Peugeot 106 106 Phase II

Peugeot 106 106 Phase II
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Peugeot 106 106 Phase II (1996–2003): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 8 phiên bản tại Vương quốc Anh.

Mã mẫu xe: S2 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.680 mm RDW3.564–3.678 mm
Chiều rộng1.580–1.590 mm RDW1.590–1.610 mm
Chiều cao1.380 mm RDW1.357–1.380 mm
Chiều dài cơ sở2.390 mm RDW2.385–2.387 mm
Vệt bánh trước1.370–1.415 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.305–1.365 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải773–870 kg RDW790–960 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành873–970 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.220–1.386 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh500–700 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh388–435 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa2–4 RDW–
Dung tích khoang hành lý–215 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa164–175 km/h RDW158 km/h
0–100 km/h–18,5 giây
Mô-men xoắn88–145 Nm ASTRA95–108 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 165/70R13, 165/65R14, 175/60R14

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, ja, es, pl, cs), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên63,3% (62,5–64,1)69,2%14.675

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Phanh33,5%36,4%
Thân xe, khung gầm và kết cấu30,3%18,6%
Lốp xe29,8%31,2%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ29,6%17,1%
Hệ thống treo27,4%41,6%
Đèn và hệ thống điện27,2%28,8%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 8 phiên bản của Peugeot 106 106 Phase II

Vương quốc Anh 8 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–20031.1 (60 bhp)1,1 L45 kW (61 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,1 L/100 km NEDC145 g/km
2001–20031.4 (75 bhp)1,4 L56 kW (76 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,2–6,4 L/100 km NEDC148–152 g/km
2001–20031.5 D (58 bhp)1,5 L43 kW (59 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,2 L/100 km NEDC138 g/km
2001–20031.6 (120 bhp)1,6 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,5 L/100 km NEDC201 g/km
2000–20011.1 60 bhp · 1.1 (60 bhp)1,1 L45 kW (61 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,4 L/100 km NEDC154 g/km
2000–20011.4 75 bhp · 1.4 (75 bhp)1,4 L56 kW (76 PS)XăngSố sàn 5 cấp6,8 L/100 km NEDC167 g/km
2000–20011.5 D 58 bhp · 1.5 D (58 bhp)1,5 L43 kW (59 PS)Dầu dieselSố sàn 5 cấp5,3 L/100 km NEDC139 g/km
2000–20011.6 120 bhp · 1.6 (120 bhp)1,6 L90 kW (122 PS)XăngSố sàn 5 cấp8,1 L/100 km NEDC194 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.