Suzuki Samurai

Suzuki Samurai
Ảnh: crash71100 / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Suzuki Samurai (1984–1995) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1995
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,0 L đến 1,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)

Suzuki Samurai là gì?

Samurai là mẫu xe địa hình cỡ nhỏ của Suzuki tại Hoa Kỳ, được bán từ năm 1984 đến năm 1995. Kiểu dáng ngắn, thân xe cao và đặc tính dẫn động 4 bánh đã đưa mẫu xe này vào dòng sản phẩm 4x4 cỡ nhỏ của Suzuki.

SJ413 là một phiên bản nâng cấp trong gia đình xe 4x4 SJ của Suzuki. Lịch sử của Suzuki mô tả dòng Jimny về sau tiếp nối câu chuyện về những dòng xe dẫn động 4 bánh nhỏ gọn của hãng.

Thế hệ và động cơ

Samurai tại thị trường Mỹ gắn liền với thế hệ SJ413, được liệt kê trong giai đoạn 1986–1995.

Các phiên bản tại Mỹ trang bị động cơ xăng dung tích từ 1.0 đến 1.3 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂

Số liệu về mức tiết kiệm nhiên liệu tại Mỹ của Samurai sử dụng quy trình EPA. Mức tiêu thụ hỗn hợp tốt nhất của xe là 25 MPG, tương đương 9,4 L/100 km. Kết quả của EPA áp dụng quy trình khác với các số liệu WLTP hoặc NEDC của châu Âu, do đó kết quả từ các thị trường khác nhau không thể so sánh trực tiếp.

Số liệu tại Mỹ của Samurai cung cấp mức tiêu thụ nhiên liệu; không có giá trị khí thải CO₂ nào được công bố.

Samurai được bán ở đâu?

Samurai được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1984 đến năm 1995. Thế hệ SJ413 được liệt kê từ năm 1986 đến năm 1995.

Câu hỏi và trả lời

Suzuki Samurai được bán tại Hoa Kỳ vào thời gian nào?

Xe được bán từ năm 1984 đến năm 1995.

Samurai thuộc thế hệ nào?

Thế hệ được liệt kê tại Mỹ là SJ413, sản xuất từ năm 1986 đến năm 1995.

Samurai có các tùy chọn dung tích động cơ nào?

Động cơ xăng tại Mỹ có dung tích từ 1,0 đến 1,3 lít.

Mức tiết kiệm nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ hỗn hợp EPA tốt nhất của xe đạt 25 MPG, tương đương 9,4 L/100 km.

Samurai SJ413 (1986–1995)

Suzuki Samurai SJ413
Ảnh: Sermac.gr / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: SJ413 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: supermotors.net, octanefiles.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.195–4.125 mm · Khối lượng không tải 730–1.120 kg · Tốc độ tối đa 130–145 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1995(FFS) · (FFS) (SPFI)1,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1991–1993(FFS)1,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1986–1988(FFS)1,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1984–1985(FFS)1,0 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km

Các đợt triệu hồi Suzuki Samurai

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Suzuki Samurai từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1988–1991
  • Ống hồi nhiên liệu có thể bị tuột khỏi bơm1985
  • Thiếu còi báo khóa vô lăng1984–1985

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.