Renault Avantime

Renault Avantime
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Renault Avantime (2002–2006) tại Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2002–2006
Thị trường
Vương quốc Anh
Động cơ
2,0 L đến 2,9 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
9,2 L/100 km (NEDC)

Renault Avantime là loại xe gì?

Renault gọi Avantime là một mẫu “coupés­pace”: sự kết hợp giữa coupé và MPV. Khoang cabin rộng rãi, thành xe cao kết hợp với đường mui vuốt thoải, trong khi cửa rộng không khung và mái kính lớn tạo nên diện mạo đặc trưng. Renault xây dựng danh tiếng với những mẫu xe rộng rãi như Espace và Scénic; Avantime đưa cách tiếp cận đó vào một thiết kế cá tính hơn theo phong cách coupé. Renault thiết kế xe và Matra sản xuất.

Thế hệ và động cơ

Avantime chỉ có một thế hệ, mã D66, được sản xuất từ năm 2001 đến năm 2003. Số liệu VCA tại Anh liệt kê các phiên bản động cơ xăng từ 2,0 L đến 2,9 L.

Renault Avantime tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm ra sao?

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất theo VCA tại Anh là 9,2 L/100 km theo phép thử NEDC. Đây là kết quả trong phòng thí nghiệm; mức tiêu thụ thực tế thay đổi tùy điều kiện lái xe. Các phép thử tại Châu Âu sử dụng quy trình NEDC và WLTP, khác với phương pháp EPA tại Mỹ và phương pháp 5 chu kỳ của Canada.

Avantime được bán ở đâu?

Số liệu VCA tại Anh bao gồm Avantime từ năm 2002 đến năm 2006, trong khi thế hệ xe được sản xuất từ năm 2001 đến năm 2003. Mẫu xe kết hợp khoang cabin kiểu MPV với thiết kế coupé, một sự kết hợp khác thường trong dải sản phẩm Renault.

Câu hỏi và trả lời

Có bao nhiêu thế hệ Avantime?

Một thế hệ mang mã D66, được sản xuất từ năm 2001 đến năm 2003.

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất của xe là bao nhiêu?

Số liệu của VCA Vương quốc Anh là 9,2 L/100 km theo chu trình NEDC.

Những tùy chọn động cơ nào có sẵn?

Dải sản phẩm tại Vương quốc Anh bao gồm các động cơ xăng từ 2,0 L đến 2,9 L.

Avantime Avantime (2001–2003)

Renault Avantime Avantime
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: D66 · Được bán tại: Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.642 mm · Khối lượng không tải 1.641–1.753 kg · Tốc độ tối đa 202 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–20042.0 16V Turbo From VIN DE0U062,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,2 L/100 km NEDC218 g/km
2002–20043.0 V6 24V From VIN DE0T062,9 LXăngSố sàn 6 cấp11,3 L/100 km NEDC266 g/km
2002–20043.0 V6 24V Auto From VIN DE04022,9 LXăngTự động 5 cấp11,5 L/100 km NEDC271 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Vương quốc Anh 3 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20062.0 16V Turbo (DE0U06)2,0 LXăngSố sàn 6 cấp9,2 L/100 km NEDC218 g/km
20063.0 V6 24V (DE0T06)2,9 LXăngSố sàn 6 cấp11,3 L/100 km NEDC266 g/km
20063.0 V6 24V Auto (DE0402)2,9 LXăngTự động 5 cấp11,5 L/100 km NEDC271 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.