Dodge Raider

Dodge Raider
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Dodge Raider (1987–1990) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1987–1990
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,6 L đến 3,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)

Dodge Raider là gì?

Dodge Raider là mẫu SUV thể thao cỡ nhỏ 2 cửa được Dodge bán tại Hoa Kỳ từ năm 1987 đến 1990. Thân xe cao và khả năng đi địa hình giúp xe mang đến cho khách hàng Dodge một chiếc xe đa dụng nhỏ gọn với khoang cabin tiện dụng.

Raider là phiên bản mang logo Dodge của mẫu xe Mitsubishi Montero, được gọi là Pajero tại một số thị trường. Thế hệ đầu tiên kéo dài từ 1987 đến 1989, trong khi Dodge bán mẫu xe này tại Hoa Kỳ cho đến năm 1990.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên của Raider kéo dài từ 1987 đến 1989. Hình dáng nhỏ gọn và thiết kế dẫn động bốn bánh rất phù hợp cho những tài xế tìm kiếm một chiếc xe có khả năng đi địa hình.

Các phiên bản tại Mỹ được trang bị động cơ xăng từ 2,6 L đến 3,0 L. Mẫu xe có 7 phiên bản được liệt kê.

Dodge Raider tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức xếp hạng hỗn hợp tốt nhất của EPA cho Raider là 16 MPG. Mức tiêu hao thấp nhất được liệt kê là 14,7 L/100 km, được đo theo quy trình EPA.

Dodge đã bán Raider tại Hoa Kỳ từ năm 1987 đến 1990, với các phiên bản động cơ xăng.

Câu hỏi và trả lời

Dodge Raider là loại xe gì?

Đây là mẫu SUV thể thao cỡ nhỏ 2 cửa tập trung vào khả năng đi địa hình.

Raider thuộc thế hệ nào?

Thế hệ đầu tiên của xe kéo dài từ 1987 đến 1989.

Những động cơ nào được cung cấp cho dòng Raider tại Mỹ?

Động cơ xăng từ 2,6 L đến 3,0 L.

Mức xếp hạng hỗn hợp EPA tốt nhất của xe là bao nhiêu?

Mức xếp hạng hỗn hợp EPA tốt nhất của xe là 16 MPG.

Raider first generation (1987–1989)

Dodge Raider first generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: motortrend.com, dodgeraider.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.995–4.650 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1990(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1987–1989(FFS)2,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1989(FFS)3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1987–1988(FFS)2,6 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1990(FFS)2,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1990(FFS)3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km

Các đợt triệu hồi Dodge Raider

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Dodge Raider từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1987–1989
  • Bướm ga có thể bị đóng băng1989

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.