Opel Movano C

Opel Movano C
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Opel Movano C (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài5.542–6.492 mm Traficom
Chiều rộng2.050 mm Traficom
Chiều cao2.522–2.612 mm Traficom
Chiều dài cơ sở3.182–4.332 mm ASTRA
Vệt bánh trước1.750–1.810 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.612–1.980 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.030–2.789 kg Traficom
Tổng khối lượng xe3.500 kg Traficom
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.500 kg Traficom
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg Traficom
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi3 Traficom
Số cửa4–6 Traficom
Hiệu năng
Tốc độ tối đa148–160 km/h Traficom
Mô-men xoắn320–400 Nm ASTRA

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/70R15, 215/70R15, 225/75R16, 215/75R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).

Tất cả 4 phiên bản của Opel Movano C

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2023–20252,2 L103 kW (140 PS)Dầu diesel8,9–9,1 L/100 km WLTP229–239 g/km33
20232,2 L121 kW (165 PS)Dầu diesel8,7 L/100 km WLTP228 g/km20
20212,3 L100 kW (136 PS)Dầu diesel9,5 L/100 km WLTP252 g/km74
20212,3 L110 kW (150 PS)Dầu diesel8,7 L/100 km WLTP239 g/km36

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.