Tata Indigo first generation

Tata Indigo first generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Tata Indigo first generation (2002–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.130–4.158 mm ASTRA3.988–4.377 mm
Chiều rộng1.625–1.665 mm ASTRA1.700 mm
Chiều cao1.575 mm ASTRA1.540–1.575 mm
Chiều dài cơ sở2.450 mm ASTRA2.450–2.650 mm
Vệt bánh trước1.380 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.360 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.195–1.245 kg ASTRA–
Tổng khối lượng xe1.570 kg ASTRA–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.000 kg ASTRA–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh400 kg ASTRA–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 ASTRA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa160 km/h ASTRA–
Mô-men xoắn111–120 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/65R14

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 5 phiên bản của Tata Indigo first generation

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2010–20111,4 L–Dầu diesel138 g/km214
20111,4 L63 kW (86 PS)Xăng165 g/km62
20111,4 L63 kW (86 PS)LPG152 g/km38
20101,4 L–Xăng173 g/km176
20101,4 L–LPG152 g/km110

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.