Tata Indigo Marina

Tata Indigo Marina
Ảnh: Clément Bucco-Lechat / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Tata Indigo Marina (2010) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2010
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,4 L đến 1,4 L
Nhiên liệu
Xăng, Dầu diesel, LPG
Xe đăng ký mới tại EU
1.312

Tata Indigo Marina là xe gì?

Indigo Marina là phiên bản estate của Tata Indigo, với thân xe dài hơn và khoang chứa đồ rộng rãi, phù hợp với nhu cầu của một mẫu xe gia đình dựa trên kiểu dáng sedan. Mẫu xe này thuộc một dòng xe phát triển từ nền tảng Indica, vốn cũng là cơ sở cho sedan Indigo.

Thế hệ và động cơ

Indigo Marina thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2004 đến 2011. Thân xe estate bổ sung kiểu dáng thực dụng cho dòng xe phát triển từ Indica. Tại Liên minh châu Âu, Marina được đăng ký trong năm 2010 với động cơ xăng, diesel và LPG dung tích 1,4 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Có 1.312 xe Indigo Marina được đăng ký tại Liên minh châu Âu trong năm 2010. Các phiên bản chạy xăng chiếm 942 xe, diesel 360 xe và LPG 10 xe. Đây là tổng số xe đăng ký; hiện không có số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ để trích dẫn.

Xe được bán ở đâu?

Tata giới thiệu Indigo Marina vào năm 2004 như một phần của dòng xe dựa trên Indica. Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu ghi nhận mẫu xe này vào năm 2010.

Câu hỏi và trả lời

Tata Indigo Marina thuộc loại xe nào?

Đây là phiên bản estate của Indigo, thuộc dòng xe phát triển từ Indica.

Indigo Marina thế hệ đầu tiên được bán khi nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2004 đến 2011.

Những động cơ nào được ghi nhận tại Liên minh châu Âu?

Các phiên bản năm 2010 có động cơ 1,4 lít chạy xăng, diesel hoặc LPG.

Có bao nhiêu xe Indigo Marina được đăng ký tại EU trong năm 2010?

Có 1.312 xe đăng ký: 942 xe chạy xăng, 360 xe diesel và 10 xe LPG.

Indigo Marina first generation (2004–2011)

Tata Indigo Marina first generation
Ảnh: Clément Bucco-Lechat / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Tài liệu tham khảo: tatamotors.com, automoto.it

Tóm tắt: Chiều dài 3.988–4.377 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20101,4 LXăng165 g/km942
20101,4 LDầu diesel138 g/km360
20101,4 LLPG165 g/km10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.