Tata Aria

Tata Aria
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Tata Aria (2011–2015) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2015
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,2 L
Công suất
103 kW (140 PS) đến 110 kW (150 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel
Xe đăng ký mới tại EU
968

Tata Aria là xe gì?

Aria là mẫu crossover 3 hàng ghế được thiết kế cho những chuyến đi gia đình. Tata mô tả đây là mẫu crossover dẫn động 4 bánh đầu tiên của hãng, kết hợp cabin rộng rãi với khả năng vận hành kiểu xe địa hình. Mẫu xe này đánh dấu bước chuyển sang phân khúc xe du lịch lớn hơn và bề thế hơn trong danh mục của Tata.

Thế hệ và động cơ

Aria thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2012 đến 2014. Mẫu xe ra mắt tại Ấn Độ năm 2010 và có mặt tại các showroom châu Âu vào năm 2012. Các phiên bản tại châu Âu sử dụng động cơ diesel 2,2 lít, với công suất từ 103 kW (140 PS) đến 110 kW (150 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Số liệu đăng ký Aria tại Liên minh châu Âu trải dài từ 2011 đến 2015, với 968 lượt đăng ký. Hiện không có số liệu mức tiêu thụ nhiên liệu hoặc CO₂ để trích dẫn. Các mức đánh giá tại châu Âu dựa trên WLTP hoặc quy trình NEDC cũ hơn, trong khi phép thử EPA của Hoa Kỳ và quy trình 5 chu kỳ của Canada có khác biệt, vì vậy không thể so sánh trực tiếp kết quả giữa các thị trường này.

Xe được bán ở đâu?

Tata phát triển Aria cho Ấn Độ và các thị trường quốc tế. Tại Liên minh châu Âu, số liệu đăng ký trải dài từ 2011 đến 2015; động cơ diesel 2,2 lít xuất hiện trên các phiên bản được đăng ký.

Câu hỏi và trả lời

Tata Aria có bao nhiêu chỗ ngồi?

Aria có 3 hàng ghế.

Aria tại châu Âu sử dụng động cơ nào?

Các phiên bản tại châu Âu sử dụng động cơ diesel 2,2 lít, với công suất từ 103 kW (140 PS) đến 110 kW (150 PS).

Aria thế hệ đầu tiên được bán khi nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 2012 đến 2014.

Số liệu EU ghi nhận bao nhiêu xe Aria đăng ký?

Có 968 xe đăng ký từ 2011 đến 2015.

Aria first generation (2011–2015)

Tata Aria first generation
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · CC0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: elpais.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.780 mm · Khối lượng không tải 1.920 kg · Tốc độ tối đa 170 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20152,2 L110 kW (150 PS)Dầu diesel194–200 g/km702
20132,2 L–Nhiên liệu khác195 g/km106
2011–20122,2 L103 kW (140 PS)Dầu diesel185 g/km160

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.