Saab 9-5

Saab 9-5
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 115 phiên bản của Saab 9-5 (1999–2013) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1999–2013
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
1,9 L đến 3,0 L
Công suất
90 kW (122 PS) đến 221 kW (300 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,4 L/100 km (NEDC)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,8 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
10,0 L/100 km (5 chu kỳ)
Xe đăng ký mới tại EU
15.736

Saab 9-5 là xe gì?

Saab 9-5 là mẫu xe gia đình cỡ lớn hơn trong danh mục của hãng, có phiên bản sedan và wagon. Xe kết hợp không gian rộng rãi, thiết kế Scandinavian và thế mạnh lâu năm của Saab về động cơ tăng áp. Các tùy chọn hệ truyền động gồm động cơ xăng và diesel, cùng phiên bản sử dụng nhiên liệu linh hoạt E85 tại một số thị trường.

Các thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1998 đến 2010. Thế hệ thứ 2 với thiết kế mới ra mắt sau đó, từ 2010 đến 2011. Dung tích động cơ được liệt kê tại EU nằm trong khoảng từ 1,6 L đến 2,8 L, với công suất từ 118 kW (160 PS) đến 221 kW (300 PS). Số liệu của Vương quốc Anh gồm động cơ từ 1,9 L đến 3,0 L, công suất từ 90 kW (122 PS) đến 191 kW (260 PS). Danh mục tại EU và Vương quốc Anh gồm các phiên bản chạy xăng, diesel và sử dụng nhiên liệu linh hoạt E85.

Saab 9-5 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận tại Vương quốc Anh là 6,4 L/100 km theo bài thử NEDC. Số liệu EPA của Hoa Kỳ ghi nhận kết quả thấp nhất là 9,8 L/100 km và mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 24 MPG. Số liệu NRCan của Canada ghi nhận kết quả thấp nhất là 10 L/100 km theo bài thử 5 chu trình. Các kết quả NEDC, EPA và NRCan 5 chu trình áp dụng những quy trình khác nhau, vì vậy bạn nên xem từng số liệu trong bối cảnh thị trường tương ứng.

Saab 9-5 được bán ở đâu?

Số liệu thị trường bao gồm EU, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada. Tổng số lượt đăng ký tại EU trong giai đoạn 2010–2013 là 15,736, trong đó các phiên bản diesel 2,0 L nằm trong số những loại được đăng ký nhiều nhất. Số liệu của Vương quốc Anh bao phủ giai đoạn 2000–2010, của Hoa Kỳ là 1999–2012 và của Canada là 1999–2009.

Câu hỏi và trả lời

Các thế hệ Saab 9-5 được sản xuất khi nào?

Thế hệ đầu tiên được sản xuất từ 1998 đến 2010; thế hệ thứ 2 từ 2010 đến 2011.

Saab 9-5 có dải công suất nào?

Số liệu của EU nằm trong khoảng từ 118 kW (160 PS) đến 221 kW (300 PS), còn số liệu của Vương quốc Anh từ 90 kW (122 PS) đến 191 kW (260 PS).

Mức tiêu thụ 9-5 thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Số liệu của Vương quốc Anh là 6,4 L/100 km theo bài thử NEDC.

Số liệu Saab 9-5 có ở những thị trường nào?

Số liệu bao gồm EU, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

9-5 first generation (1998–2010)

Saab 9-5 first generation
Ảnh: Lukasz19930915 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: GM2900 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.810–4.840 mm · Khối lượng không tải 1.490–1.620 kg · Tốc độ tối đa 205–250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 71,1% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 103 phiên bản

9-5 second generation (2010–2013)

Saab 9-5 second generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GM Epsilon II · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.010 mm · Khối lượng không tải 1.595–1.845 kg · Tốc độ tối đa 210–250 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 9–12 năm: 80,2% (Trung bình tại Anh 77,9%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 29 phiên bản

Liên minh Châu Âu 18 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2011–20132,0 L118 kW (160 PS)Dầu diesel154–162 g/km3.356
2011–20132,0 L140 kW (190 PS)Dầu diesel164–167 g/km624
2010–2013––Xăng203–224 g/km188
2011–20122,0 L162 kW (220 PS)Xăng210–213 g/km995
2011–20122,0 L162 kW (220 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)203–206 g/km822
2011–20121,6 L132 kW (179 PS)Xăng179 g/km167
2011–20122,8 L221 kW (300 PS)Xăng244 g/km372
2011––Dầu diesel172 g/km14
2010–20112,0 L–Xăng226–229 g/km940
20102,0 L–Dầu diesel161 g/km3.236
20102,3 L–Xăng231 g/km1.564
20102,0 L–Xăng208 g/km1.304
20101,9 L–Dầu diesel191 g/km734
20102,0 L–Nhiên liệu linh hoạt (E85)206 g/km710
20102,8 L–Xăng244 g/km578
20101,6 L–Xăng179 g/km100
2010––Nhiên liệu khác217 g/km20
20102,3 L–Nhiên liệu linh hoạt (E85)234 g/km12

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20101.9TiD (150ps)1,9 L110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp6,4–6,8 L/100 km NEDC174–184 g/km
20101.9TiD (150ps)1,9 L110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 5 cấp7,4–7,6 L/100 km NEDC199–204 g/km
20102.0T (150ps)2,0 L110 kW (150 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,6–9,0 L/100 km NEDC204–214 g/km
20102.0T (150ps)2,0 L110 kW (150 PS)XăngTự động 5 cấp10,3–10,6 L/100 km NEDC244–251 g/km
20102.0T BioPower (180ps)2,0 L132 kW (180 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)Số sàn 5 cấp8,6–9,0 L/100 km NEDC204–214 g/km
20102.0T BioPower (180ps)2,0 L132 kW (180 PS)Nhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 5 cấp10,3–10,6 L/100 km NEDC244–251 g/km
20102.3T (260ps)2,3 L191 kW (260 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,9 L/100 km NEDC213–214 g/km
20102.3T (260ps)2,3 L191 kW (260 PS)XăngTự động 5 cấp10,2 L/100 km NEDC244 g/km

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–2012SIDI; FFV2,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 6 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
2011–2012SIDI; FFV2,0 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Số sàn 6 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
2010–20122,8 LXăngTự động 6 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Các đợt triệu hồi Saab 9-5

9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Saab 9-5 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ tạo khí túi khí người lái có thể bị nứt vỡ2006–2009
  • Chi tiết ốp nội thất có thể không hấp thụ đủ năng lượng va đập2002–2008
  • Đường ống nhiên liệu có thể bị lỏng khỏi bơm2001–2005
  • Mô-đun đánh lửa có thể quá nhiệt, khiến động cơ chết máy2002–2003
  • Bộ điều khiển đánh lửa có thể bị quá nhiệt và làm chết máy2000–2002

Xem tất cả 9 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.