Roush Mustang

Roush Mustang
Ảnh: Sgrossman994 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Roush Mustang (2001–2021) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2001–2021
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
4,6 L đến 5,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

Roush Mustang là gì?

Roush Mustang là phiên bản thiên về hiệu suất của mẫu pony car Ford, do Roush Performance phát triển. Xe giữ kiểu dáng coupe hoặc mui trần của Mustang, đồng thời được bổ sung thiết kế và phụ tùng hiệu suất cao của Roush. Được Jack Roush thành lập, công ty có nền tảng trong lĩnh vực kỹ thuật và đua xe thể thao, đồng thời phát triển các phiên bản hiệu suất cao dựa trên xe Ford.

Trong dải sản phẩm của Ford, Mustang là mẫu coupe hoặc mui trần thể thao dẫn động cầu sau. Các phiên bản của Roush bổ sung diện mạo riêng và cá tính thiên về hiệu suất cho công thức quen thuộc đó.

Các thế hệ và động cơ

Các phiên bản Roush Mustang trải qua 3 thế hệ: SN-95 (2001–2004), S197 (2005–2014) và S550 (2015–2021). S197 có thân xe được thiết kế lại với những chi tiết gợi nhớ các mẫu Mustang đời trước. S550 mang đến kiểu dáng hiện đại hơn và đưa hệ thống treo sau độc lập vào toàn bộ dải Mustang.

Các động cơ xăng có dung tích từ 4,6 L đến 5,0 L. Roush nâng cấp xe Ford bằng phụ tùng hiệu suất và chi tiết ngoại thất riêng.

Roush Mustang tiết kiệm nhiên liệu đến đâu?

Với các mẫu xe tại Hoa Kỳ, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo EPA đạt tối đa 18 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất trong danh sách là 13,1 L/100 km theo phép thử EPA. Quy trình EPA khác với các phép thử WLTP và NEDC của châu Âu, vì vậy không thể so sánh trực tiếp số liệu giữa các thị trường này.

Số liệu đăng ký chính thức tại Hoa Kỳ bao gồm 23 phiên bản từ 2001 đến 2021.

Roush Mustang được bán ở đâu?

Số liệu EPA chính thức bao gồm các phiên bản Roush Mustang tại Hoa Kỳ từ 2001 đến 2021. Roush cũng cung cấp các gói hiệu suất và phụ tùng cho Mustang trong danh mục rộng hơn gồm các sản phẩm hiệu suất cao dựa trên xe Ford.

Câu hỏi và trả lời

Những thế hệ Roush Mustang nào được đề cập?

SN-95 (2001–2004), S197 (2005–2014) và S550 (2015–2021).

Các mẫu Roush Mustang này dùng động cơ nào?

Các động cơ xăng có dung tích từ 4,6 L đến 5,0 L.

Roush Mustang có mức tiêu thụ nhiên liệu theo EPA ra sao?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất được liệt kê là 18 MPG; mức tiêu thụ thấp nhất là 13,1 L/100 km theo phép thử EPA.

Có số liệu chính thức ở thị trường nào?

Hoa Kỳ, nơi số liệu EPA bao gồm 23 phiên bản từ 2001 đến 2021.

Mustang SN-95 (2001–2004)

Roush Mustang S197
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ S197.Ảnh: Sgrossman994 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: SN-95 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: mustangattitude.com, classic.com

Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

Mustang S197 (2005–2014)

Roush Mustang S197
Ảnh: Sgrossman994 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: S197 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, fordmuscle.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.765 mm · Khối lượng không tải 1.792–1.833 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 6 phiên bản

Mustang S550 (2015–2021)

Roush Mustang S197
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ S197.Ảnh: Sgrossman994 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: S550 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, roushperformance.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.788–4.818 mm · Khối lượng không tải 1.583–1.892 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2019–2021SIDI & PFI5,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA354–384 g/km
2019–2021SIDI & PFI5,0 LXăngTự động 10 cấpDẫn động cầu sau14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA373–384 g/km
2015–20175,0 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA347–352 g/km
2015–20175,0 LXăngTự động 6 cấpDẫn động cầu sau16–17 MPG (13,8–14,7 L/100 km) EPA330–344 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.