Renault Master IV

Renault Master IV (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.
Mã mẫu xe: XDD
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 5.780–6.410 mm Traficom |
| Chiều rộng | 2.080 mm Traficom |
| Chiều cao | 2.498–2.560 mm Traficom |
| Chiều dài cơ sở | 3.585–4.215 mm ASTRA |
| Vệt bánh trước | 1.770–1.780 mm ASTRA |
| Vệt bánh sau | 1.615–1.730 mm ASTRA |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 2.128–2.467 kg Traficom |
| Tổng khối lượng xe | 3.500 kg Traficom |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 2.000–2.500 kg Traficom |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg Traficom |
| Chỗ ngồi và không gian | |
| Số chỗ ngồi | 3 Traficom |
| Số cửa | 2 Traficom |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 115–173 km/h Traficom |
| Mô-men xoắn | 350–380 Nm ASTRA |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 205/75R16, 215/75R16
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).
Tất cả 6 phiên bản của Renault Master IV
Liên minh Châu Âu 6 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Động cơ điện | 105 kW (143 PS) | Điện | 38,0 kWh/100 km WLTP | 0 g/km | 276 km | 21 |
| 2025 | 2,0 L | 96 kW (131 PS) | Dầu diesel | 7,5 L/100 km WLTP | 199 g/km | – | 20 |
| 2024 | 2,3 L | 107 kW (145 PS) | Dầu diesel | 10,7 L/100 km WLTP | 280 g/km | – | 532 |
| 2024 | 2,3 L | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | 10,6 L/100 km WLTP | 283 g/km | – | 62 |
| 2024 | 2,3 L | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | 9,1 L/100 km WLTP | 238 g/km | – | 28 |
| 2024 | 2,3 L | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | 9,3 L/100 km WLTP | 243 g/km | – | 17 |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





