Plymouth Laser

Plymouth Laser
Ảnh: Distancerunner15 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Plymouth Laser (1990–1994) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1990–1994
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,8 L đến 2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,8 L/100 km (EPA)

Plymouth Laser là xe gì?

Plymouth Laser là mẫu coupe thể thao 2 cửa với thiết kế cửa hậu nâng (liftback), kết hợp phần mui thấp với cửa mở phía sau giúp việc tiếp cận khoang cabin dễ dàng hơn. Xe mang lại kiểu dáng thể thao hơn cho dải sản phẩm của Plymouth. Laser được chế tạo tại Hoa Kỳ như một phần của Diamond-Star Motors, liên doanh giữa Chrysler và Mitsubishi.

Thế hệ và thiết kế

Laser được bán tại Hoa Kỳ từ năm 1990 đến 1994. Xe chia sẻ gốc gác cơ khí với Mitsubishi Eclipse và Eagle Talon, trong khi thiết kế đầu và đuôi xe khác biệt mang lại bản sắc riêng cho Plymouth. Đợt nâng cấp cho đời xe 1992 đã thay thế đèn pha bật lên (pop-up) trước đó bằng các cụm đèn cố định.

Động cơ và công suất

Dải động cơ xăng chạy từ 1,8 L đến 2,0 L, bao gồm cả các phiên bản tăng áp. Laser có sẵn tùy chọn dẫn động cầu trước hoặc dẫn động bốn bánh. Thân xe liftback 2 cửa mang lại vóc dáng thể thao và khoang chứa đồ mở phía sau đầy thiết thực.

Plymouth Laser tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức kết hợp tốt nhất theo EPA cho Laser là 24 MPG, với con số được liệt kê là 9,8 L/100 km. Thử nghiệm của EPA khác biệt so với các quy trình WLTP và NEDC của Châu Âu, vì vậy các số liệu từ các thị trường đó nên được đọc trong bối cảnh tương ứng.

Câu hỏi và trả lời

Plymouth Laser được bán trong những năm nào?

Plymouth Laser được bán từ năm 1990 đến 1994.

Những dung tích động cơ nào được liệt kê?

Dải động cơ xăng chạy từ 1,8 L đến 2,0 L.

Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất của Laser là bao nhiêu?

Mức kết hợp tốt nhất theo EPA là 24 MPG, với con số được liệt kê là 9,8 L/100 km.

Laser Laser (1990–1994)

Plymouth Laser Laser
Ảnh: Distancerunner15 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: D · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.331–4.389 mm · Khối lượng không tải 1.148 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 9 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1991–1994(SOHC) (FFS), 2MODE · SOHC (FFS), 2MODE1,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km
1990–1994SOHC (FFS) · (SOHC) (FFS)1,8 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước24 MPG (9,8 L/100 km) EPA230 g/km
1991–1994(DOHC) (FFS,TRBO), 2MODE · DOHC TURBO (FFS,TRBO), 2MODE2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1993–1994DOHC TURBO (FFS,TRBO), 2MODE2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1990–1994(FFS) · (DOHC) (FFS), 2MODE · DOHC (FFS), 2MODE2,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1992–1994DOHC TURBO (FFS,TRBO)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1990–1994(FFS,TRBO) · (FFS) · (DOHC) (FFS) và 1 phiên bản cấu hình khác2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22 MPG (10,7 L/100 km) EPA251 g/km
1991–1994(DOHC) (FFS,TRBO) · DOHC TURBO (FFS,TRBO)2,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1990SOHC (FFS), 2MODE1,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước23 MPG (10,2 L/100 km) EPA240 g/km

Các đợt triệu hồi Plymouth Laser

5 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Plymouth Laser từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hộp phân phối có thể bị kẹt cứng1992–1994
  • Nút khóa dây an toàn ghế trước có thể gãy1990–1991
  • Kính chắn gió có thể không giữ được cố định trong tai nạn1990
  • Bản lề cửa sổ trời có thể bị tuột1990
  • Hệ thống dây điện đèn pha có thể bị đứt1990

Xem tất cả 5 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.