Tata Aria first generation

Tata Aria first generation
Ảnh: Corvettec6r / Wikimedia Commons · CC0

Tata Aria first generation (2011–2015): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.780 mm ASTRA4.780 mm
Chiều rộng1.860–1.895 mm ASTRA1.895 mm
Chiều cao1.740–1.780 mm ASTRA1.780 mm
Chiều dài cơ sở2.850 mm ASTRA2.850 mm
Vệt bánh trước1.580 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.550 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.920 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.120–2.305 kg ASTRA–
Tổng khối lượng xe2.645–2.830 kg ASTRA–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.500 kg ASTRA–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg ASTRA–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi7 ASTRA–
Dung tích bình nhiên liệu–58 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa170 km/h ASTRA180 km/h
Mô-men xoắn320 Nm ASTRA320 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 235/65R17, 235/70R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia (en, de). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 3 phiên bản của Tata Aria first generation

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2012–20152,2 L110 kW (150 PS)Dầu diesel194–200 g/km702
20132,2 L–Nhiên liệu khác195 g/km106
2011–20122,2 L103 kW (140 PS)Dầu diesel185 g/km160

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.