ điện | 504 kW (685 PS) | Điện | 17,5 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 634 km |
| 2025–2026Plaid (Sb1T) | Động cơ điện | 932 kW (1.267 PS) | Điện | 18,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 600 km |
| 2024(Sb1D) | Động cơ điện | 685 kW (931 PS) | Điện | 17,5 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 634 km |
| 2024Plaid (Sb1T) | Động cơ điện | 1.267 kW (1.723 PS) | Điện | 18,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 600 km |
| 2023(Sb1D) | Động cơ điện | – | Điện | 17,5 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 634 km |
| 2023Plaid (Sb1T) | Động cơ điện | – | Điện | 18,7 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 600 km |
| 2020–2022Long Range (SA3EB) | Động cơ điện | – | Điện | 18,5–19,0 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 610–652 km |
| 2020–2022Performance (SA3EP) | Động cơ điện | – | Điện | 19,0–19,3 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 593–639 km |
| 2020Standard (SA1EB) | Động cơ điện | – | Điện | 19,4 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 455 km |
| 201960 | Động cơ điện | – | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | – | 399 km |
| 201970 | Động cơ điện | – | Điện | 18,5 kWh/100 km NEDC | – | 455 km |
| 201975 | Động cơ điện | – | Điện | 18,5 kWh/100 km NEDC | – | 480 km |
| 2019100D | Động cơ điện | – | Điện | 18,9 kWh/100 km NEDC | – | 632 km |
| 201960D | Động cơ điện | – | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | – | 407 km |
| 201970D | Động cơ điện | – | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | – | 470 km |
| 201975D | Động cơ điện | – | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | – | 490 km |
| 201990D | Động cơ điện | – | Điện | 18,9 kWh/100 km NEDC | – | 557 km |
| 2019Long Range (SA3EB) | Động cơ điện | – | Điện | 19,0 kWh/100 km WLTP | – | 610 km |
| 2019P100D | Động cơ điện | – | Điện | 20,0 kWh/100 km NEDC | – | 613 km |
| 2019P90D | Động cơ điện | – | Điện | 20,0 kWh/100 km NEDC | – | 509 km |
| 2019Performance (SA3EP) | Động cơ điện | – | Điện | 19,3 kWh/100 km WLTP | – | 593 km |
| 2019Standard (SA1EB) | Động cơ điện | – | Điện | 19,4 kWh/100 km WLTP | – | 455 km |
| 2016–201870 | Động cơ điện | – | Điện | 18,5 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 455 km |
| 2016–201870D | Động cơ điện | – | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 470 km |
| 2016–201890D | Động cơ điện | – | Điện | 18,9 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 557 km |
| 2016–2018P90D | Động cơ điện | – | Điện | 20,0 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 509 km |
| 2017–201860 | Động cơ điện | – | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 399 km |
| 2017–201875 | Động cơ điện | – | Điện | 18,5 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 480 km |
| 2017–2018100D | Động cơ điện | – | Điện | 18,9 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 632 km |
| 2017–201860D | Động cơ điện | – | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 407 km |
| 2017–201875D | Động cơ điện | – | Điện | 18,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 490 km |
| 2017–2018P100D | Động cơ điện | – | Điện | 20,0 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 613 km |
| 2014–2015Hatchback | Động cơ điện | – | Điện | 18,1 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 502 km |
Pháp 1 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số |
|---|---|---|---|
| 2015Model S | Động cơ điện | Điện | Số sàn |
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015–2026 | Động cơ điện | Điện | Tự động | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian | 93–124 MPGe EPA | 0 g/km | 351–660 km |
| 2012–2018 | Động cơ điện | Điện | Tự động | Dẫn động cầu sau | 89–99 MPGe EPA | 0 g/km | 224–426 km |
| 2014 | Động cơ điện | Điện | Tự động | Dẫn động bốn bánh | 89 MPGe EPA | 0 g/km | 389 km |
Canada 13 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025–2026Full-size | Động cơ điện | 491 kW (668 PS) | Điện | Tự động | 16,9 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 660 km |
| 2021–2026Full-size | Động cơ điện | 750 kW (1.020 PS) | Điện | Tự động | 18,1–22,5 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 497–637 km |
| 2021–2024Full-size | Động cơ điện | 494 kW (672 PS) | Điện | Tự động | 17,2–17,5 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 647–652 km |
| 2019–2021Full-size | Động cơ điện | 398 kW (541 PS) | Điện | Tự động | 17,9–19,2 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 459–647 km |
| 2019–2021Full-size | Động cơ điện | 580 kW (789 PS) | Điện | Tự động | 19,0–21,9 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 523–623 km |
| 2016–2019Full-size | Động cơ điện | 386 kW (525 PS) | Điện | Tự động | 20,2–21,0 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 351–539 km |
| 2016–2019Full-size | Động cơ điện | 568 kW (772 PS) | Điện | Tự động | 21,5–22,5 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 407–507 km |
| 2015–2018Full-size | Động cơ điện | 285 kW (387 PS) | Điện | Tự động | 21,1–23,6 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 335–426 km |
| 2015Full-size | Động cơ điện | 280 kW (381 PS) | Điện | Tự động | 20,7–21,0 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 386–435 km |
| 2015Full-size | Động cơ điện | 515 kW (700 PS) | Điện | Tự động | 22,5 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 407 km |
| 2013–2014Full-size | Động cơ điện | 225 kW (306 PS) | Điện | Tự động | 21,9–22,2 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 224–335 km |
| 2013–2014Full-size | Động cơ điện | 270 kW (367 PS) | Điện | Tự động | 23,6 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 426 km |
| 2013–2014Full-size | Động cơ điện | 310 kW (421 PS) | Điện | Tự động | 23,6 kWh/100 km 5 chu kỳ | 0 g/km | 426 km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





