Renault Avantime Avantime

Renault Avantime Avantime (2001–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Vương quốc Anh.
Mã mẫu xe: D66 · Được bán tại: Vương quốc Anh
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Wikipedia |
|---|---|
| Kích thước | |
| Chiều dài | 4.642 mm |
| Chiều rộng | 1.834 mm |
| Chiều cao | 1.627 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.702 mm |
| Khối lượng và khả năng kéo | |
| Khối lượng không tải | 1.641–1.753 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | |
| Dung tích khoang hành lý | 530 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 L |
| Hiệu năng | |
| Tốc độ tối đa | 202 km/h |
| 0–100 km/h | 9,9 giây |
| Mô-men xoắn | 250–280 Nm |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, fr, ja, pl). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 3 phiên bản của Renault Avantime Avantime
Vương quốc Anh 3 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2002–20042.0 16V Turbo From VIN DE0U06 | 2,0 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 9,2 L/100 km NEDC | 218 g/km |
| 2002–20043.0 V6 24V From VIN DE0T06 | 2,9 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 11,3 L/100 km NEDC | 266 g/km |
| 2002–20043.0 V6 24V Auto From VIN DE0402 | 2,9 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 11,5 L/100 km NEDC | 271 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





