Pontiac Grand Am fifth generation

Pontiac Grand Am fifth generation
Ảnh: SsmIntrigue / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Pontiac Grand Am fifth generation (1999–2005): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 12 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: N-body

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.732 mm
Chiều rộng–1.788 mm
Chiều cao–1.400 mm
Chiều dài cơ sở–2.718 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.391–1.413 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)368–425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.549 L EPA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 195/65R15, 205/60R15, 225/50R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.175 khiếu nại cho các đời xe từ 1999–2005. 225 vụ tai nạn · 47 vụ cháy · 192 trường hợp bị thương · 30 trường hợp tử vong

  • Hệ thống điện 739
  • Đèn 396
  • Phanh 344
  • Động cơ 199
  • Túi khí 100
  • Tầm nhìn và cần gạt nước 78

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 12 phiên bản của Pontiac Grand Am fifth generation

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2005CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
1999–2005CLKUP3,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20–22 MPG (10,7–11,8 L/100 km) EPA251–276 g/km
2004SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước27 MPG (8,7 L/100 km) EPA205 g/km
2002–20034 VALVE, SIL · SIL2,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước25 MPG (9,4 L/100 km) EPA221 g/km
20024 VALVE, CLKUP2,2 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1999–2001CLKUP2,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km
2000–2001SIL2,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Canada 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1999–2005Compact3,4 LXăngTự động 4 cấp10,4–11,5 L/100 km 5 chu kỳ239–265 g/km
2002–2004Compact2,2 LXăngTự động 4 cấp9,7–10,0 L/100 km 5 chu kỳ223–230 g/km
2002–2004Compact2,2 LXăngSố sàn 5 cấp9,2–10,6 L/100 km 5 chu kỳ212–244 g/km
1999–2001Compact2,4 LXăngTự động 4 cấp10,5–10,9 L/100 km 5 chu kỳ242–251 g/km
2000–2001Compact2,4 LXăngSố sàn 5 cấp10,6–10,9 L/100 km 5 chu kỳ244–251 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.